Làn sóng tăng vốn ngân hàng những năm sắp tới? Nguyên nhân là:
1. Áp lực chuẩn Basel III/IV
-
Hiện tại, CAR bình quân hệ thống VN ~ 11.8–11.9% (Basel II).
-
Khi tính lại theo Basel III/IV (có output floor 72.5%), RWA sẽ tăng → CAR thực tế sẽ mỏng hơn.
-
Muốn duy trì trên mức tối thiểu (8% + buffer 2.5%), các ngân hàng buộc phải tăng vốn tự có (Tier 1 vốn cổ phần là quan trọng nhất).
2. Tăng trưởng tín dụng cao
-
Ngân hàng là kênh huy động vốn chính ở VN (chiếm ~65% tổng vốn cho nền kinh tế, trong khi Mỹ/EU chủ yếu qua thị trường vốn).
-
NHNN thường đặt chỉ tiêu tín dụng tăng 12–14%/năm → dư nợ tăng nhanh làm RWA phình ra.
-
Nếu không tăng vốn, CAR sẽ tụt dưới chuẩn.
3. So sánh quốc tế – Việt Nam “mỏng vốn”
-
Mỹ: CET1 ~13.4% (sau stress test vẫn >11%).
-
EU: CET1 ~16%.
-
Việt Nam: CAR ~11.9%, vốn chủ yếu vẫn là Tier 2 (nợ thứ cấp), vốn cổ phần (CET1) còn thấp.
👉 Để tiệm cận chuẩn mực quốc tế, Việt Nam phải bổ sung vốn chủ sở hữu thực sự, không chỉ nợ thứ cấp.
4. Cách ngân hàng sẽ tăng vốn
-
Phát hành thêm cổ phiếu (cho cổ đông hiện hữu, đối tác chiến lược, ESOP).
-
Phát hành trái phiếu chuyển đổi hoặc nợ thứ cấp (Tier 2).
-
M&A: ngân hàng nhỏ yếu sẽ sáp nhập vào ngân hàng lớn để tăng quy mô vốn.
-
Giữ lại lợi nhuận thay vì chia cổ tức tiền mặt.
📌 Kết luận:
Trong giai đoạn 2025–2030, khi NHNN đẩy nhanh Basel III và thị trường chứng khoán phát triển, chắc chắn sẽ có làn sóng tăng vốn (đặc biệt ở nhóm ngân hàng vừa và nhỏ, CAR <10%).
Ngân hàng lớn (VCB, TCB, MB, ACB…) có lợi thế đi trước, nhưng vẫn phải tăng thêm vốn nếu muốn tăng trưởng tín dụng mạnh.
Dưới đây là thông tin về các ngân hàng Việt Nam có Tỷ lệ An toàn Vốn (CAR) ở mức thấp, theo dữ liệu đáng tin cậy đến cuối năm 2024—những ngân hàng có nguy cơ gặp áp lực nhất về việc tăng vốn để đáp ứng chuẩn an toàn:
CAR bình quân theo nhóm ngân hàng (cuối 11/2024)
-
Toàn hệ thống ngân hàng Việt Nam: khoảng 12.51%
-
Ngân hàng thương mại Nhà nước (Big 4…): khoảng 10.57% — mức thấp nhất trong các nhóm
-
Ngân hàng cổ phần tư nhân: khoảng 12.21% — cao hơn nhóm quốc doanh
Danh sách các ngân hàng có CAR thấp — dễ chịu áp lực tăng vốn
Mặc dù không có danh sách từng ngân hàng cụ thể với chỉ số CAR được công khai đầy đủ, nhưng báo chí và phân tích cho thấy:
-
VietinBank: CAR vốn được ghi nhận khoảng 8.6% – 8.9%, rất sát ngưỡng tối thiểu
-
BIDV: CAR chỉ hơn 9%, trong khi các ngân hàng tư nhân lớn khác đạt 12–15%
-
Vietcombank: CAR khoảng 11–11.4%; vẫn thấp hơn nhiều so với các ngân hàng tư nhân hàng đầu (12–15%)
Tóm tắt dễ nhìn
| Nhóm / Ngân hàng | Ước tính CAR bình quân | Nhận xét chính |
|---|---|---|
| Ngân hàng Nhà nước (Big 4) | ≈ 10.6% | CAR thấp, gặp áp lực lớn nhất |
| — VietinBank | ~8.6–8.9% | Rất sát mức tối thiểu Basel II |
| — BIDV | >9% | CAR tương đối thấp |
| — Vietcombank | ~11–11.4% | Tạm ổn, nhưng vẫn thấp hơn nhóm tư |
| Ngân hàng cổ phần tư nhân | ≈ 12.2% | Mạnh hơn nhóm quốc doanh |
| — VPBank, Techcombank, MB... | ~12–15% (riêng) | CAR cao hơn và ổn định hơn |
Kết luận
-
Nếu anh/chị quan tâm đến trường hợp ngân hàng nào CAR thấp nhất, những cái tên đáng lưu tâm nhất là VietinBank, BIDV, và ở mức nhẹ hơn là Vietcombank—đặc biệt trong môi trường chuẩn an toàn vốn khắt khe hơn như Basel III/IV.
-
Đây là những ngân hàng cần ưu tiên tăng vốn bằng cách phát hành cổ phiếu, lợi nhuận giữ lại hoặc phát hành trái phiếu dài hạn để đảm bảo dư địa tín dụng và giữ ổn định hệ thống

