Tăng Bạt Hổ -chí sĩ yêu nước Việt Nam -phong trào Đông Du cuối thế kỷ 19 đầu thế kỷ 20.
Tăng Bạt Hổ (1858 – 1906)
1. Cuộc đời và sự nghiệp
-
Tên thật: Tăng Doãn Văn (曾允文), tự Sư Triệu, hiệu Điền Bát.
-
Xuất thân: Quê ở Kim Sơn, huyện Hoài Ân, Bình Định.
-
Hoạt động kháng Pháp:
-
Năm 1872 (14 tuổi), tham gia kháng chiến chống Pháp trong đội quân Tướng cờ đen của Lưu Vĩnh Phúc.
-
Sau cuộc binh biến 1885 ở Huế thất bại, hưởng ứng chiếu Cần Vương của vua Hàm Nghi, ông cùng Phạm Toàn xây dựng căn cứ chống Pháp tại núi Kim Sơn, quê hương ông.
-
Liên kết với lực lượng Mai Xuân Thưởng, giữ mặt trận Bắc Bình Định, xây dựng các đồn bốt phòng thủ như Chóp Chài, đèo Phủ Cũ, đèo Bình Đê.
-
Dù quân kháng chiến nhiều lần thất bại trước quân Pháp và triều đình Nguyễn, ông vẫn không từ bỏ mà tiếp tục củng cố lực lượng.
-
-
Tị nạn và hoạt động quốc tế:
-
Khi khởi nghĩa bị đàn áp, ông vượt biên sang Lào, Xiêm, Trung Quốc, Nga, Nhật tìm đồng minh, tiếp tục hoạt động chống Pháp từ nước ngoài.
-
Là thủy thủ, gia nhập Hải quân Nhật Bản, tham gia chiến tranh Nga – Nhật (1904 – 1905), nổi tiếng quả cảm, góp phần trong các trận chiến Đài Liên, Lữ Thuận.
-
Được Thiên hoàng Minh Trị tiếp đãi trọng thể, bày tỏ nỗi lòng vì đất nước Việt Nam còn bị đô hộ, nhận được sự cảm thông và giúp đỡ của các nhà lãnh đạo Nhật.
-
Tăng Bạt Hổ đã vận động và tổ chức phong trào Đông Du, đưa các thanh niên Việt sang Nhật du học, nhằm phát triển phong trào duy tân, nâng cao dân trí, dân khí.
-
-
Trở về Việt Nam:
-
Cuối năm 1904 về nước, kết nối với các chí sĩ như Sào Nam, Kỳ Ngoại Hầu Cường Để, Phan Bội Châu để thúc đẩy phong trào Đông Du và kháng chiến.
-
Năm 1906, trên đường từ Nam ra Huế, ông mắc bệnh nặng và mất trên sông Hương.
-
2. Công lao
-
Là một chí sĩ kiên cường, đã tham gia kháng chiến từ rất sớm, luôn giữ vững tinh thần chống Pháp dù nhiều lần thất bại.
-
Tham gia xây dựng căn cứ kháng chiến, tổ chức lực lượng vũ trang ở vùng rừng núi hiểm trở Bình Định.
-
Hoạt động quốc tế, tìm kiếm đồng minh cho cách mạng Việt Nam tại các nước Đông Á và châu Âu.
-
Đóng góp quan trọng vào phong trào Đông Du – một trong những phong trào duy tân, cải cách sớm nhất của Việt Nam nhằm giải phóng dân tộc.
-
Lôi kéo, hướng dẫn thanh niên Việt Nam đi du học, mở ra con đường tiếp thu văn minh, kỹ thuật mới từ Nhật Bản.
3. Tưởng niệm và đặt tên đường
-
Đền thờ Tăng Bạt Hổ được xây dựng tại quê nhà (Kim Sơn, Hoài Ân, Bình Định), là di tích lịch sử cấp quốc gia từ năm 2013.
-
Tên ông được đặt cho nhiều đường phố, trường học trên toàn quốc, nhằm tôn vinh tinh thần yêu nước, kháng chiến kiên cường và sự cống hiến cho sự nghiệp giải phóng dân tộc.
-
Việc đặt tên đường mang ý nghĩa giáo dục thế hệ trẻ về lòng yêu nước, ý chí kiên trì đấu tranh của các chí sĩ thời cận đại.
Tăng Bạt Hổ - tham gia đội quân cờ đen - từng là thủy thủ Hải quân Nhật - tổ chức phong trào Đông Du
Tăng Bạt Hổ là ai?
-
Tăng Bạt Hổ (1858 – 1906), tên thật Tăng Doãn Văn, là chí sĩ yêu nước Việt Nam cuối thế kỷ 19 đầu thế kỷ 20.
-
Ông tham gia phong trào kháng Pháp từ rất trẻ, từng là thủy thủ Hải quân Nhật Bản và là người góp phần quan trọng trong phong trào Đông Du – đưa thanh niên Việt sang Nhật học để phục vụ cách mạng.
Công lao của Tăng Bạt Hổ
-
Tham gia chống Pháp từ năm 14 tuổi trong đội quân Tướng cờ đen của Lưu Vĩnh Phúc.
-
Xây dựng căn cứ và tổ chức lực lượng kháng chiến tại Bình Định, liên kết với các nghĩa quân khác để chống Pháp.
-
Sau khi phong trào bị đàn áp, ông vượt biên sang nhiều nước để tìm đồng minh và học hỏi văn minh phương Tây, đặc biệt là Nhật Bản.
-
Tham gia chiến tranh Nga – Nhật, được Thiên hoàng Nhật Bản tin tưởng và tặng huy chương.
-
Vận động tổ chức phong trào Đông Du, cổ vũ việc du học Nhật để đào tạo nhân tài cho cách mạng Việt Nam.
-
Kết nối các chí sĩ Việt Nam như Phan Bội Châu, Cường Để để thúc đẩy phong trào yêu nước và cải cách.
Câu chuyện về Tăng Bạt Hổ
-
Khi dự bữa đại yến cùng Thiên hoàng Minh Trị sau chiến thắng Nga – Nhật, ông uống cạn chén rượu rồi bật khóc vì nhớ nước Việt Nam còn bị đô hộ, thể hiện lòng đau thương và quyết tâm giải phóng dân tộc.
-
Ông từng là người thủy thủ, chiến sĩ, nhà vận động quốc tế, một con người đa tài và dũng cảm.
-
Qua đời năm 1906 trên sông Hương khi đang hành trình hoạt động cách mạng.
-
Sau này được nhân dân lập đền thờ, nhiều nơi đặt tên đường, trường học để tưởng nhớ.

