Thất nghiệp ở TQ có phải tới 20%? Hay chỉ là 5%?
1. Định nghĩa về thất nghiệp
Theo chuẩn của Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO) và quy chuẩn thống kê quốc tế, một người được xác định là thất nghiệp khi hội đủ đồng thời cả 3 điều kiện:
-
Đang trong độ tuổi lao động (thường từ 15 tuổi trở lên).
-
Không có việc làm trong tuần lễ tham chiếu (không làm bất kỳ công việc nào tạo ra thu nhập, kể cả chỉ 1 giờ).
-
Đang tích cực tìm kiếm việc làm và sẵn sàng làm việc ngay nếu tìm được cơ hội phù hợp.
Lưu ý quan trọng: Những người không đi làm nhưng cũng không tìm việc (như học sinh/sinh viên đi học toàn thời gian, người nội trợ toàn phần, người nghỉ hưu sớm hoặc người mất ý chí tìm việc) thuộc nhóm "ngoài lực lượng lao động" (không tham gia thị trường), chứ không bị tính là thất nghiệp.
Công thức tính tỷ lệ thất nghiệp:
2. Tại sao Trung Quốc từng ghi nhận tỷ lệ thất nghiệp lên tới hơn 20%?
Con số >20% (đỉnh điểm tháng 6/2023 đạt 21,3%) không phải là tỷ lệ thất nghiệp chung của toàn bộ dân số Trung Quốc (tỷ lệ thất nghiệp toàn quốc của họ chỉ dao động quanh 5,0% – 5,3%).
Con số 20% này là tỷ lệ thất nghiệp của thanh niên độ tuổi 16–24 tại khu vực thành thị. Tình trạng này bắt nguồn từ sự cộng hưởng của nhiều yếu tố cấu trúc và chu kỳ kinh tế:
Sự bùng nổ kỷ lục của cử nhân đại học (Dư thừa nguồn cung trí thức)
Mỗi năm, Trung Quốc có gần 12 triệu sinh viên tốt nghiệp đại học. Việc mở rộng quy mô đại học ồ ạt trong hơn một thập kỷ qua tạo ra một lượng cung nhân lực có bằng cấp khổng lồ, vượt xa tốc độ tạo ra việc làm văn phòng (white-collar jobs) của nền kinh tế.
Lệch pha kỹ năng và kỳ vọng việc làm (Structural Mismatch)
-
Kỳ vọng: Thế hệ trẻ lớn lên trong giai đoạn kinh tế thịnh vượng, được gia đình đầu tư học vấn cao nên mong muốn tìm các công việc văn phòng, tài chính, công nghệ, hoặc thi tuyển công chức nhà nước ("thi biên chế" - 考公) với mức thu nhập và vị thế xã hội tương xứng.
-
Thực tế: Nền kinh tế Trung Quốc vẫn thiếu hụt hàng triệu lao động kỹ thuật tay nghề cao và công nhân nhà máy ("blue-collar jobs"). Giới trẻ từ chối vào nhà máy làm việc chân tay vì áp lực và tính chất gò bó, trong khi doanh nghiệp lại không tuyển được thợ lành nghề.
Các đòn siết quy chế vào các ngành thâm dụng lao động trẻ
Trong giai đoạn 2021–2023, chính quyền Trung Quốc siết chặt quản lý đối với 3 ngành vốn là "cỗ máy tuyển dụng" sinh viên mới ra trường lớn nhất:
-
Công nghệ lớn (Big Tech): Alibaba, Tencent, ByteDance... phải thu hẹp quy mô và cắt giảm biên chế do quy định chống độc quyền và kiểm soát thuật toán.
-
Bất động sản: Khủng hoảng thanh khoản diện rộng (Evergrande, Country Garden...) đóng băng toàn bộ chuỗi cung ứng từ thiết kế, xây dựng, kiến trúc đến môi giới và tài chính.
-
Gia sư / Giáo dục ngoài giờ: Chính sách "giảm kép" (cấm dạy thêm vì lợi nhuận) đã xóa sổ gần như toàn bộ một ngành công nghiệp dịch vụ từng thu hút hàng trăm nghìn sinh viên tốt nghiệp các ngành sư phạm và xã hội.
Tăng trưởng kinh tế chậm lại và tâm lý thận trọng của doanh nghiệp tư nhân
Sau đại dịch, tốc độ phục hồi kinh tế và tiêu dùng nội địa của Trung Quốc chậm hơn kỳ vọng. Khu vực kinh tế tư nhân—nơi đóng góp hơn 80% việc làm ở đô thị—thu hẹp kế hoạch mở rộng tuyển dụng mới để ưu tiên bảo toàn dòng tiền, khiến cửa vào thị trường lao động của người chưa có kinh nghiệm bị thu hẹp đáng kể.
Hiện tượng xã hội: "Nằm thẳng" (Tang ping) và "Ở nhà làm con ngoan"
Áp lực làm việc khốc liệt theo văn hóa "996" (9h sáng đến 9h tối, 6 ngày/tuần) cộng với giá nhà đô thị quá cao khiến một bộ phận thanh niên nảy sinh tâm lý chán nản. Nhiều cử nhân chọn trốn tránh áp lực cạnh tranh bằng cách kéo dài việc học thạc sĩ, thi công chức nhiều năm liền, hoặc làm "con cái toàn thời gian" (sống cùng bố mẹ để phụ việc nhà và nhận tiền tiêu vặt), từ đó làm tăng tỷ lệ không tham gia việc làm thực tế.
Sau khi số liệu này chạm đỉnh 21,3% vào giữa năm 2023, Cục Thống kê Quốc gia Trung Quốc đã điều chỉnh lại phương pháp thống kê (loại trừ nhóm học sinh/sinh viên đang đi học mà có tìm việc làm thêm) nhằm phản ánh sát hơn những người thực sự đã tốt nghiệp và đang tìm việc làm toàn thời gian.

