Dưới đây là KHUNG NĂNG LỰC HỌC SINH VIỆT NAM 2030, được chuyển hóa trực tiếp từ chỉ đạo của Tổng Bí thư Tô Lâm, không mang tính khẩu hiệu, mà là khung hành động dùng được cho:
-
xây chương trình phổ thông,
-
định hướng tuyển sinh,
-
thiết kế trường học – môn học – đánh giá năng lực,
-
và định hướng gia đình từ THCS → THPT.
KHUNG NĂNG LỰC HỌC SINH VIỆT NAM 2030
(Phục vụ mô hình tăng trưởng mới: khoa học – công nghệ – đổi mới sáng tạo – chuyển đổi số)
TRIẾT LÝ XƯƠNG SỐNG
Giáo dục không đào tạo “người đi thi”, mà đào tạo “con người tạo ra năng suất, sáng tạo và giá trị xã hội”.
Khung gồm 5 TRỤ CỘT NĂNG LỰC, triển khai theo 3 TẦNG ĐỘ SÂU.
I. TRỤ CỘT 1 – NĂNG LỰC TƯ DUY KHOA HỌC & ĐỊNH LƯỢNG
(Cốt lõi của tăng trưởng hai con số)
🎯 Bản chất
-
Không phải “giỏi Toán thi cử”
-
Mà là tư duy logic – mô hình hóa – phân tích vấn đề
📌 Biểu hiện năng lực
-
Biết:
-
phân tích vấn đề phức tạp
-
suy luận nguyên nhân – hệ quả
-
ra quyết định dựa trên dữ liệu
-
-
Áp dụng Toán vào:
-
kinh tế
-
công nghệ
-
đời sống
-
🧭 Mức chuẩn 2030
| Cấp | Chuẩn tối thiểu |
|---|---|
| THCS | Tư duy logic, lập luận đúng |
| THPT | Mô hình hóa, phân tích dữ liệu |
| Sau PT | Toán ứng dụng ngành |
👉 Không có năng lực này → không thể tạo năng suất cao
II. TRỤ CỘT 2 – NĂNG LỰC CÔNG NGHỆ & CHUYỂN ĐỔI SỐ
(Động lực chủ yếu như chỉ đạo của Tổng Bí thư)
🎯 Bản chất
-
Không phải “biết dùng máy tính”
-
Mà là tư duy số – tư duy hệ thống – làm chủ công nghệ
📌 Biểu hiện năng lực
-
Hiểu:
-
dữ liệu
-
thuật toán
-
AI ở mức khái niệm
-
-
Biết:
-
tự động hóa đơn giản
-
sử dụng công nghệ để giải quyết vấn đề
-
🧭 Mức chuẩn 2030
| Cấp | Chuẩn |
|---|---|
| THCS | Logic – thuật toán cơ bản |
| THPT | Tin ứng dụng, AI nền |
| Sau PT | Công nghệ ngành |
👉 Tin học = năng lực nền, không còn là môn phụ
III. TRỤ CỘT 3 – NĂNG LỰC NGOẠI NGỮ & HỘI NHẬP TOÀN CẦU
(Điều kiện bắt buộc của mô hình phát triển mới)
🎯 Bản chất
-
Không học để thi
-
Mà để:
-
tiếp cận tri thức thế giới
-
làm việc trong môi trường quốc tế
-
📌 Biểu hiện năng lực
-
Đọc hiểu tài liệu chuyên ngành
-
Giao tiếp học thuật – nghề nghiệp
-
Tư duy đa văn hóa
🧭 Mức chuẩn 2030
| Cấp | Chuẩn |
|---|---|
| THCS | B1 |
| THPT | B2 |
| Sau PT | C1 theo ngành |
👉 Không có ngoại ngữ → bị loại khỏi chuỗi giá trị cao
IV. TRỤ CỘT 4 – NĂNG LỰC ĐỔI MỚI SÁNG TẠO & KINH TẾ – PHÁP LUẬT
(Từ “quản lý” sang “kiến tạo phát triển”)
🎯 Bản chất
-
Không đào tạo người làm theo
-
Mà đào tạo người tạo ra giải pháp
📌 Biểu hiện năng lực
-
Hiểu:
-
kinh tế thị trường
-
pháp luật cơ bản
-
-
Có:
-
tư duy khởi nghiệp
-
tư duy chính sách
-
khả năng biến ý tưởng thành giá trị
-
🧭 Mức chuẩn 2030
| Cấp | Chuẩn |
|---|---|
| THCS | Hiểu kinh tế – pháp luật |
| THPT | Vận dụng – phản biện |
| Sau PT | Chiến lược – chính sách |
👉 Đây là nơi Toán–Anh–GDKT&PL lên ngôi
V. TRỤ CỘT 5 – NĂNG LỰC NHÂN VĂN, ĐẠO ĐỨC & BẢN LĨNH CÔNG DÂN
(“Con người là trung tâm, chủ thể và mục tiêu”)
🎯 Bản chất
-
Không phải học thuộc Văn – Sử
-
Mà là xây nhân cách – bản lĩnh – khát vọng cống hiến
📌 Biểu hiện năng lực
-
Tư duy phản biện
-
Đạo đức nghề nghiệp
-
Trách nhiệm xã hội
-
Ý thức dân tộc – pháp quyền
🧭 Mức chuẩn 2030
| Cấp | Chuẩn |
|---|---|
| THCS | Nhân cách – kỷ luật |
| THPT | Tư duy phản biện |
| Sau PT | Trách nhiệm xã hội |
👉 KHXH không bị loại – nhưng phải “đổi vai”
VI. MÔ HÌNH TỔNG HỢP – “NGŨ GIÁC NĂNG LỰC 2030”
👉 Học sinh thiếu 1 cạnh → phát triển lệch
👉 Thiếu Toán / Công nghệ / Ngoại ngữ → không thể tạo năng suất cao
VII. LIÊN HỆ TRỰC TIẾP VỚI KHỐI XÉT TUYỂN
| Tổ hợp | Phản ánh trụ cột |
|---|---|
| A01 | 1 + 2 + 3 |
| Toán–Anh–Tin | 1 + 2 + 3 |
| D01 | 1 + 3 + 5 |
| Toán–Anh–GDKT&PL | 1 + 3 + 4 |
| C00 | 5 (đơn lẻ – không đủ) |
VIII. KẾT LUẬN CHIẾN LƯỢC
Khung năng lực này chính là “bản dịch giáo dục” của mô hình tăng trưởng mới mà Tổng Bí thư chỉ đạo.
-
Không làm theo → giáo dục lệch pha quốc gia
-
Làm đúng → Việt Nam có thế hệ nhân lực đủ sức tăng trưởng hai con số

