Trong tài chính doanh nghiệp và nghiên cứu thực nghiệm, hai chỉ số này thường được chuẩn hóa theo Tổng tài sản (Total Assets) hoặc Doanh thu (Revenue):
-
Tỷ lệ CAPEX: t{CAPEX}}{{Tổng tài sản}} (mức độ tái đầu tư tài sản cố định mỗi năm) hoặc {CAPEX}}{\{Doanh thu}}
-
Tỷ lệ INTANG:{Tài sản vô hình (Intangible Assets)}}/{{Tổng tài sản}}(tỷ trọng vốn tri thức/vô hình trên bảng cân đối).
Dưới đây là mức tỷ lệ phần trăm điển hình phân theo các nhóm ngành phổ biến tại Việt Nam (chịu ảnh hưởng bởi chuẩn mực VAS) và Thế giới (chuẩn mực IFRS / US GAAP, theo dữ liệu chuẩn hóa của Aswath Damodaran - NYU Stern và S&P Capital IQ).
Bảng tổng hợp tỷ lệ % CAPEX và INTANG theo nhóm ngành
| Nhóm ngành | Tỷ lệ CAPEX / Tổng tài sản (Hàng năm) | Tỷ lệ INTANG / Tổng tài sản (Ghi nhận sổ sách) | Đặc trưng cấu phần trọng yếu | ||
| Thế giới | Việt Nam | Thế giới | Việt Nam | ||
| 1. Năng lượng, Tiện ích (Điện, Nước, Khí) | 8% – 15% | 8% – 16% | 2% – 6% | 0.5% – 3% | CAPEX rất cao để xây đập, nhà máy điện, đường ống. INTANG chủ yếu là giấy phép khai thác, tô nhượng quyền dự án. |
| 2. Công nghiệp nặng, Luyện kim, Xi măng | 6% – 12% | 7% – 14% | 1% – 5% | 0.5% – 2% | Thâm dụng vốn máy móc (như các dự án Dung Quất, Hòa Phát). INTANG sổ sách gần như không đáng kể. |
| 3. Chế biến xuất khẩu (Thủy sản, Dệt may, Gỗ) | 4% – 8% | 4% – 9% | 3% – 8% | 1% – 5% | CAPEX tập trung vào kho lạnh, dây chuyền cấp đông, tự động hóa may. INTANG ở VN chủ yếu là quyền sử dụng đất và phần mềm quản trị. |
| 4. Hàng tiêu dùng (FMCG) & Thực phẩm đồ uống | 3% – 6% | 3% – 6% | 15% – 35% | 2% – 8% | Thế giới có INTANG rất cao do M&A tạo ra Goodwill và thương hiệu (Nestlé, Unilever). VN ít M&A lớn nên INTANG sổ sách thấp hơn nhiều. |
| 5. Dược phẩm & Chăm sóc sức khỏe | 3% – 7% | 3% – 6% | 25% – 45% | 2% – 7% | Thế giới INTANG dẫn đầu nhờ Patents (bằng sáng chế độc quyền thuốc) và M&A biotech. VN chủ yếu là sản xuất thuốc generic, máy móc đạt GMP. |
| 6. Công nghệ thông tin & Phần mềm | 3% – 6% | 2% – 5% | 20% – 40% | 3% – 12% | Thế giới INTANG cao nhờ vốn hóa R&D và mua lại nền tảng số. VN (như FPT, CMG) chủ yếu làm dịch vụ/outsourcing, chi phí R&D phần lớn tính vào chi phí kỳ. |
| 7. Bất động sản (Dân dụng & KCN) | 1% – 4% | 1% – 3% | 1% – 4% | 0.5% – 3% | Bất động sản chủ yếu hạch toán vào Hàng tồn kho (dự án dở dang) hoặc Bất động sản đầu tư, không nằm nhiều ở CAPEX hay INTANG. |
| 8. Bán lẻ & Bán buôn | 4% – 7% | 3% – 6% | 8% – 18% | 1% – 4% | CAPEX phục vụ mở chuỗi điểm bán, trung tâm logistics. Thế giới INTANG gồm thương hiệu chuỗi và nhượng quyền. |
| 9. Ngân hàng & Định chế tài chính | 0.2% – 1% | 0.2% – 0.8% | 1% – 4% | 0.5% – 2% | Tài sản chủ yếu là cho vay và chứng khoán. CAPEX/INTANG chỉ là nâng cấp Core Banking, chuyển đổi số. |
Sự khác biệt cốt lõi giữa Việt Nam và Thế giới
1. Về chỉ số CAPEX:
-
Tính chu kỳ ở Việt Nam mạnh hơn: Do nền kinh tế đang phát triển, các doanh nghiệp sản xuất và hạ tầng tại Việt Nam thường có các đợt "vọt" CAPEX rất lớn (CAPEX/Tài sản có thể lên tới 20% - 30% trong các năm xây dựng đại dự án, sau đó giảm về 3% - 5% ở chu kỳ vận hành).
-
Doanh nghiệp toàn cầu ổn định hơn: Tại các thị trường phát triển, tỷ lệ CAPEX thường được duy trì đều đặn ở mức bù đắp khấu hao (Maintenance CAPEX) cộng thêm một biên độ tăng trưởng mở rộng nhất định.
2. Về chỉ số INTANG (Chênh lệch rất lớn):
-
Nguyên tắc kế toán (VAS vs. IFRS/US GAAP):
-
Theo chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS), chi phí nghiên cứu và phát triển (R&D) hầu như bị bắt buộc tính hết vào chi phí trong kỳ (Expensed), rất khó để vốn hóa (Capitalized) thành tài sản vô hình.
-
Vì vậy, chỉ số INTANG trên Báo cáo tài chính doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam chủ yếu phản ánh Quyền sử dụng đất lâu dài, quyền thuê đất trả tiền một lần, hoặc bản quyền phần mềm ERP mua ngoài.
-
-
Hoạt động M&A quốc tế:
-
Các tập đoàn đa quốc gia có tỷ lệ INTANG đạt $30\% - 50\%$ tổng tài sản phần lớn là do ghi nhận Lợi thế thương mại (Goodwill) và giá trị nhãn hiệu sau khi thâu tóm các công ty khác. Tại Việt Nam, tần suất M&A quy mô lớn để ghi nhận Goodwill trên bảng cân đối còn tương đối hạn chế.
-
3. Ứng dụng khi chạy mô hình kinh tế lượng (Panel Data / Stata):
-
Xử lý biến INTANG tại VN: Khi thu thập biến
INTANGtừ báo cáo tài chính của các công ty niêm yết Việt Nam, cần kiểm tra thuyết minh báo cáo tài chính. Nếu biến này chủ yếu là "Quyền sử dụng đất", nó phản ánh tính chất sở hữu đất đai hơn là "tài sản tri thức/năng lực công nghệ". Lúc này, biến đo lường công nghệ nên được bổ sung thêm bằng chi phí đào tạo nhân sự, chứng nhận tiêu chuẩn xuất khẩu quốc tế hoặc dummy M&A công nghệ. -
Chuẩn hóa CAPEX: Tỷ lệ {CAPEX}}{{Total Assets}} thường có phân phối lệch phải (right-skewed) do một số năm doanh nghiệp giải ngân đầu tư lớn, nên thường cần kiểm tra ngoại lai (winsorize ở mức 1% - 99%) trước khi đưa vào mô hình hồi quy.

