Dưới đây là 30 bài tập chương Âm thanh – Vật lí 7 được chia theo 3 mức:
👉 Dễ → Trung bình → Nâng cao (rất phù hợp để dạy và luyện thi)
🔹 PHẦN 1: MỨC ĐỘ DỄ (Bài 1 → 10)
Bài 1
Vật nào sau đây là nguồn âm?
A. Quyển sách
B. Cái bàn
C. Dây đàn đang rung
D. Hòn đá
Bài 2
Âm được tạo ra do:
A. Nhiệt
B. Ánh sáng
C. Dao động
D. Ma sát
Bài 3
Khi gõ vào trống, trống phát ra âm vì:
A. Không khí rung
B. Mặt trống dao động
C. Tay dao động
D. Dùi trống dao động
Bài 4
Âm không truyền được trong môi trường nào?
A. Không khí
B. Nước
C. Thép
D. Chân không
Bài 5
Âm truyền nhanh nhất trong:
A. Không khí
B. Nước
C. Thép
D. Chân không
Bài 6
Âm càng cao khi:
A. Dao động càng chậm
B. Dao động càng nhanh
C. Biên độ nhỏ
D. Biên độ lớn
Bài 7
Âm càng to khi:
A. Dao động yếu
B. Dao động mạnh
C. Dao động chậm
D. Dao động nhanh
Bài 8
Tiếng vang là:
A. Âm nhỏ
B. Âm phản xạ
C. Âm to
D. Âm cao
Bài 9
Điều kiện để nghe được tiếng vang là:
A. Khoảng cách < 10 m
B. Khoảng cách ≥ 17 m
C. Có nước
D. Có gió
Bài 10
Tiếng ồn là:
A. Âm lớn
B. Âm nhỏ
C. Âm không mong muốn
D. Âm dễ nghe
🔸 PHẦN 2: MỨC TRUNG BÌNH (Bài 11 → 20)
Bài 11
Hai dây đàn giống nhau, dây nào phát ra âm cao hơn?
A. Dây căng hơn
B. Dây chùng hơn
C. Hai dây như nhau
D. Không xác định
Bài 12
Khi tăng biên độ dao động của nguồn âm thì:
A. Âm cao hơn
B. Âm thấp hơn
C. Âm to hơn
D. Không đổi
Bài 13
Trong các môi trường sau, âm truyền kém nhất trong:
A. Sắt
B. Nước
C. Không khí
D. Gỗ
Bài 14
Một người áp tai xuống đường ray sẽ nghe tiếng tàu đến sớm hơn vì:
A. Âm truyền nhanh hơn trong không khí
B. Âm truyền nhanh hơn trong chất rắn
C. Tai nghe tốt hơn
D. Đường ray rung mạnh
Bài 15
Khi hét vào vách núi cách 34 m, sau bao lâu nghe được tiếng vang?
(Cho vận tốc âm trong không khí là 340 m/s)
Bài 16
Âm phản xạ là gì? Lấy 1 ví dụ thực tế.
Bài 17
Nêu 2 biện pháp chống ô nhiễm tiếng ồn.
Bài 18
Tại sao khi đứng gần loa thì nghe âm to hơn?
Bài 19
Tại sao ban đêm nghe tiếng xa rõ hơn ban ngày?
Bài 20
So sánh:
- Tần số
- Biên độ
(Ảnh hưởng đến đại lượng nào của âm?)
🔺 PHẦN 3: MỨC NÂNG CAO (Bài 21 → 30)
Bài 21
Một vật dao động nhanh gấp 2 lần vật khác. So sánh độ cao của âm.
Bài 22
Một người đứng cách vách núi 85 m.
Hỏi sau bao lâu nghe được tiếng vang?
(Cho v = 340 m/s)
Bài 23
Tại sao trong phòng thu âm người ta làm tường xốp, gồ ghề?
Bài 24
Giải thích hiện tượng:
Khi bịt tai lại, vẫn nghe thấy tiếng nói của chính mình.
Bài 25
Một người nghe thấy 2 âm:
- Âm A to hơn âm B
- Âm B cao hơn âm A
→ So sánh biên độ và tần số của hai âm.
Bài 26
Tại sao cá dưới nước vẫn nghe được âm thanh?
Bài 27
Giải thích vì sao tiếng sấm nghe sau tia chớp?
Bài 28
Trong lớp học, để nghe rõ giáo viên, nên:
A. Ngồi gần
B. Ngồi xa
C. Ngồi sau tường
D. Đứng ngoài cửa
Giải thích.
Bài 29
Một nguồn âm dao động yếu dần theo thời gian.
Hỏi âm thay đổi như thế nào?
Bài 30 (Tổng hợp – tư duy cao)
Một bạn nói:
“Âm càng to thì càng cao”
Nhận xét đúng/sai và giải thích rõ bằng kiến thức vật lí.
