Tóm tắt Sinh học 7 – Chương 1: Trao đổi chất và chuyển hoá năng lượng
I. Khái niệm cơ bản
1. Trao đổi chất là gì?
Trao đổi chất là quá trình cơ thể:
- Lấy các chất từ môi trường: nước, khí O₂, thức ăn…
- Biến đổi chúng trong cơ thể
- Thải chất dư thừa ra ngoài: CO₂, nước tiểu, mồ hôi…
👉 Đây là đặc trưng cơ bản của sự sống.
2. Chuyển hoá năng lượng là gì?
Là quá trình:
- Biến đổi năng lượng từ dạng này sang dạng khác
- Giúp cơ thể:
- vận động
- sinh trưởng
- phát triển
- duy trì sự sống
Ví dụ:
- Thức ăn → năng lượng cho cơ thể hoạt động
- Ánh sáng → năng lượng hoá học trong cây xanh
II. Các quá trình trao đổi chất ở cơ thể
1. Trao đổi chất giữa cơ thể và môi trường
Ở thực vật
- Hấp thụ:
- nước và muối khoáng qua rễ
- CO₂ qua lá
- Thải:
- O₂
- hơi nước
Ở động vật và con người
- Nhận:
- thức ăn
- nước
- O₂
- Thải:
- CO₂
- nước tiểu
- mồ hôi
2. Trao đổi chất trong tế bào
Tế bào:
- nhận chất dinh dưỡng và O₂
- tạo năng lượng
- tổng hợp chất mới
- thải chất cặn bã
👉 Tế bào là nơi diễn ra mọi hoạt động sống.
III. Đồng hoá và dị hoá
1. Đồng hoá
Là quá trình:
- tổng hợp chất mới
- tích luỹ năng lượng
Ví dụ:
- tạo protein từ axit amin
- cây tạo tinh bột nhờ quang hợp
Đặc điểm:
- Cơ thể lớn lên
- Tăng khối lượng
2. Dị hoá
Là quá trình:
- phân giải chất
- giải phóng năng lượng
Ví dụ:
- phân giải glucose tạo năng lượng
Đặc điểm:
- cung cấp năng lượng cho hoạt động sống
3. Mối quan hệ
- Đồng hoá và dị hoá diễn ra song song
- Có liên quan chặt chẽ với nhau
👉 Đồng hoá tích luỹ năng lượng
👉 Dị hoá giải phóng năng lượng
IV. Vai trò của trao đổi chất và chuyển hoá năng lượng
Giúp cơ thể:
- sinh trưởng
- phát triển
- vận động
- sinh sản
- thích nghi môi trường
- duy trì sự sống
Nếu trao đổi chất ngừng:
➡️ cơ thể sẽ chết.
V. Quang hợp và hô hấp
1. Quang hợp ở thực vật
Cây xanh sử dụng:
- ánh sáng
- nước
- CO₂
để tạo:
- chất hữu cơ
- O₂
Phương trình:
6CO2+6H2O→aˊnh saˊng, diệp lụcC6H12O6+6O26CO_2 + 6H_2O \xrightarrow{\text{ánh sáng, diệp lục}} C_6H_{12}O_6 + 6O_26CO2+6H2Oaˊnh saˊng, diệp lụcC6H12O6+6O2
Vai trò:
- tạo thức ăn
- tạo O₂
- tích luỹ năng lượng mặt trời
2. Hô hấp tế bào
Là quá trình:
- phân giải chất hữu cơ nhờ O₂
- giải phóng năng lượng
Phương trình:
C6H12O6+6O2→6CO2+6H2O+na˘ng lượngC_6H_{12}O_6 + 6O_2 \rightarrow 6CO_2 + 6H_2O + \text{năng lượng}C6H12O6+6O2→6CO2+6H2O+na˘ng lượng
Vai trò:
- cung cấp năng lượng cho cơ thể hoạt động
VI. So sánh quang hợp và hô hấp
| Nội dung | Quang hợp | Hô hấp |
|---|---|---|
| Xảy ra ở | Thực vật có diệp lục | Mọi tế bào sống |
| Cần | Ánh sáng | O₂ |
| Nhận vào | CO₂, H₂O | Chất hữu cơ, O₂ |
| Tạo ra | Chất hữu cơ, O₂ | CO₂, H₂O, năng lượng |
| Vai trò | Tích luỹ năng lượng | Giải phóng năng lượng |
VII. Ghi nhớ nhanh
Công thức cần nhớ
Trao đổi chất:
- Nhận chất ↔ biến đổi ↔ thải chất
Đồng hoá:
- Tổng hợp + tích luỹ năng lượng
Dị hoá:
- Phân giải + giải phóng năng lượng
Quang hợp:
- Tạo chất hữu cơ và O₂
Hô hấp:
- Giải phóng năng lượng
VIII. Mẹo học nhanh
Từ khóa quan trọng
- Trao đổi chất
- Chuyển hoá năng lượng
- Đồng hoá
- Dị hoá
- Quang hợp
- Hô hấp
Cách nhớ
- “Đồng” → xây dựng → tích luỹ
- “Dị” → phá vỡ → giải phóng
- Quang hợp:
- nhận CO₂
- thải O₂
- Hô hấp:
- nhận O₂
- thải CO₂

