Cấu trúc đề thi IELTS mới nhất (dự đoán 2026)
Dưới đây là cấu trúc đề thi IELTS mới nhất (dự đoán 2026), dựa trên thông tin chính thức cập nhật đến thời điểm hiện tại (2025). Hiện tại, không có thay đổi lớn nào được công bố cho năm 2026—cấu trúc thi vẫn được giữ nguyên như hiện tại.
Cấu trúc đề thi IELTS (Academic & General Training) – Áp dụng đến 2026
Tổng quan chung
-
IELTS gồm 4 kỹ năng: Listening, Reading, Writing, Speaking.
-
Listening và Speaking giống nhau cả hai phiên bản (Academic & General Training); Reading và Writing khác nhau giữa hai phiên bản.
-
Thời gian làm bài: tổng cộng khoảng 2 giờ 45 phút (Listening + Reading + Writing). Speaking kéo dài thêm khoảng 11–14 phút.
Phân chia theo phần thi
Listening
-
Thời gian: ~30 phút, cộng thêm 10 phút chuyển đáp án (dạng giấy) hoặc ~2 phút kiểm tra (dạng máy tính).
-
Gồm 4 đoạn nghe, mỗi đoạn có 10 câu hỏi – tổng 40 câu hỏi.
-
Các đoạn nghe bao gồm:
-
Đối thoại xã hội thường ngày
-
Độc thoại xã hội (ví dụ: bài nói tuổi teen)
-
Đối thoại nhóm trong môi trường học thuật
-
Độc thoại mang tính học thuật (ví dụ: bài giảng đại học)
-
-
Các loại câu hỏi: Multiple choice, Matching, Labeling bản đồ/đồ thị/sơ đồ, điền biểu mẫu/ghi chú/flow-chart/tóm tắt, hoàn thành câu, trả lời ngắn.
Reading
-
Thời gian: 60 phút, tổng 40 câu hỏi.
-
Academic: 3 đoạn văn dài từ tạp chí, sách, báo—nhiệm vụ từ mô tả, phân tích đến tranh luận.
-
General Training: văn bản thường gặp như thông báo, quảng cáo, trích dẫn hướng dẫn, thư từ
Writing
-
Thời gian: 60 phút, gồm 2 bài – tổng điểm quy đổi vào band
Academic Writing:
-
Task 1: Mô tả dữ liệu hình ảnh (biểu đồ, bảng, sơ đồ) → ít nhất 150 từ, khoảng 20 phút.
-
Task 2: Viết bài luận ít nhất 250 từ, khoảng 40 phút.
General Training Writing:
-
Task 1: Viết thư (formal/informal/semi-formal) dựa trên tình huống.
-
Task 2: Viết luận tương tự Academic.
Speaking
-
Thời gian: 11–14 phút, diễn ra dưới hình thức phỏng vấn với giám khảo (trực tiếp hoặc qua video), được ghi âm
-
3 phần gồm:
-
Giới thiệu bản thân + câu hỏi chung
-
Nói theo cue card (1–2 phút)
-
Trao đổi sâu hơn về chủ đề cue card.
-
-
Đánh giá gồm: Fluency & coherence, Lexical resource, Grammatical range & accuracy, Pronunciation
Tóm tắt sơ lược (Bảng)
| Phần thi | Thời gian | Nội dung chính |
|---|---|---|
| Listening | ~30 phút | 4 đoạn nghe + 40 câu hỏi |
| Reading | 60 phút | Gồm 3 đoạn văn (40 câu), khác nhau theo Academic/General Training |
| Writing | 60 phút | 2 bài (miêu tả & luận) |
| Speaking | 11–14 phút | 3 phần trả lời trực tiếp với giám khảo |
| Tổng (WRL) | ~2h45 phút | – |
Lưu ý đặc biệt & Xu hướng mới
-
Cấu trúc thi chưa có thay đổi chính thức đến năm 2026—vẫn giữ nguyên như mô tả ở trên.
-
Tuy nhiên, xu hướng đề thi ngày càng sát thực tế hơn, đặc biệt trong phần Writing và Speaking, với các chủ đề như AI, môi trường, làm việc từ xa, truyền thông xã hội,... để phản ánh môi trường toàn cầu hiện đại.
Kết luận
Không có thay đổi đáng kể nào về cấu trúc đề thi IELTS cho đến năm 2026 — bạn có thể yên tâm ôn luyện theo cấu trúc hiện hành. Nếu bạn cần phân tích kỹ từng phần, kế hoạch ôn luyện hiệu quả, hay công cụ luyện thi, cứ nói nhé — mình hỗ trợ thêm được.

