Việt Nam sẽ có 9 thành phố trực thuộc Trung ương từ tháng 9/2026
- Quốc hội thông qua việc thành lập thành phố Quảng Ninh và thành phố Bắc Ninh, trên cơ sở toàn bộ diện tích và dân số của hai tỉnh hiện nay.
- Thành phố Quảng Ninh có diện tích 6.231 km², dân số khoảng 1,52 triệu người, gồm 30 phường, 22 xã và 2 đặc khu. Nghị quyết có hiệu lực từ 1/9/2026.
- Thành phố Bắc Ninh có diện tích 4.713 km², dân số khoảng 3,99 triệu người, gồm 45 phường và 54 xã. Nghị quyết có hiệu lực từ 20/9/2026.
- Các giấy tờ, văn bản đã cấp trước khi chuyển đổi vẫn giữ nguyên giá trị nếu chưa hết hiệu lực; các chính sách đặc thù hiện hành tiếp tục được áp dụng theo quy định.
- Chính phủ và chính quyền hai địa phương sẽ kiện toàn bộ máy, ổn định đời sống người dân và thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội.
- Quảng Ninh được định hướng phát triển thành đô thị biển hiện đại, xanh, thông minh; tập trung vào kinh tế biển, du lịch và dịch vụ. Việc bảo vệ Vịnh Hạ Long được đặc biệt chú trọng.
- Bắc Ninh được định hướng trở thành trung tâm công nghiệp công nghệ cao và đổi mới sáng tạo, đồng thời bảo tồn văn hóa Kinh Bắc, Quan họ, làng nghề và các di tích.
- Sau khi hai địa phương được thành lập, Việt Nam sẽ có 9 thành phố trực thuộc Trung ương, gồm 7 thành phố hiện có và Quảng Ninh, Bắc Ninh.
Một lưu ý quan trọng: từ tháng 9/2026, hai địa phương này chuyển thành thành phố trực thuộc Trung ương, nhưng để so sánh kinh tế, tôi dùng số liệu năm 2025 của phạm vi địa giới mới. Vì vậy, các con số dưới đây có thể khác đáng kể so với các số liệu về “tỉnh Bắc Ninh cũ” trước sáp nhập.
1. So sánh nhanh
| Chỉ tiêu | Quảng Ninh | Bắc Ninh |
|---|---|---|
| Diện tích | 6.231 km² | 4.713 km² |
| Dân số | ~1,523 triệu | ~3,99 triệu |
| GRDP 2025 | ~368.445 tỷ đồng | >522.000 tỷ đồng |
| GRDP/người | ~10.402 USD | ~5.852 USD |
| Tăng trưởng GRDP 2025 | 11,89% | 10,27% |
| Công nghiệp-XD | 46,18% | ~71,3% |
| Dịch vụ | ~37,81% | ~19,5% |
| Nông-lâm-thủy sản | 4,63% | ~6,3% |
| Đặc trưng nổi bật | Biển + du lịch + logistics + than + cửa khẩu + công nghiệp | Điện tử + FDI + xuất khẩu + công nghiệp công nghệ cao |
| Quy mô dân số | Nhỏ hơn | Lớn hơn rất nhiều |
| GRDP/người | Cao hơn rõ rệt | Thấp hơn nhưng quy mô kinh tế lớn hơn |
Số liệu chính thức cho thấy Quảng Ninh năm 2025 đạt GRDP 368.445 tỷ đồng, tăng 11,89%, GRDP/người khoảng 10.402 USD. Cơ cấu gồm nông-lâm-thủy sản 4,63%, công nghiệp-xây dựng 46,18%, dịch vụ và thuế sản phẩm 49,19%.
Bắc Ninh đạt trên 522.000 tỷ đồng GRDP năm 2025, tăng 10,27%, GRDP/người khoảng 5.852 USD. Công nghiệp-xây dựng chiếm khoảng 71,3%, dịch vụ 19,5%, nông-lâm-thủy sản khoảng 6,3%.
