Từ vựng Tiếng Anh chung về sức khỏe và các từ thường gặp trong các kì thi
Dưới đây là các từ vựng tiếng Anh quan trọng về chủ đề sức khỏe (health), rất hữu ích cho:
- IELTS,
- giao tiếp,
- đọc báo,
- viết luận.
1. Từ vựng chung về sức khỏe
| Tiếng Anh | Nghĩa |
|---|---|
| health | sức khỏe |
| healthy | khỏe mạnh |
| unhealthy | không khỏe mạnh |
| fitness | thể lực |
| well-being | trạng thái khỏe mạnh |
| disease | bệnh |
| illness | bệnh tật |
| symptom | triệu chứng |
| treatment | điều trị |
| recovery | hồi phục |
| prevention | phòng ngừa |
| immune system | hệ miễn dịch |
| nutrition | dinh dưỡng |
| diet | chế độ ăn |
| lifestyle | lối sống |
| lifespan | tuổi thọ |
| mental health | sức khỏe tinh thần |
| physical health | sức khỏe thể chất |
2. Từ vựng về béo phì và cân nặng
| Tiếng Anh | Nghĩa |
|---|---|
| obesity | béo phì |
| overweight | thừa cân |
| underweight | thiếu cân |
| body fat | mỡ cơ thể |
| visceral fat | mỡ nội tạng |
| calorie | calo |
| metabolism | trao đổi chất |
| weight gain | tăng cân |
| weight loss | giảm cân |
| balanced diet | chế độ ăn cân bằng |
| junk food | đồ ăn nhanh/đồ ăn rác |
| processed food | thực phẩm chế biến sẵn |
| sugary drinks | đồ uống có đường |
| sedentary lifestyle | lối sống ít vận động |
3. Từ vựng về vận động và thể thao
| Tiếng Anh | Nghĩa |
|---|---|
| exercise | tập thể dục |
| physical activity | hoạt động thể chất |
| workout | buổi tập |
| endurance | sức bền |
| flexibility | độ dẻo |
| strength | sức mạnh |
| muscle | cơ bắp |
| stretching | kéo giãn |
| jogging | chạy bộ nhẹ |
| swimming | bơi lội |
| cycling | đạp xe |
| gym | phòng gym |
| athlete | vận động viên |
4. Từ vựng về dinh dưỡng
| Tiếng Anh | Nghĩa |
|---|---|
| protein | protein/chất đạm |
| carbohydrate | tinh bột |
| fat | chất béo |
| vitamin | vitamin |
| mineral | khoáng chất |
| calcium | canxi |
| iron | sắt |
| zinc | kẽm |
| magnesium | magie |
| omega-3 | omega-3 |
| fiber | chất xơ |
| nutrient | chất dinh dưỡng |
| malnutrition | suy dinh dưỡng |
| deficiency | thiếu hụt |
| supplement | thực phẩm bổ sung |
5. Từ vựng về giấc ngủ và tinh thần
| Tiếng Anh | Nghĩa |
|---|---|
| sleep deprivation | thiếu ngủ |
| insomnia | mất ngủ |
| stress | căng thẳng |
| anxiety | lo âu |
| depression | trầm cảm |
| relaxation | thư giãn |
| meditation | thiền |
| burnout | kiệt sức |
| emotional health | sức khỏe cảm xúc |
| mental disorder | rối loạn tâm thần |
6. Các bệnh phổ biến
| Tiếng Anh | Nghĩa |
|---|---|
| diabetes | tiểu đường |
| high blood pressure | cao huyết áp |
| heart disease | bệnh tim |
| stroke | đột quỵ |
| cancer | ung thư |
| obesity-related disease | bệnh liên quan béo phì |
| fatty liver | gan nhiễm mỡ |
| sleep apnea | ngưng thở khi ngủ |
| infection | nhiễm trùng |
| inflammation | viêm |
7. Các cụm từ hay dùng trong IELTS
Chủ đề sức khỏe cộng đồng
| Cụm từ | Nghĩa |
|---|---|
| lead a healthy lifestyle | sống lành mạnh |
| maintain a balanced diet | duy trì chế độ ăn cân bằng |
| engage in physical activity | tham gia hoạt động thể chất |
| improve public health | cải thiện sức khỏe cộng đồng |
| reduce the risk of disease | giảm nguy cơ bệnh tật |
| suffer from obesity | bị béo phì |
| raise awareness | nâng cao nhận thức |
| prevent chronic diseases | phòng bệnh mạn tính |
| health-related problems | vấn đề liên quan sức khỏe |
| enhance quality of life | nâng cao chất lượng cuộc sống |
8. Một số câu mẫu dễ dùng
Healthy eating is essential for overall well-being.
Ăn uống lành mạnh rất quan trọng cho sức khỏe tổng thể.
Regular exercise helps people stay fit and healthy.
Tập thể dục thường xuyên giúp con người khỏe mạnh và cân đối.
Obesity can lead to serious health problems.
Béo phì có thể dẫn đến nhiều vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.
Many young people have a sedentary lifestyle nowadays.
Nhiều người trẻ hiện nay có lối sống ít vận động.
Getting enough sleep is important for mental and physical health.
Ngủ đủ rất quan trọng cho sức khỏe tinh thần và thể chất.
9. Từ vựng nâng cao cho IELTS Band 6.5–7.5
| Từ | Nghĩa |
|---|---|
| chronic disease | bệnh mạn tính |
| cardiovascular disease | bệnh tim mạch |
| immune function | chức năng miễn dịch |
| life expectancy | tuổi thọ trung bình |
| health consciousness | ý thức sức khỏe |
| eating habits | thói quen ăn uống |
| nutritional deficiency | thiếu hụt dinh dưỡng |
| obesity epidemic | đại dịch béo phì |
| healthcare system | hệ thống y tế |
| preventive healthcare | chăm sóc sức khỏe dự phòng |
10. Nhóm từ cực hay gặp trong báo chí sức khỏe
6
- balanced diet
- processed food
- physical inactivity
- public health crisis
- chronic illness
- mental well-being
- healthy habits
- immune support
- lifestyle-related diseases
- nutritional imbalance

