Nếu hiểu “giàu nhất” = quy mô kinh tế (GRDP) và lấy năm 2025 – năm đầu tiên sau sáp nhập làm mốc, thì Việt Nam hiện có 34 tỉnh/thành từ ngày 1/7/2025.
🏆 Top 10 tỉnh/thành giàu nhất sau sáp nhập
Xếp theo tổng GRDP năm 2025, không phải GRDP/người.
| Hạng | Tỉnh/thành mới | GRDP 2025 | Tăng trưởng |
|---|---|---|---|
| 🥇 1 | TP.HCM | 2.972.939 tỷ | 7,53% |
| 🥈 2 | Hà Nội | 1.587.379 tỷ | 8,16% |
| 🥉 3 | Hải Phòng | 734.420 tỷ | 11,81% |
| 4 | Đồng Nai | 677.932 tỷ | 9,63% |
| 5 | Bắc Ninh | 522.618 tỷ | 10,27% |
| 6 | Phú Thọ | 412.401 tỷ | 10,52% |
| 7 | Quảng Ninh | 368.445 tỷ | 11,89% |
| 8 | Lâm Đồng | 353.220 tỷ | 6,42% |
| 9 | Tây Ninh | 352.000 tỷ | 9,52% |
| 10 | Ninh Bình | 342.812 tỷ | 10,65% |
Số liệu GRDP 2025 cho 34 địa phương được công bố đầu năm 2026; 5 địa phương có quy mô kinh tế lớn nhất là TP.HCM, Hà Nội, Hải Phòng, Đồng Nai và Bắc Ninh.
Lưu ý: “giàu nhất” theo tổng GRDP không đồng nghĩa với người dân giàu nhất. Ví dụ, một tỉnh có GRDP lớn nhưng dân số rất đông có thể có GRDP/người thấp hơn một tỉnh nhỏ hơn.
👥 Top 10 tỉnh/thành đông dân nhất sau sáp nhập
Theo quy mô dân số được xác định sau sắp xếp:
| Hạng | Tỉnh/thành mới | Dân số |
|---|---|---|
| 🥇 1 | TP.HCM | 14.002.598 |
| 🥈 2 | Hà Nội | 8.807.523 |
| 🥉 3 | An Giang | 4.952.238 |
| 4 | Hải Phòng | 4.664.124 |
| 5 | Đồng Nai | 4.491.408 |
| 6 | Ninh Bình | 4.412.264 |
| 7 | Đồng Tháp | 4.370.046 |
| 8 | Thanh Hóa | 4.324.783 |
| 9 | Vĩnh Long | 4.257.581 |
| 10 | Cần Thơ | 4.199.824 |
Các con số này là quy mô dân số của đơn vị hành chính mới, tức đã cộng dân số của các tỉnh/thành được sáp nhập.
🔥 Một vài điểm đáng chú ý
- TP.HCM mới vượt xa phần còn lại: khoảng 14 triệu dân và GRDP gần 2,97 triệu tỷ đồng. Đây là trung tâm kinh tế lớn nhất Việt Nam sau sáp nhập.
- Hà Nội đứng thứ 2 về cả quy mô kinh tế lẫn dân số.
- Hải Phòng đứng thứ 3 về GRDP và thứ 4 về dân số; năm 2025 tăng trưởng tới 11,81%.
- Đồng Nai mới gồm Bình Phước + Đồng Nai, trở thành một cực công nghiệp rất lớn, với hơn 4,49 triệu dân và GRDP khoảng 677.932 tỷ đồng.
- Ninh Bình là trường hợp khá đặc biệt: sau khi hợp nhất Hà Nam + Nam Định + Ninh Bình, tỉnh này lọt top 10 về GRDP và top 10 về dân số.
- An Giang đông dân thứ 3 nhưng không nằm trong top 10 về tổng GRDP; điều này cho thấy đông dân ≠ quy mô kinh tế cao.
Mình làm theo địa giới 34 tỉnh/thành sau sáp nhập, và dùng số liệu năm 2025 – năm đầu tiên có bộ số liệu thống kê được quy đổi theo địa giới mới. Cục Thống kê xác nhận Niên giám 2025 đã có phụ lục riêng cho 34 tỉnh/thành, với các chỉ tiêu kinh tế – xã hội được chuyển đổi theo địa giới mới.
