Vì sao tỷ lệ lao động phi chính thức ở Việt Nam vẫn duy trì ở mức trên 60%?
Tỷ lệ lao động phi chính thức ở Việt Nam duy trì bền bỉ ở mức trên 60% trong nhiều năm qua không phải là ngẫu nhiên, mà bắt nguồn từ sự đan xen giữa cấu trúc kinh tế, trình độ lực lượng lao động, rào cản chi phí tuân thủ pháp lý và sự chuyển dịch của các mô hình kinh tế mới.
1. Cấu trúc kinh tế nặng về nông nghiệp và kinh tế hộ gia đình
-
Khu vực nông nghiệp vẫn chiếm tỷ trọng lớn về việc làm: Khoảng 26–27% lực lượng lao động Việt Nam vẫn gắn với khu vực nông, lâm, thủy sản. Bản chất của ngành này phần lớn là canh tác manh mún, hộ gia đình nhỏ lẻ, nơi tỷ lệ phi chính thức tự nhiên đạt trên 95%.
-
Kinh tế vỉa hè và kinh doanh hộ cá thể: Cả nước có hơn 5 triệu hộ kinh doanh cá thể. Đây là trụ cột tạo sinh kế cho hàng triệu gia đình đô thị và nông thôn. Hầu hết các cơ sở này chỉ tuyển dụng người thân hoặc lao động thuê mướn thỏa thuận miệng, không có tư cách pháp nhân doanh nghiệp để ký kết hợp đồng bài bản.
2. Chất lượng nguồn nhân lực và trình độ kỹ năng còn thấp
-
Tỷ lệ lao động qua đào tạo có bằng cấp, chứng chỉ còn khiêm tốn: Hiện chỉ khoảng 27–28% lao động cả nước có văn bằng, chứng chỉ chuyên môn kỹ thuật.
-
Hơn 70% lao động còn lại là lao động phổ thông, tự học nghề hoặc làm công việc giản đơn. Khu vực chính thức (các doanh nghiệp FDI, doanh nghiệp lớn, cơ quan nhà nước) có tiêu chuẩn tuyển dụng khắt khe, khiến phần lớn lao động phổ thông tự nhiên bị đẩy sang khu vực phi chính thức để mưu sinh.
3. Gánh nặng chi phí tuân thủ và "bẫy" bảo hiểm xã hội
-
Áp lực chi phí đối với doanh nghiệp siêu nhỏ: Để chính thức hóa một hợp đồng lao động, người sử dụng lao động phải gánh thêm khoảng 21,5% chi phí (BHXH, BHYT, BHTN, kinh phí công đoàn), người lao động đóng 10,5%. Với các cơ sở kinh doanh biên lợi nhuận mỏng, việc ký hợp đồng chính thức làm tăng chi phí vận hành lên đáng kể.
-
Tâm lý "tiền tươi thóc thật" của người lao động: Thu nhập bình quân của lao động phổ thông còn eo hẹp, nhu cầu trang trải chi tiêu hàng ngày (ăn uống, con cái học hành, tiền thuê nhà) là ưu tiên trước mắt. Việc trích lại hơn 10% lương để đóng BHXH lâu dài (phải chờ 15–20 năm mới hưởng hưu trí) thường bị xem là giảm thu nhập thực tế, dẫn đến tâm lý né tránh hoặc rút BHXH một lần.
4. Năng lực tạo việc làm chính thức của khu vực công nghiệp - dịch vụ
-
Quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế của Việt Nam diễn ra nhanh về tỷ trọng GDP, nhưng chuyển dịch việc làm lại chậm hơn.
-
Khu vực công nghiệp chế biến - chế tạo và FDI thu hút lượng lớn lao động nhưng chủ yếu tập trung vào lắp ráp, gia công thâm dụng lao động có biên độ tuổi ngắn (lao động sau 35–40 tuổi thường có xu hướng rời nhà máy ra ngoài mở quán ăn, buôn bán nhỏ hoặc chạy xe ôm, quay trở lại khu vực phi chính thức).
5. Sự bùng nổ của kinh tế nền tảng (Gig Economy) và việc làm linh hoạt
-
Các mô hình nền tảng công nghệ (Grab, Be, Shopee, TikTok Shop) và làn sóng làm việc tự do (Freelancer) phát triển bùng nổ, thu hút hàng triệu lao động trẻ tham gia.
-
Về mặt bản chất pháp lý, các nền tảng này xếp người tham gia vào dạng "đối tác kinh doanh" thay vì "người lao động", giúp họ tạo ra thu nhập nhanh chóng nhưng hoàn toàn đứng ngoài hệ sinh thái BHXH bắt buộc và hợp đồng lao động truyền thống.
Tỷ lệ trên 60% phản ánh hai mặt: vừa là tấm đệm giảm sốc giúp thị trường lao động Việt Nam giữ tỷ lệ thất nghiệp luôn ở mức rất thấp (khoảng 2,2%), nhưng đồng thời cũng là thách thức an sinh xã hội dài hạn khi lưới bảo trợ hưu trí và y tế không bao phủ được đa số người dân khi bước vào kỷ nguyên già hóa dân số.

