
Dưới đây là gợi ý đáp án chi tiết cho Đề thi tuyển sinh vào lớp 10 THPT môn Ngữ Văn của Sở GD&ĐT Hà Nội (Năm học 2026 - 2027) mà bạn đã cung cấp.
PHẦN I: ĐỌC HIỂU (4,0 điểm)
Câu 1 (0,5 điểm): Xác định thể thơ và dấu hiệu nhận biết.
-
Thể thơ: Tự do.
-
Dấu hiệu nhận biết: Số chữ trong các dòng thơ không bằng nhau (có dòng 7 chữ, 8 chữ, 9 chữ...), không tuân thủ theo luật bằng trắc hay gieo vần cố định của các thể thơ truyền thống.
Câu 2 (0,5 điểm): Ghi lại hai từ ngữ chỉ thiên nhiên trong khổ thơ đầu.
-
Bạn có thể chọn 2 trong các từ ngữ sau: biển, sóng biếc, đồng bằng, trăng (vầng trăng).
Câu 3 (1,0 điểm): Phân tích tác dụng của biện pháp tu từ nhân hóa trong hai dòng thơ.
-
Biện pháp nhân hóa: Trăng được gọi/so sánh như một "đứa trẻ", có "gương mặt dịu lành" và biết "soi".
-
Tác dụng:
-
Về mặt gợi hình: Làm cho hình ảnh vầng trăng trở nên sinh động, có hồn, gần gũi và thân thiết như một người bạn nhỏ của những đứa trẻ vùng rừng núi.
-
Về mặt gợi cảm: Nhấn mạnh vẻ đẹp trong trẻo, hiền hòa, mang lại cảm giác bình yên của ánh trăng. Qua đó, nhà thơ thể hiện sự gắn bó, đồng cảm sâu sắc giữa thiên nhiên và con người, đặc biệt là sự vỗ về của thiên nhiên đối với những đứa trẻ sinh ra trong "gian lao", thiếu thốn.
-
Câu 4 (1,0 điểm): Lời gọi trăng của những đứa trẻ trong khổ thơ cuối có ý nghĩa gì?
-
Lời gọi "Trăng tròn ơi xuống đây chơi" mang âm hưởng của một câu đồng dao quen thuộc.
-
Ý nghĩa: Thể hiện khát khao được giao cảm với thiên nhiên, mong ước có một tuổi thơ trọn vẹn, vui tươi và bình dị của những em nhỏ ở rừng. Lời gọi cất lên vừa ngây thơ, hồn nhiên, vừa ẩn chứa chút xót xa cho hoàn cảnh thiệt thòi, qua đó làm nổi bật tâm hồn trong sáng, lạc quan của các em.
Câu 5 (1,0 điểm): Lựa chọn giữa "bằng lòng với cuộc sống hiện tại" hay "dấn thân khám phá những chân trời mới".
-
Lưu ý: Học sinh có thể tự do lựa chọn một trong hai hoặc kết hợp cả hai, miễn là lập luận logic, thuyết phục (đảm bảo dung lượng 5-7 dòng).
-
Gợi ý (Chọn dấn thân khám phá): Theo em, trải nghiệm dấn thân khám phá những chân trời mới là đáng giá hơn. Cuộc sống luôn vận động và phát triển, nếu chỉ bằng lòng với thực tại, con người dễ rơi vào trạng thái trì trệ, ếch ngồi đáy giếng và bỏ lỡ những tiềm năng của bản thân. Việc bước ra khỏi vùng an toàn giúp chúng ta mở rộng thế giới quan, tích lũy vốn sống, rèn luyện bản lĩnh và tìm thấy những giá trị, đam mê đích thực. Dù quá trình dấn thân có thể đi kèm thử thách, nhưng những bài học và sự trưởng thành mà ta nhận được chính là tài sản vô giá để kiến tạo một cuộc đời ý nghĩa.
PHẦN II: VIẾT (6,0 điểm)
Câu 1 (2,0 điểm): Viết đoạn văn (khoảng 200 chữ) phân tích hình ảnh những đứa trẻ.