2. Quảng Ninh: “kinh tế biển – du lịch – công nghiệp – logistics”
Đây là địa phương có cấu trúc kinh tế đa dạng nhất trong hai nơi.
Quy mô và thu nhập
Quảng Ninh có khoảng 1,523 triệu dân, diện tích 6.231 km². Đây là địa phương có mật độ dân số tương đối thấp nếu so với Bắc Ninh, nhưng GRDP/người lại rất cao.
Năm 2025:
- GRDP: 368.445 tỷ đồng
- Tăng trưởng: 11,89%
- GRDP/người: 10.402 USD
- Thu ngân sách: khoảng 85.000–86.000 tỷ đồng
- Đô thị hóa: 81,23%
- Du lịch: khoảng 21,28 triệu lượt khách
- Doanh thu du lịch: khoảng 57.000 tỷ đồng.
Đáng chú ý, Quảng Ninh năm 2025 là địa phương có tốc độ tăng trưởng GRDP cao nhất cả nước, đạt 11,89%.
Cơ cấu kinh tế
Có thể hình dung:
Dịch vụ ≈ 38% → Công nghiệp-XD ≈ 46% → Nông nghiệp ≈ 5%
Phần còn lại là thuế sản phẩm.
Điều rất đáng chú ý là Quảng Ninh đang chuyển đổi mô hình kinh tế.
Trước đây hình ảnh của Quảng Ninh gắn rất mạnh với:
than → khai khoáng → công nghiệp nặng
Nhưng hiện nay đang chuyển sang:
du lịch + dịch vụ + logistics + công nghiệp chế biến chế tạo + kinh tế biển + kinh tế cửa khẩu
Công nghiệp chế biến, chế tạo năm 2025 tăng tới 33,69%, trở thành một động lực tăng trưởng rất quan trọng.
3. Những lợi thế đặc biệt của Quảng Ninh
① Vịnh Hạ Long
Đây là lợi thế mà Bắc Ninh hoàn toàn không có.
Quảng Ninh sở hữu:
- Vịnh Hạ Long
- Vịnh Bái Tử Long
- hệ thống đảo
- biển
- du lịch nghỉ dưỡng
- du lịch tàu biển
- du lịch quốc tế
Chính quyền đang định hướng phát triển Quảng Ninh thành đô thị biển hiện đại, xanh, thông minh, đồng thời hạn chế xây dựng gây ảnh hưởng đến cảnh quan Vịnh Hạ Long.
② Biên giới Trung Quốc
Quảng Ninh có cả:
biên giới đất liền + biên giới biển với Trung Quốc.
Đây là lợi thế cực lớn về:
- thương mại biên giới
- logistics
- xuất nhập khẩu
- du lịch Trung Quốc
- cửa khẩu
- kết nối ASEAN – Trung Quốc
③ Cảng biển + sân bay + cao tốc
Quảng Ninh có một hệ thống kết nối đặc biệt:
- cảng biển
- đường cao tốc
- sân bay Vân Đồn
- cửa khẩu Móng Cái
Vì vậy, về dài hạn Quảng Ninh có tiềm năng trở thành trung tâm logistics và kinh tế biển của miền Bắc.
④ FDI và công nghiệp mới
Quảng Ninh đang cố giảm phụ thuộc vào than và chuyển sang:
- điện tử
- cơ khí chính xác
- chế biến chế tạo
- công nghiệp công nghệ cao
- logistics
- năng lượng
- kinh tế xanh
Đến giữa năm 2026, Quảng Ninh có 247 dự án FDI còn hiệu lực, tổng vốn đăng ký khoảng 17,05 tỷ USD.
4. Bắc Ninh: “cỗ máy công nghiệp – điện tử – xuất khẩu”
Nếu Quảng Ninh là nền kinh tế biển + dịch vụ + công nghiệp, thì Bắc Ninh mới là một nền kinh tế công nghiệp cực kỳ mạnh.