Dưới đây là lời giải chi tiết toàn bộ 30 bài – chương Âm thanh (Vật lí 7)
Tôi trình bày theo đúng 3 mức: Dễ → Trung bình → Nâng cao, kèm giải thích ngắn gọn nhưng đủ bản chất để dạy học sinh.
🔹 PHẦN 1: MỨC DỄ (1 → 10)
Bài 1
✅ Đáp án: C
👉 Chỉ vật đang dao động mới là nguồn âm.
Bài 2
✅ Đáp án: C (dao động)
👉 Âm sinh ra từ dao động.
Bài 3
✅ Đáp án: B
👉 Mặt trống dao động → phát ra âm.
Bài 4
✅ Đáp án: D (chân không)
👉 Âm cần môi trường → không truyền trong chân không.
Bài 5
✅ Đáp án: C (thép)
👉 Chất rắn truyền âm nhanh nhất.
Bài 6
✅ Đáp án: B
👉 Dao động càng nhanh → tần số lớn → âm cao.
Bài 7
✅ Đáp án: B
👉 Dao động mạnh → biên độ lớn → âm to.
Bài 8
✅ Đáp án: B (âm phản xạ)
Bài 9
✅ Đáp án: B (≥ 17 m)
Bài 10
✅ Đáp án: C (âm không mong muốn)
🔸 PHẦN 2: MỨC TRUNG BÌNH (11 → 20)
Bài 11
✅ Đáp án: A (dây căng hơn)
👉 Căng → dao động nhanh → âm cao.
Bài 12
✅ Đáp án: C (âm to hơn)
👉 Biên độ ↑ → độ to ↑
Bài 13
✅ Đáp án: C (không khí)
👉 Truyền kém nhất trong chất khí.
Bài 14
✅ Đáp án: B
👉 Âm truyền nhanh hơn trong chất rắn → nghe sớm hơn.
Bài 15
👉 Quãng đường âm đi:
- Đi + về: 2×34=68 m
👉 Thời gian:
t=68/340=0.2 s
✅ Đáp án: 0,2 giây
Bài 16
👉 Âm phản xạ: âm bị dội lại khi gặp vật cản
📌 Ví dụ: hét vào vách núi nghe lại tiếng mình.
Bài 17
👉 2 biện pháp:
- Trồng cây xanh (cản âm)
- Làm tường cách âm
Bài 18
👉 Gần nguồn âm → năng lượng âm chưa suy giảm → nghe to hơn.
Bài 19
👉 Ban đêm ít tiếng ồn → nghe rõ hơn
(ngoài ra không khí ổn định hơn)
Bài 20
👉 So sánh:
| Đại lượng | Ảnh hưởng |
|---|---|
| Tần số | Độ cao |
| Biên độ | Độ to |
🔺 PHẦN 3: MỨC NÂNG CAO (21 → 30)
Bài 21
👉 Dao động nhanh gấp 2 → tần số gấp 2
✅ Âm cao hơn
Bài 22
👉 Quãng đường:
2×85=170 m2 \times 85 = 170 \, m
👉 Thời gian:
t=170340=0.5 st = \frac{170}{340} = 0.5 \, s
✅ Đáp án: 0,5 giây
Bài 23
👉 Tường xốp, gồ ghề:
- Hấp thụ âm
- Giảm phản xạ
✅ → Không có tiếng vang → âm chuẩn hơn
Bài 24
👉 Bịt tai vẫn nghe vì:
- Âm truyền qua xương sọ (chất rắn)
Bài 25
👉 Phân tích:
- Âm A to hơn → biên độ A > B
- Âm B cao hơn → tần số B > A
Bài 26
👉 Cá nghe được vì:
- Âm truyền trong nước (chất lỏng)
Bài 27
👉 Vì:
- Ánh sáng truyền rất nhanh
- Âm truyền chậm hơn
✅ → Thấy chớp trước, nghe sấm sau
Bài 28
✅ Đáp án: A (ngồi gần)
👉 Vì:
- Âm chưa suy giảm
- Ít bị nhiễu
Bài 29
👉 Dao động yếu dần → biên độ giảm
✅ → Âm nhỏ dần
Bài 30
👉 Nhận xét: SAI
👉 Vì:
- Âm to ↔ biên độ
- Âm cao ↔ tần số
➡️ Hai đại lượng độc lập
📌 Ví dụ:
- Tiếng trống: to nhưng trầm
- Tiếng sáo: nhỏ nhưng cao
🎯 Tổng kết tư duy (cốt lõi học sinh phải nhớ)
- Dao động → sinh âm
- Tần số → cao thấp
- Biên độ → to nhỏ
- Âm truyền: rắn > lỏng > khí
- Không truyền trong chân không
- Tiếng vang: ≥ 17 m

