Tóm tắt lý thuyết về liên kết cộng hóa trị
Tóm tắt lý thuyết Quy tắc Octet
So sánh nhanh giữa liên kết ion và cộng hóa trị
Tóm tắt lý thuyết về liên kết cộng hóa trị
Tóm tắt ngắn gọn về Liên kết hydro (Hydrogen bond) và Tương tác Van der Waals
Tóm tắt lý thuyết về liên kết ion
Dưới đây là phần tóm tắt lý thuyết về liên kết cộng hóa trị, ngắn gọn và dễ hiểu:
1. Khái niệm liên kết cộng hóa trị
-
Liên kết cộng hóa trị là liên kết được hình thành do sự dùng chung electron giữa hai nguyên tử phi kim để đạt cấu hình bền vững (thường là cấu hình khí hiếm).
-
Các nguyên tử tham gia liên kết đều không có khả năng mất electron hoàn toàn, nên chọn cách chia sẻ electron.
2. Cơ chế hình thành
-
Mỗi nguyên tử đóng góp ít nhất 1 electron chưa ghép đôi để hình thành cặp electron chung.
-
Cặp electron chung thuộc về cả hai nguyên tử.
Ví dụ:
-
Phân tử H₂: mỗi nguyên tử H góp 1e⁻ → tạo 1 cặp electron chung.
-
Phân tử Cl₂: mỗi nguyên tử Cl góp 1e⁻ → tạo 1 cặp electron chung.
3. Loại liên kết cộng hóa trị
-
Liên kết đơn: dùng chung 1 cặp e⁻ (ví dụ: H–H, Cl–Cl).
-
Liên kết đôi: dùng chung 2 cặp e⁻ (ví dụ: O=O trong O₂).
-
Liên kết ba: dùng chung 3 cặp e⁻ (ví dụ: N≡N trong N₂).
4. Đặc điểm của hợp chất cộng hóa trị
-
Thường tồn tại ở trạng thái khí, lỏng hoặc rắn mềm.
-
Nhiệt độ nóng chảy, nhiệt độ sôi thấp hơn hợp chất ion.
-
Không dẫn điện trong mọi trạng thái (trừ khi có ion).
-
Ít tan hoặc không tan trong nước, nhưng tan trong dung môi hữu cơ.
5. Phân loại theo tính phân cực
-
Liên kết cộng hóa trị không phân cực: hai nguyên tử giống nhau (H₂, O₂, N₂...).
-
Liên kết cộng hóa trị có cực (phân cực): hai nguyên tử khác nhau, có độ âm điện chênh lệch nhỏ (HCl, H₂O...).
6. Một số ví dụ
-
H₂O, CO₂, CH₄, NH₃, Cl₂, O₂, N₂...