Thị trường vàng, bất động sản sẽ được hình thành 2026
Dưới đây là bản phân tích chi tiết bài “Sẽ hình thành thị trường giao dịch vàng, bất động sản năm 2026”, dựa trên nội dung báo cáo của Thủ tướng Phạm Minh Chính tại phiên khai mạc kỳ họp Quốc hội ngày 20/10/2025 và ý kiến thẩm tra của ông Phan Văn Mãi – Chủ nhiệm Ủy ban Kinh tế – Tài chính.
🧭 1. Bối cảnh và mục tiêu năm 2026
Năm 2026 được xác định là thời điểm chuyển tiếp quan trọng khi Việt Nam hướng tới:
-
Tăng trưởng GDP từ 10% trở lên.
-
GDP bình quân đầu người 5.400–5.500 USD.
-
Lạm phát bình quân khoảng 4,5%, năng suất lao động tăng 8%.
Để đạt được mục tiêu này, Chính phủ định hướng phát triển mạnh các động lực tăng trưởng mới, đặc biệt là:
-
Kinh tế số, công nghiệp bán dẫn, trí tuệ nhân tạo (AI).
-
Hệ sinh thái đổi mới sáng tạo và sandbox (thử nghiệm mô hình kinh doanh mới).
-
Hoàn thiện đồng bộ thể chế cho các loại thị trường lớn, trong đó có tài chính, vàng, bất động sản, khoa học – công nghệ, dữ liệu và tài sản mã hóa.
⚙️ 2. Trọng tâm: Hình thành các thị trường tài sản mới
🔶 a. Thị trường vàng
-
Ngân hàng Nhà nước đang hoàn thiện dự thảo Nghị quyết thí điểm sàn giao dịch vàng, dự kiến trình Chính phủ tháng 10/2025, vận hành từ năm 2026.
-
Giao dịch chia 3 giai đoạn:
-
Giai đoạn 1: Giao dịch vàng vật chất trong nước.
-
Giai đoạn 2: Mở rộng sang vàng nguyên liệu, vàng miếng.
-
Giai đoạn 3: Hình thành sản phẩm phái sinh vàng (khi thị trường ổn định).
→ Mục tiêu: minh bạch hóa thị trường vàng, giảm đầu cơ, và kiểm soát tốt hơn dòng vốn vào tài sản này.
-
🔶 b. Thị trường bất động sản
-
Bộ Xây dựng sẽ thí điểm Trung tâm giao dịch nhà online giai đoạn 2026–2027, cho phép:
-
Mua bán, chuyển nhượng, định giá nhà đất.
-
Giao dịch nhà ở có sẵn, nhà hình thành trong tương lai, quyền sử dụng đất trong dự án.
→ Đây là bước tiến lớn giúp tạo sân chơi minh bạch, chính thức hóa thị trường thứ cấp, hạn chế “giao dịch tay” và đầu cơ ảo.
-
🔶 c. Thị trường tài sản mã hóa và dữ liệu
-
Bộ Tài chính chuẩn bị thí điểm sàn giao dịch tài sản mã hóa trong 5 năm, với tối đa 5 doanh nghiệp được cấp phép trước 2026.
-
Thị trường dữ liệu quốc gia sẽ được thúc đẩy hình thành, gắn với chiến lược phát triển chính phủ số và kinh tế số.
→ Đây là hướng đi tiệm cận các nền kinh tế phát triển, mở không gian mới cho đổi mới sáng tạo và vốn đầu tư quốc tế.
⚖️ 3. Cải cách thể chế và hành chính
Thủ tướng nhấn mạnh:
-
Hoàn thiện thể chế cho đặc khu kinh tế Vân Đồn, Vân Phong, Phú Quốc.
-
Cắt giảm toàn bộ thủ tục hành chính rườm rà, điều kiện kinh doanh không cần thiết.
-
Thời gian và chi phí tuân thủ hành chính giảm 50% so với 2024.
→ Mục tiêu: tạo môi trường đầu tư thuận lợi, hỗ trợ doanh nghiệp phục hồi mạnh mẽ.
