Số lượng lao động tự do ở Việt Nam? Tỷ lệ thất nghiệp ở Việt Nam hiện nay?
Theo số liệu thống kê mới nhất từ Tổng cục Thống kê (Cục Thống kê - Bộ Kế hoạch & Đầu tư) trong 9 tháng đầu năm 2026:
1. Số lượng lao động tự do (Lao động phi chính thức)
Trong thống kê nhà nước, "lao động tự do" được phân loại vào nhóm lao động phi chính thức (bao gồm lao động tự làm, lao động gia đình không hưởng lương, và người làm công ăn lương không có hợp đồng/không tham gia BHXH bắt buộc):
-
Quy mô: Cả nước hiện có khoảng 32,5 – 33 triệu người đang làm việc trong khu vực phi chính thức.
-
Tỷ trọng: Lao động phi chính thức chiếm khoảng 61,9% – 62% tổng số lao động có việc làm của cả nước.
-
Phân bố:
-
Khu vực nông thôn: Tỷ lệ lao động phi chính thức lên đến 71,1%.
-
Khu vực thành thị: Chiếm khoảng 47,1% – 47,7%.
-
Giới tính: Tỷ lệ này ở nam giới cao hơn nữ giới (nam khoảng 65,5%, nữ khoảng 57,9%).
-
-
Ngoài ra, có khoảng 4,1 triệu người làm công việc tự sản tự tiêu (chiếm phần lớn ở nông thôn và lao động nữ).
2. Tỷ lệ thất nghiệp ở Việt Nam hiện nay
Thị trường lao động nhìn chung duy trì trạng thái việc làm đầy đủ và ổn định ở mức tổng thể:
-
Tỷ lệ thất nghiệp trong độ tuổi lao động: Khoảng 2,22%.
-
Số người thất nghiệp: Khoảng 1,07 triệu người.
-
Thất nghiệp ở khu vực thành thị: Thường duy trì ở mức 2,6% – 2,7%.
-
Thất nghiệp trong thanh niên (15–24 tuổi): Đây là nhóm có tỷ lệ thất nghiệp cao nhất, dao động quanh ngưỡng 7,8% – 8,0%. Hiện có khoảng 1,6 triệu thanh niên thuộc nhóm NEET (không có việc làm, không tham gia học tập hoặc đào tạo).
Lao động chính thức và lao động phi chính thức
Theo chuẩn của Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO) và Tổng cục Thống kê Việt Nam, sự phân định giữa lao động chính thức và lao động phi chính thức dựa trên tính chất pháp lý của vị trí việc làm và mức độ bảo trợ an sinh xã hội.
1. Khái niệm cơ bản
-
Lao động chính thức: Là những người làm việc trong các công việc được pháp luật bảo vệ đầy đủ thông qua hợp đồng lao động bằng văn bản, được đóng bảo hiểm xã hội (BHXH) bắt buộc, có chế độ tiền lương, bảo hiểm y tế, nghỉ phép và bảo hiểm thất nghiệp theo đúng Bộ luật Lao động.
-
Lao động phi chính thức: Là những người làm các công việc không có hợp đồng lao động ràng buộc pháp lý (hoặc chỉ thỏa thuận miệng) và không thuộc diện tham gia BHXH bắt buộc. Nhóm này bao gồm:
-
Lao động tự do (freelancer, tài xế công nghệ, người bán hàng rong, thợ xây dựng thời vụ...).
-
Lao động tự làm (chủ cơ sở kinh doanh cá thể không đăng ký kinh doanh).
-
Lao động gia đình không hưởng lương.
-
Người làm công ăn lương trong các doanh nghiệp nhưng không được ký hợp đồng hay đóng BHXH.
