Dưới góc nhìn kinh tế – công nghiệp, đây là một quá trình rất đáng chú ý.
Vì sao các tập đoàn ngoại muốn mua doanh nghiệp dược Việt Nam?
1. Thị trường Việt Nam tăng trưởng rất nhanh
Việt Nam hiện là một trong các thị trường dược tăng trưởng nhanh nhất Đông Nam Á.
Các động lực lớn gồm:
- dân số ~100 triệu người
- già hóa dân số nhanh
- tầng lớp trung lưu tăng
- chi tiêu y tế/người tăng mạnh
- bảo hiểm y tế mở rộng
- bệnh mãn tính tăng
Quy mô:
- 2015: khoảng 4–5 tỷ USD
- 2025: khoảng 8–9 tỷ USD
- dự báo 2032: ~16 tỷ USD
Tốc độ tăng trưởng kép (CAGR) khoảng 8–11%/năm — rất hấp dẫn với Big Pharma châu Á.
2. Mua doanh nghiệp Việt nhanh hơn xây từ đầu
Nếu tự xây:
- phải xin giấy phép
- xây nhà máy GMP
- xây hệ thống phân phối
- đấu thầu bệnh viện
- tạo quan hệ bác sĩ/nhà thuốc
Mất:
- 10–15 năm
- rất nhiều vốn
- rủi ro pháp lý cao
Trong khi mua:
- DHG
- IMP
- DMC
- PME
=> là mua luôn:
- nhà máy đạt chuẩn
- giấy phép
- đội ngũ bán hàng
- mạng lưới phân phối
- thương hiệu
- kênh ETC bệnh viện
3. EU-GMP là “tài sản chiến lược”
Trong vụ Livzon – Imexpharm, thứ hấp dẫn nhất không chỉ là thương hiệu IMP mà là:
- 12 dây chuyền EU-GMP
- năng lực sản xuất kháng sinh
- khả năng đấu thầu thuốc nhóm cao
Tiêu chuẩn EU-GMP rất khó đạt:
- vốn đầu tư lớn
- kiểm soát chất lượng cực nghiêm ngặt
- mất nhiều năm
Vì vậy nhiều tập đoàn ngoại chọn:
mua luôn doanh nghiệp đã đạt chuẩn.
Livzon muốn gì ở Imexpharm?
Với Livzon Pharmaceutical Group
Mục tiêu có thể gồm:
1. Dùng Việt Nam làm cứ điểm ASEAN
Việt Nam có lợi thế:
- chi phí thấp hơn Trung Quốc
- gần Đông Nam Á
- nhiều FTA
- dễ xuất khẩu
Livzon có thể dùng IMP như:
- hub sản xuất
- hub xuất khẩu ASEAN
2. Mở rộng thuốc ETC bệnh viện
Imexpharm mạnh:
- kháng sinh
- generic chất lượng cao
- đấu thầu bệnh viện
Đây đúng là thế mạnh của Livzon:
- API
- generic
- thuốc kê đơn
Hai bên khá bổ trợ nhau.
3. Tận dụng chuỗi API Trung Quốc
Trung Quốc hiện là:
- “công xưởng API của thế giới”
Livzon có lợi thế:
- nguyên liệu rẻ
- quy mô lớn
- chủ động chuỗi cung ứng
Khi kiểm soát IMP:
- có thể tối ưu giá thành
- tăng biên lợi nhuận
- mở rộng sản phẩm
Tác động tích cực với Việt Nam
1. Có thêm vốn lớn
Ngành dược cần:
- nhà máy lớn
- R&D
- tiêu chuẩn quốc tế
Doanh nghiệp Việt thường thiếu vốn dài hạn.