📊 4. Kết quả kinh tế 2021–2025
| Chỉ tiêu | Kết quả |
|---|---|
| Tăng trưởng GDP bình quân | 6,3%/năm |
| Quy mô GDP | 510 tỷ USD (năm 2025), tăng 1,5 lần so với 2020 |
| Vị trí kinh tế toàn cầu | Tăng 5 bậc, xếp thứ 32 thế giới |
| GDP bình quân đầu người | ~5.000 USD (năm 2025) |
| Thu ngân sách | 9,6 triệu tỷ đồng (vượt xa mục tiêu 8,3 triệu tỷ) |
| Doanh nghiệp đang hoạt động | ~1 triệu (tăng 20% so với 2020) |
| Thương mại quốc tế | ~900 tỷ USD, thuộc top 20 thế giới |
→ Việt Nam duy trì tốc độ tăng trưởng cao hàng đầu thế giới, đồng thời củng cố sức mạnh tài khóa và vị thế thương mại.
⚠️ 5. Hạn chế và thách thức
Theo ông Phan Văn Mãi, các vấn đề tồn tại bao gồm:
-
Chất lượng tăng trưởng chưa cao – vẫn dựa vào gia công, nhập khẩu nguyên liệu và công nghệ.
-
Công nghiệp phụ trợ yếu, tỷ lệ nội địa hóa chỉ 36,6%.
-
FDI chi phối quá lớn – chiếm >75% xuất khẩu và ~70% nhập khẩu.
-
Tín dụng bất động sản tăng nhanh (19,7%), trong khi vốn cho sản xuất – kinh doanh còn hạn chế.
→ Điều này đặt ra bài toán nâng cao năng lực tự chủ, giảm phụ thuộc FDI, phát triển doanh nghiệp trong nước và thị trường vốn bền vững.
💡 6. Kiến nghị và định hướng phát triển
Ông Phan Văn Mãi kiến nghị Chính phủ:
-
Điều hành linh hoạt chính sách tài khóa – tiền tệ, tránh “nóng” tăng trưởng ngắn hạn.
-
Khơi thông dòng vốn cho sản xuất, xuất khẩu, công nghiệp hỗ trợ.
-
Phát triển mạnh thị trường trong nước, kích cầu tiêu dùng nội địa.
-
Đưa Trung tâm tài chính quốc tế TP.HCM, Đà Nẵng, các khu thương mại tự do thế hệ mới vào hoạt động sớm – coi đó là động lực mới của tăng trưởng quốc gia.
🔍 7. Tổng kết
Bài phát biểu của Thủ tướng Phạm Minh Chính cho thấy tư duy phát triển mới của Việt Nam giai đoạn 2026–2030:
-
Từ “phục hồi sau khủng hoảng” sang “bứt phá thể chế – kiến tạo thị trường.”
-
Từ “nền kinh tế dựa vào tài nguyên và FDI” sang “nền kinh tế dựa vào công nghệ, dữ liệu và sáng tạo.”
-
Hình thành thị trường vàng, bất động sản, tài sản số minh bạch, hợp pháp hóa các kênh vốn, giảm rủi ro đầu cơ và tạo động lực mới cho phát triển kinh tế.
Cơ cấu lại nền kinh tế Việt Nam đạt nhiều kết quả tích cực
Dưới đây là bản phân tích chi tiết bài “Cơ cấu lại nền kinh tế đạt nhiều kết quả tích cực” – một chủ đề quan trọng được nêu tại phiên họp Quốc hội chiều 20/10/2025.
🧭 1. Bối cảnh chung
Bài viết phản ánh báo cáo của Chính phủ do Phó Thủ tướng Hồ Đức Phớc trình bày và ý kiến thẩm tra của ông Phan Văn Mãi, Chủ nhiệm Ủy ban Kinh tế – Tài chính.
Giai đoạn 2021–2025 là thời kỳ có nhiều biến động đặc biệt:
-
Cạnh tranh thương mại toàn cầu gay gắt, căng thẳng địa chính trị leo thang.
-
Đại dịch COVID-19 gây ảnh hưởng nặng nề đến kinh tế - xã hội.
-
Việt Nam vẫn phải duy trì mục tiêu kép: phục hồi tăng trưởng và cơ cấu lại nền kinh tế theo hướng bền vững.
