Dưới đây là phần tóm tắt lý thuyết về vỏ nguyên tử – ngắn gọn, dễ hiểu và đủ ý:
🧪 TÓM TẮT LÝ THUYẾT VỀ VỎ NGUYÊN TỬ
🧱 1. Khái niệm vỏ nguyên tử
-
Vỏ nguyên tử là vùng không gian xung quanh hạt nhân, nơi các electron (e⁻) chuyển động.
-
Các electron được sắp xếp thành các lớp (mức năng lượng) khác nhau.
🌌 2. Cấu trúc phân lớp – lớp vỏ
-
Các lớp electron ký hiệu bằng chữ: K, L, M, N... hoặc số: 1, 2, 3, 4...
-
Số lớp electron = số chu kỳ trong bảng tuần hoàn.
Lớp | Ký hiệu | Số electron tối đa |
---|---|---|
1 | K | 2 |
2 | L | 8 |
3 | M | 18 |
4 | N | 32 |
Công thức tổng quát: số electron tối đa trong lớp n = 2n²
⚛️ 3. Nguyên lý phân bố electron
Electron sẽ được phân bố theo 3 nguyên lý sau:
✅ a. Nguyên lý Pauli
-
Mỗi orbital chỉ chứa tối đa 2 electron khác spin.
✅ b. Nguyên lý Hund
-
Electron điền vào các orbital cùng mức năng lượng một cách đều trước, rồi mới ghép đôi.
✅ c. Nguyên lý năng lượng tăng dần (Aufbau)
-
Electron điền vào orbital có mức năng lượng thấp trước → cao dần sau.
🔬 4. Cấu hình electron
-
Cách viết thể hiện sự phân bố e⁻ trong các orbital.
-
Ví dụ:
-
Oxi (Z = 8): 1s² 2s² 2p⁴
-
Natri (Z = 11): 1s² 2s² 2p⁶ 3s¹
-
🎯 5. Liên hệ với tính chất hóa học
-
Electron lớp ngoài cùng (e hóa trị) quyết định tính chất hóa học.
-
Nguyên tố cùng số e lớp ngoài → cùng nhóm hóa học.
-
Các kim loại kiềm (nhóm I) đều có 1 electron ngoài cùng → rất hoạt động.
🔁 6. Một vài khái niệm liên quan
Khái niệm | Ý nghĩa |
---|---|
Số hiệu nguyên tử (Z) | = số proton = số electron (trong nguyên tử trung hòa) |
Nguyên tử khối | Tổng khối lượng proton + neutron |
Ion | Nguyên tử mất/gain e⁻ → tạo ion dương hoặc âm |