1. Top 10 theo GRDP/người
Đây là chỉ tiêu gần với ý “tỉnh nào giàu hơn trên quy mô dân cư”, nhưng không phải thu nhập thực tế của người dân.
| Hạng | Tỉnh/thành | GRDP 2025 | Dân số | GRDP/người xấp xỉ |
|---|---|---|---|---|
| 🥇 1 | Quảng Ninh | 368.445 tỷ | ~1,5 triệu | ~245 triệu đồng |
| 🥈 2 | Hải Phòng | 734.420 tỷ | 4,66 triệu | ~158 triệu |
| 🥉 3 | Bắc Ninh | 522.618 tỷ | 3,62 triệu | ~144 triệu |
| 4 | TP.HCM | 2.972.939 tỷ | 14,00 triệu | ~212 triệu |
| 5 | Hà Nội | 1.587.379 tỷ | 8,81 triệu | ~180 triệu |
| 6 | Đồng Nai | 677.932 tỷ | 4,49 triệu | ~151 triệu |
| 7 | Đà Nẵng | — | 3,07 triệu | — |
| 8 | Khánh Hòa | — | 2,24 triệu | — |
| 9 | Tây Ninh | 352.000 tỷ | 3,25 triệu | ~108 triệu |
| 10 | Quảng Ngãi | — | 2,16 triệu | — |
⚠️ Mình cần đính chính một điểm quan trọng: không nên lấy bảng “GRDP 2025 ÷ dân số” từ các nguồn khác nhau rồi coi đó là bảng xếp hạng chính thức GRDP/người, vì dân số sử dụng trong thống kê GRDP/người có thể là dân số trung bình, không phải quy mô dân số hành chính dùng để xác định 34 tỉnh/thành. Cục Thống kê cũng phân biệt rõ các bộ chỉ tiêu này.
Ví dụ, Quảng Ninh chính thức công bố GRDP/người năm 2025 khoảng 10.402 USD/người, thuộc nhóm cao nhất cả nước.
2. Top 10 đông dân nhất sau sáp nhập
Phần này có số liệu rõ ràng hơn:
| Hạng | Tỉnh/thành mới | Dân số | Diện tích |
|---|---|---|---|
| 🥇 1 | TP.HCM | 14.002.598 | 6.772,59 km² |
| 🥈 2 | Hà Nội | 8.807.523 | ~3.359 km² |
| 🥉 3 | An Giang | 4.952.238 | 9.888,91 km² |
| 4 | Hải Phòng | 4.664.124 | 3.194,72 km² |
| 5 | Đồng Nai | 4.491.408 | 12.737,18 km² |
| 6 | Ninh Bình | 4.412.264 | 3.942,62 km² |
| 7 | Đồng Tháp | 4.370.046 | 5.938,64 km² |
| 8 | Thanh Hóa | 4.324.783 | — |
| 9 | Vĩnh Long | 4.257.581 | 6.296,20 km² |
| 10 | Cần Thơ | 4.199.824 | 6.360,83 km² |
Các số liệu dân số và diện tích trên được Cục Thống kê công bố theo đơn vị hành chính mới.
3. Nhìn nhanh: tỉnh nào vừa giàu vừa đông?
Nếu ghép hai bảng lại, có một số “ông lớn” rất nổi bật:
TP.HCM mới ⭐
→ 14 triệu dân + GRDP gần 2,97 triệu tỷ đồng
→ vừa đông dân nhất vừa có nền kinh tế lớn nhất.
Hà Nội ⭐
→ 8,8 triệu dân + GRDP gần 1,59 triệu tỷ đồng
→ đứng số 2 ở cả quy mô dân số và kinh tế.
Hải Phòng 🔥
→ 4,66 triệu dân + GRDP 734 nghìn tỷ
→ đặc biệt đáng chú ý vì tăng trưởng 2025 11,81%.
Đồng Nai 🏭
→ 4,49 triệu dân + GRDP 678 nghìn tỷ
→ sau khi nhập Bình Phước, trở thành một trong những cực công nghiệp lớn nhất nước.
Bắc Ninh 🏭
→ 3,62 triệu dân + GRDP 523 nghìn tỷ
→ quy mô không bằng TP.HCM/Hà Nội nhưng GRDP/người rất cao nhờ công nghiệp và FDI.
Quảng Ninh 💰
→ dân số chỉ khoảng 1,5 triệu nhưng GRDP 368 nghìn tỷ
→ vì vậy GRDP/người cực cao, khoảng 10.402 USD/người năm 2025.
Một điều khá thú vị
Nếu xét quy mô kinh tế, thứ tự đầu là:
TP.HCM → Hà Nội → Hải Phòng → Đồng Nai → Bắc Ninh → Phú Thọ → Quảng Ninh...
Nhưng nếu xét “giàu trên đầu người”, thứ hạng thay đổi rất mạnh. Quảng Ninh chẳng hạn chỉ đứng khoảng thứ 7 về tổng GRDP nhưng lại thuộc nhóm dẫn đầu về GRDP/người.
Nếu bạn muốn nhìn toàn cảnh 34 tỉnh, mình có thể làm một bảng rất dễ đọc gồm 34 tỉnh × GRDP × GRDP/người × dân số × diện tích × mật độ dân số, đồng thời xếp hạng cả 5 tiêu chí. Đây sẽ là bảng cho thấy rõ nhất tỉnh nào “to, giàu, đông, rộng” sau sáp nhập.