⚙️ 2. Kết quả tích cực đạt được
Theo báo cáo, Việt Nam đã đạt được nhiều kết quả toàn diện trong việc thực hiện 5 nhóm nhiệm vụ trọng tâm về cơ cấu lại nền kinh tế:
a. Về đầu tư công và ngân sách nhà nước
-
Đầu tư công phát huy vai trò dẫn dắt tăng trưởng.
-
Số dự án sử dụng vốn ngân sách trung ương giảm mạnh từ 11.000 xuống dưới 5.000, hạn chế tình trạng dàn trải.
-
Giải ngân đạt trung bình 94,3% kế hoạch, nhiều dự án tồn đọng được tháo gỡ.
→ Điều này cho thấy hiệu quả sử dụng vốn và kỷ luật tài chính – ngân sách được nâng cao rõ rệt.
b. Về hệ thống tín dụng và tài chính
-
Nợ xấu được kiểm soát dưới 2%, giữ ổn định thị trường tài chính – tiền tệ.
-
Thị trường tài chính, bất động sản, lao động, khoa học – công nghệ có bước tiến, pháp lý ngày càng hoàn thiện.
→ Việt Nam duy trì được sự ổn định kinh tế vĩ mô trong bối cảnh quốc tế biến động.
c. Về khu vực công lập và doanh nghiệp nhà nước
-
Cơ cấu lại khu vực sự nghiệp công lập, giảm gánh nặng ngân sách, tăng tự chủ.
-
Tiến độ thoái vốn, cổ phần hóa tuy chậm, nhưng đã có khung pháp lý minh bạch hơn.
⚖️ 3. Những hạn chế, thách thức còn tồn tại
Dù có nhiều điểm sáng, Ủy ban Kinh tế và Tài chính cũng chỉ ra các vấn đề đáng lưu ý:
a. Chuyển dịch cơ cấu ngành còn chậm
-
Tỷ trọng nông nghiệp trong GDP vẫn cao, trong khi công nghiệp chế biến – chế tạo, dịch vụ giá trị gia tăng cao phát triển chưa tương xứng.
→ Nền kinh tế chưa thật sự chuyển sang chiều sâu, còn phụ thuộc vào các ngành truyền thống.
b. Một số chỉ tiêu khó hoàn thành
Trong 27 chỉ tiêu của Nghị quyết 31, chỉ 10 chỉ tiêu có khả năng hoàn thành, còn 13 chỉ tiêu đang gặp khó khăn, bao gồm:
-
Tăng năng suất lao động.
-
Số lượng doanh nghiệp mới thành lập.
-
Phát triển hợp tác xã công nghệ cao.
-
Tỷ trọng chi ngân sách cho khoa học – công nghệ.
c. Thị trường phát triển chưa đồng bộ
-
Thị trường tài chính tiềm ẩn rủi ro, đặc biệt trong bất động sản và xây dựng.
-
Các thị trường lao động, khoa học – công nghệ, vốn thiếu chiều sâu, thiếu sự kết nối vùng.
-
Không gian kinh tế vùng còn dàn trải, chưa hình thành các cực tăng trưởng – chuỗi giá trị có sức cạnh tranh quốc tế.
💡 4. Kiến nghị và định hướng giai đoạn tới
Ông Phan Văn Mãi nhấn mạnh cần:
-
Đánh giá rõ nguyên nhân của các chỉ tiêu không đạt để rút ra bài học chính sách.
-
Tập trung củng cố ổn định vĩ mô, kiểm soát lạm phát, bảo đảm các cân đối lớn.
-
Phát huy vai trò doanh nghiệp tư nhân, đổi mới sáng tạo, và phát triển công nghiệp công nghệ cao.
-
Khai thác hiệu quả tiềm năng vùng, phát triển liên kết vùng – đô thị, xây dựng các trung tâm tăng trưởng.
📈 5. Tổng kết
Bức tranh 5 năm cho thấy:
-
Cơ cấu lại nền kinh tế Việt Nam đã đạt kết quả tích cực, đặc biệt ở đầu tư công và ổn định tài chính.
-
Tuy nhiên, chất lượng tăng trưởng, năng suất lao động và đổi mới sáng tạo vẫn là điểm yếu cốt lõi.
-
Giai đoạn tới cần chuyển mạnh sang mô hình kinh tế tri thức – công nghệ cao – phát triển vùng, để đảm bảo tăng trưởng bền vững và khả năng cạnh tranh quốc tế.

