Dưới đây là bảng phân loại toàn bộ các sao có chữ “Thiên” trong Tử Vi, chia thành 4 nhóm: Quý tinh – Cát tinh – Trung tinh – Hung tinh, giúp bạn tra cứu nhanh và áp dụng khi luận giải lá số.
🌟 I. QUÝ TINH (cực tốt – mang khí chất thiên tử, quý nhân, phúc đức)
| Sao | Ý nghĩa |
|---|---|
| Thiên Phủ | Kho trời, quyền uy, bao bọc, tài vận lớn |
| Thiên Tướng | Quan đới, người che chở, trọng nghĩa lý |
| Thiên Lương | Lương thiện, cao quý, học thuật, đạo đức |
| Thiên Cơ | Trí tuệ, mưu lược, học thức, biến hóa |
| Thiên Khôi | Quý nhân trợ giúp, khai sáng, học vấn |
| Thiên Việt | Ân quý âm thầm, mềm mỏng, ngoại giao tốt |
| Thiên Quý | Cao quý, thanh cao, tâm linh, giúp nữ mệnh tốt |
| Thiên Đức | Đức độ, hóa giải hung họa, có từ bi |
🔑 Ghi nhớ: Đây là những sao mang ý nghĩa quý nhân – trời nâng đỡ – đạo lý, thường đi với người có học, có phúc, có khí chất cao tầng.
🍀 II. CÁT TINH (tốt – tăng phúc, hóa giải hung, nâng đỡ nhỏ)
| Sao | Ý nghĩa |
|---|---|
| Thiên Trù | Lộc ăn uống, bếp núc, sung túc |
| Thiên Y | Giỏi y thuật, chữa bệnh, bảo hộ sức khỏe |
| Thiên Tài | Có tài kiếm tiền, được lộc trời cho |
| Thiên Giải | Hóa giải tai ương, giải cứu hung hiểm |
| Thiên Hỉ | Niềm vui, cưới hỏi, tình cảm thuận lợi |
🔑 Nhóm này thường dùng để bổ trợ, giảm nhẹ các hung họa, đặc biệt tốt khi rơi vào các cung xấu hoặc khi đi với hung tinh.
⚖️ III. TRUNG TINH (tùy thuộc vị trí, đi cùng sao nào sẽ quyết định tốt – xấu)
| Sao | Ý nghĩa |
|---|---|
| Thiên Đồng | Vui vẻ, trẻ con, thay đổi thất thường |
| Thiên Mã | Di chuyển, biến động, ra ngoài làm ăn |
| Thiên Hư | Rỗng, thiếu thực chất, ảo tưởng nhẹ |
| Thiên Riêu | Duyên ngầm, mê hoặc, cảm xúc dâng cao |
| Thiên Diêu | Duyên thầm, mộng tưởng, nghệ thuật |
| Thiên Thọ | Tuổi thọ dài nếu đi với cát tinh |
🔑 Các sao này phụ thuộc vào mệnh cục và sự phối hợp. Ví dụ: Thiên Mã đi với Lộc Tồn là tốt, đi với Kình Dương là xấu.
⚠️ IV. HUNG TINH (gây tai họa, đau thương, trói buộc, mất mát)
| Sao | Ý nghĩa |
|---|---|
| Thiên Hình | Hình phạt, dao kéo, pháp luật, thị phi |
| Thiên Không | Mất mát, tan rã, hư không, ảo ảnh |
| Thiên Thương | Thương đau, tang tóc, dễ mất mát |
| Thiên La | Trói buộc, cô đơn, khó giải thoát |
| Thiên Sứ | Tâm linh âm khí, u buồn nếu phối xấu |
| Thiên Khốc | Khóc than, cô độc, trắc trở cảm xúc |
🔑 Khi các sao này tụ tập nhiều hoặc rơi vào cung Mệnh, Phúc, Tử tức thì cần hóa giải bằng cát tinh, hoặc tu hành, hướng thiện.
🧠 TỔNG KẾT THEO NHÓM
| Nhóm | Sao tiêu biểu |
|---|---|
| Quý tinh | Thiên Phủ, Thiên Khôi, Thiên Việt, Thiên Tướng, Thiên Lương |
| Cát tinh | Thiên Đức, Thiên Trù, Thiên Y, Thiên Quý, Thiên Tài |
| Trung tinh | Thiên Đồng, Thiên Mã, Thiên Riêu, Thiên Diêu |
| Hung tinh | Thiên Hình, Thiên Không, Thiên La, Thiên Thương, Thiên Khốc |