FDI giúp:
- mở rộng công suất
- nâng công nghệ
- tăng chuẩn sản xuất
2. Học được công nghệ và quản trị
Các tập đoàn Nhật, Đức thường:
- quản trị rất mạnh
- kiểm soát chất lượng cao
- R&D bài bản
Ví dụ:
- Taisho Pharmaceutical với DHG
- STADA Arzneimittel với PME
đều giúp nâng:
- tiêu chuẩn GMP
- năng lực xuất khẩu
- hệ thống QA/QC
3. Tăng khả năng xuất khẩu
Trước đây dược Việt chủ yếu:
- bán nội địa
- gia công đơn giản
Khi có cổ đông ngoại:
- dễ vào chuỗi toàn cầu hơn
- có hệ thống phân phối quốc tế
- có khách hàng quốc tế
Nhưng cũng có rủi ro lớn
1. Mất dần quyền kiểm soát ngành chiến lược
Dược phẩm liên quan:
- an ninh y tế
- an ninh quốc gia
Nếu:
- doanh nghiệp lớn
- API
- thuốc thiết yếu
đều phụ thuộc nước ngoài thì:
- rủi ro chuỗi cung ứng tăng
- dễ bị chi phối giá
- phụ thuộc công nghệ
COVID từng cho thấy:
quốc gia nào không tự chủ dược rất dễ khủng hoảng.
2. Việt Nam vẫn yếu ở “lõi công nghệ”
Hiện phần lớn doanh nghiệp Việt mạnh ở:
- generic
- gia công
- phân phối
Nhưng yếu ở:
- thuốc phát minh
- biologics
- vaccine công nghệ cao
- API lõi
- bằng sáng chế
Đây là điểm yếu lớn nhất.
3. Nguy cơ “Việt Nam chỉ là nhà máy”
Nếu không phát triển R&D nội địa:
- doanh nghiệp Việt có thể chỉ còn vai trò sản xuất thuê
- giá trị cao nhất nằm ở:
- patent
- công nghệ
- thương hiệu
- dữ liệu lâm sàng
và những thứ này nằm ở công ty mẹ nước ngoài.
Vì sao Nhật rất thích dược Việt Nam?
Các công ty Nhật:
- Taisho Pharmaceutical
- ASKA Pharmaceutical
- Daiichi Sankyo
thường đầu tư mạnh vào dược Việt vì:
- thị trường tăng trưởng ổn định
- dân số đông
- chính trị ổn định
- nhân công chất lượng khá
- Nhật đang già hóa dân số nên tăng trưởng nội địa chậm
Xu hướng 10 năm tới
Có thể sẽ xuất hiện:
1. Consolidation (hợp nhất ngành)
Số lượng công ty dược nhỏ Việt Nam hiện quá nhiều.
10 năm tới:
- sẽ có làn sóng M&A mạnh
- chỉ còn vài “national champions”
2. Phân hóa rõ
Nhóm ngoại kiểm soát:
- generic lớn
- ETC bệnh viện
- thuốc công nghệ cao
Nhóm Việt còn lợi thế:
- đông dược
- OTC
- niche market
- phân phối địa phương
3. Nhà nước sẽ siết “an ninh dược”
Có thể tương lai Việt Nam sẽ:
- ưu tiên API nội địa
- yêu cầu chuyển giao công nghệ
- hạn chế phụ thuộc kháng sinh nhập khẩu
- xây “dự trữ dược chiến lược”
Giống:
- Trung Quốc
- Ấn Độ
- EU
- Mỹ
sau COVID.
Góc nhìn dài hạn
Ngành dược Việt Nam hiện giống ngành:
- bia
- sữa
- bán lẻ
giai đoạn trước:
doanh nghiệp nội xây thị trường → vốn ngoại vào thâu tóm → nâng quy mô và hiệu quả.
Câu hỏi lớn nhất không phải:
“có nên cho ngoại mua không?”
mà là:
“Việt Nam có tạo ra được doanh nghiệp dược công nghệ lõi và sở hữu bằng sáng chế riêng hay không?”
Nếu không:
- giá trị cao nhất sẽ tiếp tục thuộc về các tập đoàn quốc tế,
- còn doanh nghiệp Việt chủ yếu nằm ở khâu sản xuất và phân phối.

