Dưới đây là công thức hoá học của các vitamin quan trọng đối với cơ thể người. Mình chia theo nhóm để bạn dễ tra cứu và dùng trong học tập – nghiên cứu.
1. Vitamin tan trong chất béo (A, D, E, K)
Vitamin A (Retinol)
-
Công thức: C₂₀H₃₀O
Vitamin D
Vitamin D có nhiều dạng, phổ biến nhất:
-
Vitamin D₂ (Ergocalciferol): C₂₈H₄₄O
-
Vitamin D₃ (Cholecalciferol): C₂₇H₄₄O
Vitamin E (Tocopherol)
-
α-Tocopherol: C₂₉H₅₀O₂
Vitamin K
-
Vitamin K₁ (Phylloquinone): C₃₁H₄₆O₂
-
Vitamin K₂ (Menaquinone-n): thường dạng C₄₆H₆₄O₂ (thay đổi theo độ dài chuỗi isoprenoid)
2. Vitamin tan trong nước (B-group & C)
Vitamin B1 (Thiamine)
-
C₁₂H₁₇N₄OS⁺
Vitamin B2 (Riboflavin)
-
C₁₇H₂₀N₄O₆
Vitamin B3 (Niacin / Nicotinic Acid)
-
C₆H₅NO₂
Vitamin B5 (Pantothenic acid)
-
C₉H₁₇NO₅
Vitamin B6 (Pyridoxine)
-
C₈H₁₁NO₃
Vitamin B7 (Biotin / H-vitamin)
-
C₁₀H₁₆N₂O₃S
Vitamin B9 (Folic acid)
-
C₁₉H₁₉N₇O₆
Vitamin B12 (Cobalamin)
-
C₆₃H₈₈CoN₁₄O₁₄P
(Đây là vitamin có cấu trúc lớn nhất và chứa nguyên tố coban (Co).)
3. Vitamin C (Ascorbic acid)
-
C₆H₈O₆
Tổng hợp nhanh trong 1 bảng
| Vitamin | Công thức hoá học |
|---|---|
| A | C₂₀H₃₀O |
| D₂ | C₂₈H₄₄O |
| D₃ | C₂₇H₄₄O |
| E | C₂₉H₅₀O₂ |
| K₁ | C₃₁H₄₆O₂ |
| B₁ | C₁₂H₁₇N₄OS⁺ |
| B₂ | C₁₇H₂₀N₄O₆ |
| B₃ | C₆H₅NO₂ |
| B₅ | C₉H₁₇NO₅ |
| B₆ | C₈H₁₁NO₃ |
| B₇ | C₁₀H₁₆N₂O₃S |
| B₉ | C₁₉H₁₉N₇O₆ |
| B₁₂ | C₆₃H₈₈CoN₁₄O₁₄P |
| C | C₆H₈O₆ |
CÁC THỰC PHẨM GIÀU VITAMIN VÀ TÁC DỤNG TỪNG LOẠI VITAMIN
Dưới đây là ý nghĩa – tác dụng – thực phẩm giàu từng loại vitamin được trình bày rõ ràng, khoa học, dễ nhớ. Bạn có thể dùng cho giảng dạy, nghiên cứu hoặc làm tài liệu phổ thông.
🌟 1. Vitamin tan trong chất béo (A, D, E, K)
Vitamin A
Tác dụng
-
Tăng thị lực, đặc biệt nhìn trong bóng tối
-
Tăng miễn dịch
-
Giữ da – niêm mạc khỏe mạnh
-
Hỗ trợ phát triển xương, sinh sản
Thực phẩm giàu vitamin A
-
Gan động vật (gan gà, gan bò – nguồn mạnh nhất)
-
Trứng, sữa, bơ
-
Rau củ màu vàng/cam: cà rốt, khoai lang, bí đỏ
-
Rau xanh đậm: cải bó xôi, rau ngót
Vitamin D (D2, D3)
Tác dụng
-
Tăng hấp thu canxi & phospho → xương chắc, chống loãng xương
-
Tăng miễn dịch
-
Giảm viêm
-
Hỗ trợ hoạt động của cơ bắp & tim
Thực phẩm giàu vitamin D
-
Ánh nắng mặt trời (nguồn tự nhiên quan trọng nhất)
-
Cá béo: cá hồi, cá thu, cá mòi
-
Trứng (lòng đỏ)
-
Sữa và sản phẩm từ sữa
-
Nấm (đặc biệt nấm phơi nắng)
Vitamin E
Tác dụng
-
Chống oxy hóa mạnh → chống lão hóa, bảo vệ tế bào
-
Tốt cho da, tóc, hormone sinh sản
-
Hỗ trợ miễn dịch
-
Bảo vệ thành mạch
Thực phẩm giàu vitamin E
-
Dầu thực vật: dầu hướng dương, dầu mầm lúa mì
-
Hạt: hạnh nhân, hạt hướng dương, hạt dẻ
-
Rau xanh: rau bina, bông cải xanh
-
Quả bơ
Vitamin K
Tác dụng
-
Đông máu (ngăn chảy máu kéo dài)
-
Tăng khoáng hóa xương
-
