Bảng giá trị các số La Mã và các số La Mã đặc biệt thường gặp
Dưới đây là bảng giá trị các số La Mã và các số La Mã đặc biệt thường gặp.
1. Bảng giá trị các chữ số La Mã cơ bản
| Chữ số La Mã | Giá trị |
|---|---|
| I | 1 |
| V | 5 |
| X | 10 |
| L | 50 |
| C | 100 |
| D | 500 |
| M | 1000 |
2. Các số La Mã đặc biệt (quy tắc trừ)
Khi một ký hiệu nhỏ đứng trước ký hiệu lớn thì lấy lớn trừ nhỏ.
| Số La Mã | Giá trị |
|---|---|
| IV | 4 |
| IX | 9 |
| XL | 40 |
| XC | 90 |
| CD | 400 |
| CM | 900 |
Lưu ý: Chỉ có 6 cặp trừ hợp lệ trên.
3. Quy tắc ghép số La Mã
Cộng
Ký hiệu nhỏ đứng sau ký hiệu lớn thì cộng.
Ví dụ:
- II = 2
- III = 3
- VI = 6
- VII = 7
- VIII = 8
- XI = 11
- XV = 15
- LX = 60
- CL = 150
Trừ
Ví dụ:
- IV = 4
- IX = 9
- XL = 40
- XC = 90
- CD = 400
- CM = 900
4. Bảng các số La Mã từ 1 đến 20
| Số | La Mã | Số | La Mã |
|---|---|---|---|
| 1 | I | 11 | XI |
| 2 | II | 12 | XII |
| 3 | III | 13 | XIII |
| 4 | IV | 14 | XIV |
| 5 | V | 15 | XV |
| 6 | VI | 16 | XVI |
| 7 | VII | 17 | XVII |
| 8 | VIII | 18 | XVIII |
| 9 | IX | 19 | XIX |
| 10 | X | 20 | XX |
5. Các mốc thường gặp trong bài học
| Giá trị | Số La Mã |
|---|---|
| 30 | XXX |
| 40 | XL |
| 50 | L |
| 60 | LX |
| 70 | LXX |
| 80 | LXXX |
| 90 | XC |
| 100 | C |
| 200 | CC |
| 300 | CCC |
| 400 | CD |
| 500 | D |
| 600 | DC |
| 700 | DCC |
| 800 | DCCC |
| 900 | CM |
| 1000 | M |
6. Các số tròn lớn thường gặp
| Giá trị | Số La Mã |
|---|---|
| 150 | CL |
| 250 | CCL |
| 350 | CCCL |
| 450 | CDL |
| 550 | DL |
| 650 | DCL |
| 750 | DCCL |
| 850 | DCCCL |
| 950 | CML |
| 1500 | MD |
| 2000 | MM |
| 2500 | MMD |
| 3000 | MMM |
7. Mẹo nhớ nhanh
Chỉ cần nhớ 7 chữ cái:
I – V – X – L – C – D – M
⇓
1 – 5 – 10 – 50 – 100 – 500 – 1000
và 6 số đặc biệt:
- IV = 4
- IX = 9
- XL = 40
- XC = 90
- CD = 400
- CM = 900
Chỉ với 13 ký hiệu này, bạn có thể đọc và viết hầu hết các số La Mã từ 1 đến 3999.