Gợi ý triển khai: Hình ảnh những đứa trẻ ở rừng trong đoạn thơ của Thanh Thảo hiện lên với vẻ đẹp của sự trong trẻo, hồn nhiên nhưng cũng đầy khắc khoải. Sống giữa "rừng già" rậm rạp, tuổi thơ của các em chịu nhiều thiệt thòi khi không gian bị che khuất, ánh sáng thiên nhiên cũng trở nên hiếm hoi, chỉ có thể đón "trăng rằm qua kẽ lá". Sự thiếu thốn ấy không làm mất đi vẻ đẹp tâm hồn của các em. Ánh trăng dẫu chỉ là "những vệt ngời nho nhỏ" nhưng lại "long lanh hoài trong đáy mắt ngây thơ", cho thấy một khả năng rung động mãnh liệt trước cái đẹp và tâm hồn vô cùng trong sáng. Lời gọi "Trăng tròn ơi xuống đây chơi" cùng tiếng hát "ca khe khẽ" dưới gốc bằng lăng vang lên như một niềm khao khát được giao hòa với thiên nhiên, khao khát có một tuổi thơ bình dị, trọn vẹn như bao đứa trẻ khác. Câu hỏi tu từ "Ai hiểu hết nỗi khát thèm của bé?" để lại một dư âm xót xa, gợi lên sự đồng cảm sâu sắc của tác giả đối với những ước mơ nhỏ bé, chính đáng của những đứa trẻ vùng cao gian khó. Bằng ngôn ngữ giản dị, hình ảnh thơ giàu sức gợi, đoạn thơ đã khắc họa thành công một bức tranh tuổi thơ vừa đẹp đẽ, vừa mang lại nhiều suy ngẫm.
Câu 2 (4,0 điểm): Viết bài văn nghị luận (khoảng 400 chữ) đề xuất giải pháp tạo nên những kết nối tích cực.
Dàn ý chi tiết:
1. Mở bài:
-
Dẫn dắt vấn đề: Trong nhịp sống hối hả của kỷ nguyên số, con người dường như dễ dàng kết nối với thế giới qua màn hình nhưng lại ngày càng xa cách nhau trong đời thực.
-
Nêu vấn đề nghị luận: Việc một số bạn trẻ dần mất đi sự kết nối với cuộc sống xung quanh là một thực trạng đáng lo ngại. Do đó, việc tìm ra và thực hiện các giải pháp để kiến tạo những kết nối tích cực, ý nghĩa là vô cùng cấp thiết.
2. Thân bài:
-
Nhận diện thực trạng (ngắn gọn): Nhiều bạn trẻ hiện nay giam mình trong thế giới ảo, thờ ơ với gia đình, hàng xóm và cảnh vật xung quanh. Họ trở nên cô đơn, vô cảm ngay giữa đám đông.
-
Đề xuất giải pháp khắc phục:
-
Về mặt nhận thức (Bản thân mỗi người):
-
Cần nhận thức rõ giá trị của các mối quan hệ đời thực. Thế giới ảo chỉ là công cụ, không thể thay thế những cái ôm, những lời hỏi han trực tiếp.
-
Cần học cách "cai nghiện" thiết bị điện tử thông minh: Đặt giới hạn thời gian sử dụng mạng xã hội, rời xa màn hình điện thoại trong các bữa ăn gia đình hay những cuộc gặp gỡ bạn bè.
-
-
Về mặt hành động:
-
Chủ động mở lòng, học cách lắng nghe và chia sẻ nhiều hơn với những người xung quanh (cha mẹ, ông bà, bạn học...).
-
Tích cực bước ra ngoài trải nghiệm thực tế: Tham gia các câu lạc bộ, các hoạt động thiện nguyện, phong trào cộng đồng, hoặc đơn giản là dạo bộ, chơi thể thao để hòa mình vào thiên nhiên và xã hội.
-
-
Sự hỗ trợ từ gia đình và nhà trường:
-
Cha mẹ cần dành thời gian chất lượng cho con cái, làm gương trong việc rời xa điện thoại để trò chuyện, gắn kết.
-
Nhà trường cần tổ chức nhiều hơn các hoạt động ngoại khóa, kỹ năng sống, làm việc nhóm để tạo môi trường cho học sinh tương tác trực tiếp.
-
-
3. Kết bài:
-
Khẳng định lại: Kết nối với cuộc sống xung quanh là cội nguồn của hạnh phúc và sự phát triển toàn diện.
-
Liên hệ bản thân: Cam kết hành động để không trở thành một "ốc đảo" cô độc trong xã hội hiện đại, bắt đầu từ những lời hỏi han giản dị nhất đến những người thân yêu.