Năm 2025, Bắc Ninh có:
- Dân số: khoảng 3,99 triệu người
- GRDP: trên 522.000 tỷ đồng
- Tăng trưởng: 10,27%
- GRDP/người: 5.852 USD
- Công nghiệp-xây dựng: ~71,3%
- Dịch vụ: ~19,5%
- Nông-lâm-thủy sản: ~6,3%.
Như vậy, Bắc Ninh có quy mô dân số lớn gấp khoảng 2,6 lần Quảng Ninh, và quy mô GRDP cũng lớn hơn.
Nhưng điều thú vị là GRDP/người của Quảng Ninh cao hơn rất nhiều.
5. Điểm đặc biệt nhất của Bắc Ninh: điện tử
Đây có lẽ là điểm cần chú ý nhất nếu bạn nhìn hai địa phương dưới góc độ đầu tư và kinh tế.
Bắc Ninh là một trong những trung tâm sản xuất điện tử quan trọng nhất Việt Nam.
Các ngành nổi bật:
- điện tử
- máy tính
- linh kiện điện tử
- sản phẩm quang học
- thiết bị điện
- cơ khí
- công nghiệp hỗ trợ
- logistics
- công nghiệp công nghệ cao
Riêng năm 2025, giá trị sản xuất công nghiệp của Bắc Ninh ước đạt khoảng 2.407.240 tỷ đồng; điện tử, máy tính và sản phẩm quang học là nhóm chủ đạo.
6. Một con số cực kỳ đáng chú ý: xuất nhập khẩu Bắc Ninh
Năm 2025, tổng kim ngạch xuất nhập khẩu của Bắc Ninh đạt khoảng:
182 tỷ USD
Con số này tương đương khoảng 20% tổng kim ngạch xuất nhập khẩu của Việt Nam.
Bắc Ninh thuộc nhóm hai địa phương xuất nhập khẩu lớn nhất cả nước, xuất siêu khoảng 6 tỷ USD.
Điều này cho thấy Bắc Ninh có vai trò đặc biệt trong chuỗi cung ứng toàn cầu.
Nói đơn giản:
Quảng Ninh mạnh về “cửa ngõ biển – Trung Quốc – du lịch – logistics”.
Bắc Ninh mạnh về “nhà máy – điện tử – FDI – xuất khẩu”.
7. Hai mô hình kinh tế rất khác nhau
Tôi sẽ mô hình hóa như sau:
🟦 Quảng Ninh
Biển
↓
Du lịch
↓
Dịch vụ
↓
Logistics
↓
Cảng biển + cửa khẩu
↓
Công nghiệp chế biến chế tạo
↓
Kinh tế biển
Đây là nền kinh tế đa ngành.
🟥 Bắc Ninh
FDI
↓
Nhà máy điện tử
↓
Công nghiệp hỗ trợ
↓
Xuất khẩu
↓
Logistics
↓
Đô thị hóa + dịch vụ
Đây là nền kinh tế công nghiệp – xuất khẩu.
8. Về dân số: Bắc Ninh đáng chú ý hơn
Sau khi hình thành thành phố Bắc Ninh mới, dân số khoảng 3,99 triệu người.
Điều này tạo ra một thị trường nội địa rất lớn:
- lao động
- nhà ở
- bán lẻ
- giáo dục
- y tế
- ngân hàng
- logistics
- bất động sản
- dịch vụ doanh nghiệp
Trong khi đó Quảng Ninh chỉ khoảng 1,52 triệu người, nhưng có lợi thế diện tích lớn và không gian biển đảo rất rộng.
Quảng Ninh được công nhận đạt tiêu chí đô thị loại I trên toàn bộ địa giới 6.231,27 km², với quy mô dân số năm 2025 là 1.523.400 người.
9. Nông nghiệp: hai địa phương không giống nhau
Quảng Ninh
Nông nghiệp chỉ chiếm khoảng 4,63% GRDP.