-
2. So sánh chi tiết
| Tiêu chí | Lao động chính thức | Lao động phi chính thức |
| Cơ sở pháp lý | Ký kết hợp đồng lao động bằng văn bản rõ ràng. | Không có hợp đồng hoặc chỉ thỏa thuận miệng, hợp đồng dịch vụ dân sự. |
| Bảo hiểm xã hội | Tham gia BHXH bắt buộc, BHYT, Bảo hiểm thất nghiệp. | Không có BHXH bắt buộc; có thể tự nguyện mua BHYT hộ gia đình hoặc BHXH tự nguyện. |
| Tính ổn định & Thu nhập | Lương cố định theo thang bảng lương, có lương tối thiểu vùng bảo vệ. | Thu nhập biến động theo ngày/vụ việc, không có mức sàn bảo đảm. |
| Chế độ phúc lợi | Đầy đủ quyền lợi: nghỉ phép năm, thai sản, ốm đau, tai nạn lao động, thưởng lễ tết. | Không có phúc lợi cố định; ốm đau hoặc nghỉ việc đồng nghĩa với mất thu nhập. |
| Rủi ro nghề nghiệp | Được trang bị bảo hộ, có quy trình an toàn lao động và bảo hiểm chi trả khi có sự cố. | Tự chịu rủi ro về sức khỏe, an toàn lao động và mất việc đột ngột. |
| Cơ hội thăng tiến & Đào tạo | Có lộ trình thăng tiến, được đào tạo nội bộ hoặc nâng cao tay nghề. | Tự học, cơ hội tiếp cận đào tạo bài bản thấp hơn. |
| Tính linh hoạt | Ràng buộc bởi giờ giấc làm việc (giờ hành chính/ca kíp) và nội quy cơ quan. | Tự chủ thời gian, địa điểm và khối lượng công việc. |
3. Tác động kinh tế - xã hội
-
Đối với người lao động: Khu vực phi chính thức mang lại sự linh hoạt và nguồn sinh kế tức thì cho hàng triệu người chưa đáp ứng đủ tiêu chuẩn vào khu vực chính thức, nhưng lại tạo ra nhóm "lao động dễ bị tổn thương" (vulnerable employment) trước các cú sốc kinh tế hoặc biến cố sức khỏe.
-
Đối với nền kinh tế: Tỷ trọng lao động phi chính thức cao (hiện chiếm trên 60% tổng lao động tại Việt Nam) làm hạn chế năng suất lao động tổng thể, giảm nguồn thu thuế và gây áp lực lên hệ thống an sinh xã hội dài hạn khi dân số bước vào giai đoạn già hóa.
CÁC VÍ DỤ TRỰC QUAN VỀ LAO ĐỘNG CHÍNH THỨC VÀ PHI CHÍNH THỨC
1. Ví dụ đối chiếu trực quan trong đời sống
Để phân biệt rõ ràng, bản chất không nằm ở tên gọi công việc hay mức thu nhập cao hay thấp, mà nằm ở hợp đồng lao động và bảo hiểm xã hội (BHXH) bắt buộc:
-
Ngành giao thông / Vận tải:
-
Chính thức: Anh A lái xe buýt cho Tổng công ty Vận tải Hà Nội (Transerco). Anh có hợp đồng lao động không xác định thời hạn, được đóng BHXH, BHYT đầy đủ, ốm đau có chế độ bảo hiểm chi trả.
-
Phi chính thức: Anh B chạy xe ôm công nghệ (Grab, Be) hoặc chạy xe ôm truyền thống. Hợp đồng giữa anh và nền tảng là "hợp tác kinh doanh", không có hợp đồng lao động, không được đóng BHXH bắt buộc; nghỉ ốm là mất thu nhập hoàn toàn.
-
-
Ngành giáo dục:
-
Chính thức: Cô C là giáo viên dạy Toán tại một trường THPT công lập hoặc tư thục, có biên chế/hợp đồng lao động chính ngạch, hưởng lương theo ngạch bậc và có BHXH.
-
Phi chính thức: Thầy D là gia sư tự do hoặc giáo viên chỉ dạy nhận thù lao theo giờ tại các lớp nhóm bên ngoài, không có hợp đồng lao động ràng buộc, tự lo toàn bộ chi phí y tế và hưu trí.
-
-
Ngành công nghệ / Thiết kế:
-
Chính thức: Kỹ sư phần mềm làm việc tại FPT Software, có bảng lương cố định, đóng BHXH theo mức lương cơ bản, hưởng các gói bảo hiểm sức khỏe doanh nghiệp.
-
Phi chính thức: Lập trình viên hay designer làm Freelancer nhận dự án từ nước ngoài qua Upwork/Fiverr. Thu nhập có thể lên tới 50–70 triệu đồng/tháng (cao hơn nhiều lao động chính thức), nhưng xét về mặt pháp lý và an sinh xã hội vẫn là lao động phi chính thức.
-
-
Ngành ăn uống / Dịch vụ:
-
Chính thức: Nhân viên pha chế làm việc toàn thời gian tại chuỗi Highlands Coffee hoặc Starbucks có ký hợp đồng lao động, đóng BHXH.
