Nền kinh tế Việt Nam -tăng trưởng dựa vào ngân hàng?
1. Vai trò của ngân hàng ở Việt Nam
-
Ngân hàng là kênh huy động vốn ngắn hạn chủ yếu:
-
Người dân, doanh nghiệp chủ yếu gửi tiền gửi ngắn hạn (kỳ hạn dưới 12 tháng).
-
Trong khi đó, khoảng 50–60% vốn tín dụng ngân hàng lại cho vay trung và dài hạn (bất động sản, sản xuất, hạ tầng…).
-
Gây ra tình trạng “dùng vốn ngắn hạn cho vay dài hạn”, tạo áp lực rủi ro thanh khoản.
-
-
Ngân hàng đang chiếm tỷ trọng vốn cung ứng cực lớn trong nền kinh tế:
-
Trên 60–65% tổng vốn tín dụng của nền kinh tế đến từ hệ thống ngân hàng.
-
Thị trường chứng khoán và trái phiếu doanh nghiệp còn non trẻ, thiếu ổn định.
-
Do đó, ngân hàng ở Việt Nam vừa là kênh huy động vốn, vừa là xương sống tài trợ cho tăng trưởng kinh tế.
-
2. So sánh với các nước phát triển
| Tiêu chí | Việt Nam | Mỹ / EU / Nhật / Hàn (các nền kinh tế phát triển) |
|---|---|---|
| Tỷ trọng vốn qua ngân hàng | ~60–65% tổng vốn cho nền kinh tế đến từ ngân hàng | Chỉ ~20–30% vốn cho nền kinh tế đến từ ngân hàng |
| Thị trường vốn (chứng khoán, trái phiếu) | Còn nhỏ, thiếu minh bạch, thanh khoản thấp | Là kênh huy động vốn chủ đạo (doanh nghiệp phát hành cổ phiếu, trái phiếu để huy động vốn dài hạn) |
| Đặc điểm huy động vốn ngân hàng | Chủ yếu huy động ngắn hạn (dưới 12 tháng chiếm phần lớn) | Huy động vốn đa dạng, ngân hàng tập trung tín dụng ngắn hạn và dịch vụ tài chính khác |
| Vai trò ngân hàng | “Xương sống” của nền kinh tế, gánh cả vốn trung – dài hạn | Chủ yếu tài trợ vốn ngắn hạn, thanh toán, dịch vụ tài chính; trung – dài hạn do thị trường vốn đảm nhiệm |
| Rủi ro | Dễ xảy ra mất cân đối kỳ hạn (short-term funding → long-term lending) | Ít rủi ro mất cân đối kỳ hạn, vì có thị trường vốn bù đắp |
| Xu hướng | Đang chuyển dần sang phát triển thị trường vốn để giảm gánh nặng ngân hàng | Đã ổn định mô hình “ngân hàng cho vay ngắn hạn – thị trường vốn cho vay dài hạn” |
3. Nguyên nhân khác biệt
-
Ở Việt Nam:
-
Doanh nghiệp vừa và nhỏ khó tiếp cận vốn qua phát hành cổ phiếu/trái phiếu.
-
Nhà đầu tư cá nhân chủ yếu gửi tiết kiệm → ngân hàng là nơi tập trung vốn.
-
Niềm tin vào thị trường vốn còn yếu (nhất là sau các vụ trái phiếu doanh nghiệp 2022).
-
-
Ở các nước phát triển:
-
Doanh nghiệp lớn huy động vốn qua thị trường vốn (IPO, phát hành trái phiếu).
-
Ngân hàng tập trung vào dịch vụ tài chính, tín dụng ngắn hạn, quản lý tài sản, bảo lãnh phát hành.
-
4. Kết luận cho Việt Nam
-
Ngân hàng hiện đang gánh vai trò quá lớn trong nền kinh tế, vượt ra ngoài “chức năng ngắn hạn” truyền thống.
-
Để giảm rủi ro, Việt Nam cần phát triển thị trường vốn (chứng khoán – trái phiếu) để san sẻ vai trò huy động vốn dài hạn.
-
Đây cũng là lý do nhiều chuyên gia nói rằng Việt Nam “là nền kinh tế dựa vào ngân hàng (bank-based economy)”, trong khi các nước phát triển đã chuyển sang “nền kinh tế dựa vào thị trường vốn (market-based economy)”.

