Nếu xét thanh khoản theo giá trị giao dịch khớp lệnh trên HOSE (thước đo phổ biến nhất), thị trường chứng khoán Việt Nam đã trải qua 3 giai đoạn rất rõ rệt.
| Giai đoạn | Thanh khoản bình quân/phiên |
|---|---|
| 2000–2005 | 20–100 tỷ đồng |
| 2006–2007 | 500–3.000 tỷ đồng |
| 2008–2017 | 1.000–6.000 tỷ đồng |
| 2020–2021 | 15.000–35.000 tỷ đồng |
| 2022–2023 | 8.000–18.000 tỷ đồng |
| 2024–2026 | 15.000–30.000+ tỷ đồng |
1. Thanh khoản thấp nhất lịch sử
Khoảng 2000–2002, ngay sau khi thị trường thành lập.
- Có ngày giao dịch chỉ vài tỷ đồng.
- Chỉ có 2 cổ phiếu niêm yết đầu tiên.
- Nhà đầu tư rất ít.
- Chưa có quỹ đầu tư.
- Chưa có giao dịch trực tuyến.
- Chưa có margin.
- Chưa có ETF.
Đây gần như là một thị trường "thử nghiệm".
2. Thanh khoản cao nhất lịch sử
Đỉnh thanh khoản xuất hiện trong năm 2021, đặc biệt giai đoạn tháng 5–11/2021.
Có nhiều phiên:
- 35.000–40.000 tỷ đồng/phiên
- Cá biệt toàn thị trường có lúc vượt 50.000 tỷ đồng nếu tính cả HOSE, HNX và UPCoM.
Đây vẫn là giai đoạn bùng nổ thanh khoản mạnh nhất trong lịch sử thị trường Việt Nam.
Tại sao 2021 thanh khoản cao khủng khiếp?
Có nhiều yếu tố cùng lúc hội tụ.
1. Lãi suất thấp nhất nhiều năm
Sau đại dịch:
- Ngân hàng Nhà nước giảm mạnh lãi suất.
- Gửi tiết kiệm chỉ khoảng 3–5%.
Tiền gửi không còn hấp dẫn.
↓
Tiền chảy sang:
- chứng khoán
- bất động sản
- tiền số
2. Tiền rẻ
COVID khiến Chính phủ và hệ thống ngân hàng bơm thanh khoản lớn.
Doanh nghiệp vay được.
Nhà đầu tư cũng vay được.
Margin tăng rất nhanh.
3. Nhà đầu tư F0
Đây là nguyên nhân cực lớn.
Năm 2021:
- hàng triệu tài khoản chứng khoán mới mở,
- nhiều người lần đầu tham gia thị trường.
Lượng tài khoản chứng khoán tăng kỷ lục.
4. Margin đạt đỉnh
Các công ty chứng khoán:
- tăng vốn,
- vay ngân hàng,
- phát hành trái phiếu,
để cho vay margin.
Nhiều nhà đầu tư dùng đòn bẩy rất cao.
5. Kỳ vọng phục hồi kinh tế
Sau COVID:
- GDP được kỳ vọng phục hồi mạnh,
- lợi nhuận doanh nghiệp tăng,
- xuất khẩu tăng.
Nhà đầu tư sẵn sàng chấp nhận định giá cao hơn.
6. Dòng tiền luân chuyển liên tục
Tiền không nằm yên.
Ví dụ:
Ngân hàng → Chứng khoán → Thép → Bất động sản → Phân bón → Cảng biển → Dầu khí...
Nhờ đó, thanh khoản luôn duy trì ở mức rất lớn.
Vì sao 2022 thanh khoản sụt mạnh?
Đây là ví dụ điển hình về chu kỳ "khát vốn".
Nguyên nhân gồm:
- Fed tăng lãi suất nhanh.
- Lãi suất trong nước tăng.
- Khủng hoảng trái phiếu doanh nghiệp.
- Siết tín dụng bất động sản.
- Margin bị thu hẹp.
- Nhà đầu tư mất niềm tin.
Tiền rút khỏi thị trường.
Thanh khoản nhiều phiên chỉ còn khoảng 8.000–10.000 tỷ đồng.
Điều gì quyết định thanh khoản?
Dưới góc nhìn của một nhà đầu tư vĩ mô, thanh khoản chịu ảnh hưởng chủ yếu bởi:
- Lãi suất (quan trọng nhất).
- Tăng trưởng tín dụng.
- Dòng tiền margin.
- Lợi nhuận doanh nghiệp.
- Tâm lý nhà đầu tư.
- Dòng vốn nước ngoài.
- Chu kỳ kinh tế.
- Quy mô thị trường (số doanh nghiệp, vốn hóa, số tài khoản).
Mối quan hệ giữa lãi suất và thanh khoản
Có thể hình dung như sau:
| Lãi suất | Thanh khoản chứng khoán |
|---|---|
| Rất thấp (3–5%) | Rất cao |
| Trung bình (6–8%) | Ổn định |
| Cao (9–12%) | Giảm mạnh |
| Rất cao (>12%) | Rất thấp |
Đây là lý do các giai đoạn 2008, 2011 và 2022 – khi lãi suất tăng mạnh – đều chứng kiến thanh khoản suy giảm rõ rệt, trong khi 2020–2021 với lãi suất thấp lại tạo ra mức giao dịch kỷ lục.
Nếu nhìn theo chu kỳ dài hạn, thanh khoản là "máu" của thị trường: khi dòng tiền dồi dào, định giá và giá cổ phiếu thường được hỗ trợ; khi dòng tiền co lại, ngay cả doanh nghiệp tốt cũng có thể chịu áp lực giảm giá do thiếu lực cầu. Các nghiên cứu về cấu trúc thị trường cũng cho thấy những biến động giá lớn thường gắn với sự suy giảm thanh khoản hơn là chỉ do khối lượng giao dịch lớn.

