Bản đồ cấu hình e, sơ đồ orbital, cấu hình electron
-
✅ Bản đồ cấu hình electron
-
✅ Sơ đồ orbital
-
✅ Cách viết cấu hình electron cho nguyên tố cụ thể
🧭 1. BẢN ĐỒ CẤU HÌNH ELECTRON (Thứ tự phân mức năng lượng)
Đây là thứ tự điền electron vào các phân lớp:
➡️ Nguyên tắc điền: Theo mũi tên chéo từ trái sang phải → thấp lên cao
(còn gọi là quy tắc năng lượng tăng dần)
🎯 2. SƠ ĐỒ ORBITAL (mũi tên biểu diễn electron)
Ví dụ: nguyên tố Oxi (Z = 8) → 1s² 2s² 2p⁴
Ta vẽ sơ đồ orbital:
🔹 Mỗi ô nhỏ là 1 orbital → chứa tối đa 2 electron.
🔹 ↑ là electron spin lên, ↓ là spin xuống.
🔹 2p có 3 orbital → điền đều theo nguyên lý Hund trước, rồi mới ghép đôi.
🧪 3. VIẾT CẤU HÌNH ELECTRON CHO NGUYÊN TỐ CỤ THỂ
Ví dụ 1: Oxi (Z = 8)
→ Số electron: 8
→ Cấu hình: 1s² 2s² 2p⁴
Ví dụ 2: Natri (Na, Z = 11)
→ Cấu hình: 1s² 2s² 2p⁶ 3s¹
Ví dụ 3: Sắt (Fe, Z = 26)
→ Cấu hình: [Ar] 3d⁶ 4s²
(dùng ký hiệu viết tắt theo khí hiếm Argon (Z=18))
Ví dụ 4: Kẽm (Zn, Z = 30)
→ Cấu hình: [Ar] 3d¹⁰ 4s²
📌 Mẹo:
-
Nhóm s có 2 electron tối đa: s¹ → s²
-
Nhóm p có 6 e: p¹ đến p⁶
-
Nhóm d có 10 e: d¹ → d¹⁰
-
Nhóm f có 14 e: f¹ → f¹⁴