-
Phi chính thức: Nhân viên phục vụ quán trà đá vỉa hè, phụ quán phở gia đình trả lương theo ngày/tiền mặt, hoặc người bán hàng ăn sáng rong.
-
2. Các ngành nghề tập trung nhiều lao động phi chính thức nhất
Lao động phi chính thức ở Việt Nam hiện dao động quanh mức 32,5 – 33 triệu người (chiếm gần 62% tổng số lao động có việc làm). Lực lượng này phân bố đậm đặc ở 4 khối ngành chính:
1. Nông, Lâm nghiệp và Thủy sản
-
Đặc điểm: Tỷ lệ phi chính thức cao nhất trong nền kinh tế (trên 95%).
-
Nghề nghiệp phổ biến: Nông dân trồng lúa, trồng hoa màu, người nuôi trồng thủy hải sản quy mô hộ gia đình, lao động đi làm thuê thời vụ thu hoạch cà phê, cắt tỉa cành...
-
Quy mô ước tính: Khoảng 12,5 – 13 triệu người. Hầu hết hoạt động dưới dạng tự làm hoặc lao động gia đình không hưởng lương.
2. Xây dựng
-
Đặc điểm: Tỷ lệ phi chính thức xấp xỉ 70% – 75%.
-
Nghề nghiệp phổ biến: Thợ nề, thợ sơn bả, thợ hồ, cửu vạn bốc xếp vật liệu tại công trình nhà dân, phụ việc công trình...
-
Quy mô ước tính: Khoảng 3,5 – 4 triệu người. Đa phần được cai thầu thuê mướn bằng thỏa thuận miệng, trả lương công nhật hoặc theo tuần, nguy cơ mất an toàn lao động cao nhưng không có bảo hiểm tai nạn nghề nghiệp bắt buộc.
3. Bán buôn, Bán lẻ và Sửa chữa xe máy, ô tô
-
Đặc điểm: Tỷ lệ phi chính thức khoảng 60% – 65%.
-
Nghề nghiệp phổ biến: Tiểu thương chợ truyền thống, người bán hàng rong, chủ tiệm tạp hóa gia đình, thợ sửa xe máy tư nhân, nhân viên bán hàng thời vụ tại các cửa hàng nhỏ không đăng ký doanh nghiệp.
-
Quy mô ước tính: Khoảng 4,5 – 5 triệu người.
4. Dịch vụ lưu trú, Ăn uống và Vận tải kho bãi
-
Đặc điểm: Tỷ lệ phi chính thức dao động từ 55% – 60%.
-
Nghề nghiệp phổ biến:
-
Tài xế xe ôm, tài xế công nghệ chở người và giao hàng (shipper).
-
Đầu bếp, phụ bếp, nhân viên chạy bàn tại các quán ăn bình dân, quán nhậu, quán cà phê vỉa hè.
-
Nhân viên dọn phòng theo giờ, giúp việc gia đình.
-
-
Quy mô ước tính: Khoảng 3 – 3,5 triệu người.
3. Bảng tổng hợp quy mô theo nhóm ngành
| Nhóm ngành nghề | Quy mô lao động phi chính thức (Ước tính) | Tỷ lệ phi chính thức trong ngành | Nhóm công việc điển hình |
| Nông, Lâm nghiệp & Thủy sản | ~ 12,8 triệu | > 95% | Làm nương rẫy, trồng trọt, nuôi cá tôm, làm thuê nông nghiệp |
| Bán buôn, Bán lẻ | ~ 4,8 triệu | ~ 62% | Tiểu thương chợ, bán hàng tạp hóa, bán hàng rong |
| Xây dựng | ~ 3,8 triệu | ~ 72% | Thợ xây, thợ sắt, phụ hồ công trình dân dụng |
| Dịch vụ lưu trú & Ăn uống | ~ 2,2 triệu | ~ 58% | Bán quán ăn, phụ quán cà phê, phụ bếp nhà hàng nhỏ |
| Vận tải, Kho bãi | ~ 1,4 triệu | ~ 52% | Tài xế công nghệ, bốc vác bến bãi, chở hàng thuê |
| Dịch vụ khác & Lao động tự do kỹ thuật số | ~ 7,5 triệu | Phân tán | Thợ cắt tóc, làm móng, giúp việc, freelancer sáng tạo nội dung |