Nhưng không có nghĩa nông nghiệp không quan trọng. Thế mạnh là:
- thủy sản
- nuôi biển
- đánh bắt
- sản phẩm OCOP
- nông nghiệp đặc sản
- kinh tế biển
Với Quảng Ninh, kinh tế biển quan trọng hơn “nông nghiệp truyền thống”.
Bắc Ninh
Nông nghiệp chiếm khoảng 6,3%, nhưng đang chuyển sang:
- nông nghiệp công nghệ cao
- nông nghiệp sinh thái
- vùng sản xuất hàng hóa
- chế biến nông sản
- liên kết với logistics và thị trường Hà Nội
Một điểm rất đáng chú ý là Bắc Ninh mới có không gian nông nghiệp lớn hơn nhiều sau khi hợp nhất với Bắc Giang.
10. Nếu nhìn dưới góc độ đầu tư
Tôi sẽ phân loại như sau:
| Lĩnh vực | Quảng Ninh | Bắc Ninh |
|---|---|---|
| Du lịch | ⭐⭐⭐⭐⭐ | ⭐⭐ |
| Kinh tế biển | ⭐⭐⭐⭐⭐ | ⭐ |
| Logistics | ⭐⭐⭐⭐⭐ | ⭐⭐⭐⭐ |
| Cửa khẩu Trung Quốc | ⭐⭐⭐⭐⭐ | ⭐⭐⭐ |
| Điện tử | ⭐⭐⭐ | ⭐⭐⭐⭐⭐ |
| Công nghiệp chế tạo | ⭐⭐⭐⭐ | ⭐⭐⭐⭐⭐ |
| FDI | ⭐⭐⭐⭐ | ⭐⭐⭐⭐⭐ |
| Xuất khẩu | ⭐⭐⭐ | ⭐⭐⭐⭐⭐ |
| Bất động sản công nghiệp | ⭐⭐⭐⭐ | ⭐⭐⭐⭐⭐ |
| Dịch vụ tiêu dùng | ⭐⭐⭐⭐ | ⭐⭐⭐⭐ |
| Nông nghiệp | ⭐⭐⭐ | ⭐⭐⭐⭐ |
| Kinh tế xanh | ⭐⭐⭐⭐⭐ | ⭐⭐⭐⭐ |
Quảng Ninh có lợi thế về “độ đa dạng”.
Bắc Ninh có lợi thế về “độ tập trung công nghiệp và chuỗi cung ứng”.
11. Một rủi ro lớn của Bắc Ninh
Điểm này rất đáng chú ý nếu bạn đang nghiên cứu hai địa phương để đầu tư hoặc kinh doanh.
Bắc Ninh phụ thuộc tương đối lớn vào:
FDI + điện tử + xuất khẩu.
Chính tài liệu của tỉnh cũng lưu ý cơ cấu FDI cao khiến nền kinh tế có thể dễ bị tác động bởi các cú sốc bên ngoài.
Ví dụ:
- suy giảm nhu cầu điện thoại/máy tính toàn cầu
- chiến tranh thương mại
- thay đổi chính sách thuế của Mỹ/EU
- dịch chuyển chuỗi cung ứng
- thay đổi chiến lược của các tập đoàn đa quốc gia
có thể tác động mạnh đến sản xuất Bắc Ninh.
12. Quảng Ninh có rủi ro khác
Quảng Ninh đang chuyển khỏi mô hình khai thác tài nguyên, nhưng vẫn phải xử lý bài toán:
than + môi trường + du lịch + đô thị hóa.
Đồng thời, Vịnh Hạ Long là tài sản du lịch cực kỳ quý giá nên việc phát triển bất động sản, cảng, đô thị ven biển phải cân bằng với bảo tồn.
Đây chính là lý do Chính phủ yêu cầu kiểm soát chặt xây dựng quanh khu vực Vịnh Hạ Long.