Giảm nguy cơ loãng xương và gãy xương
Thực phẩm giàu vitamin K
-
Rau xanh đậm: cải xoăn, rau bina, súp lơ xanh
-
Gan
-
Đậu nành lên men (natto – nguồn K2 cực mạnh)
-
Thịt, trứng, sữa
💧 2. Vitamin tan trong nước (nhóm B và C)
Vitamin B1 (Thiamin)
Tác dụng
-
Chuyển hóa đường → năng lượng
-
Tốt cho hệ thần kinh
-
Tăng trí nhớ, giảm mệt mỏi
Thực phẩm giàu B1
-
Ngũ cốc nguyên cám
-
Thịt heo (rất giàu B1)
-
Đậu, hạt
-
Khoai tây
Vitamin B2 (Riboflavin)
Tác dụng
-
Tạo năng lượng
-
Chống oxy hóa
-
Tốt cho da, mắt và máu
Thực phẩm giàu B2
-
Sữa và phô mai
-
Trứng
-
Hải sản
-
Gan, thịt bò
-
Hạt hạnh nhân
Vitamin B3 (Niacin)
Tác dụng
-
Chuyển hóa chất béo – đường – đạm
-
Tốt cho da
-
Tăng tuần hoàn
-
Giảm cholesterol “xấu”
Thực phẩm giàu B3
-
Thịt gà, thịt bò
-
Cá ngừ, cá thu
-
Đậu phộng
-
Nấm
-
Ngũ cốc nguyên cám
Vitamin B5 (Pantothenic acid)
Tác dụng
-
Tổng hợp hormone
-
Giúp làm lành vết thương
-
Giảm stress, mệt mỏi
Thực phẩm giàu B5
-
Thịt gà, trứng
-
Nấm
-
Avocado
-
Ngũ cốc nguyên cám
Vitamin B6 (Pyridoxine)
Tác dụng
-
Tạo hemoglobin → ngừa thiếu máu
-
Tạo serotonin, dopamine → giảm stress, ngủ ngon
-
Điều hòa đường huyết
Thực phẩm giàu B6
-
Cá hồi
-
Thịt bò
-
Chuối
-
Khoai tây
-
Hạt dẻ, hạt hướng dương
Vitamin B7 (Biotin)
Tác dụng
-
Tốt cho tóc – da – móng
-
Chuyển hóa chất béo
-
Hỗ trợ thần kinh
Thực phẩm giàu B7
-
Lòng đỏ trứng
-
Hạnh nhân, hạt óc chó
-
Gan
-
Cá hồi
-
Sữa
Vitamin B9 (Folic Acid)
Tác dụng
-
Tạo DNA, tế bào mới
-
Rất quan trọng cho thai kỳ (ngừa dị tật ống thần kinh)
-
Tạo máu
Thực phẩm giàu B9
-
Rau lá xanh: rau bina, cải xoăn
-
Gan
-
Đậu lăng
-
Trái cây họ cam chanh
-
Ngũ cốc tăng cường
Vitamin B12 (Cobalamin)
Tác dụng
-
Tạo hồng cầu
-
Duy trì hệ thần kinh
-
Tạo DNA, chuyển hóa năng lượng
Thực phẩm giàu B12
-
Thịt đỏ
-
Hải sản: hàu, sò, cá hồi
-
Trứng
-
Sữa, phô mai
-
Người ăn chay: cần bổ sung B12 từ viên uống
Vitamin C
Tác dụng
-
Tăng miễn dịch
-
Chống oxy hóa mạnh
-
Tạo collagen → da đẹp, tốt cho xương khớp
-
Tăng hấp thu sắt
Thực phẩm giàu vitamin C
-
Cam, chanh, bưởi
-
Ổi (nguồn vitamin C cực cao)
-
Kiwi
-
Dâu tây
-
Ớt chuông
-
Bông cải xanh
📌 Tóm tắt nhanh
| Vitamin | Tác dụng nổi bật | Thực phẩm giàu |
|---|---|---|
| A | Mắt, da, miễn dịch | Gan, cà rốt, rau xanh |
| D | Xương, miễn dịch | Nắng, cá béo, trứng |
| E | Chống lão hóa | Dầu thực vật, hạt, bơ |
| K | Đông máu, xương | Rau xanh, natto |
| B1 | Năng lượng, thần kinh | Thịt heo, ngũ cốc |
| B2 | Da, mắt | Sữa, trứng |
| B3 | Cholesterol, tuần hoàn | Thịt, cá |
| B5 | Hormone | Trứng, nấm |
| B6 | Máu, thần kinh | Cá hồi, chuối |
| B7 | Tóc – da – móng | Trứng, hạt |
| B9 | Thai kỳ, DNA | Rau xanh, đậu |
| B12 | Máu, thần kinh | Thịt, hải sản |
| C | Miễn dịch, collagen | Cam, ổi, kiwi |
A

