Tóm tắt lý thuyết chương Ánh sáng – Vật lí lớp 7
Dưới đây là tóm tắt lý thuyết chương Ánh sáng – Vật lí lớp 7 theo dạng hệ thống dễ học:
I. Nguồn sáng và vật sáng
- Nguồn sáng: Vật tự phát ra ánh sáng (Mặt Trời, bóng đèn…)
- Vật sáng: Gồm:
- Nguồn sáng
- Vật được chiếu sáng và phản xạ lại ánh sáng
II. Sự truyền ánh sáng
- Ánh sáng truyền theo đường thẳng trong môi trường trong suốt và đồng tính.
- Biểu diễn bằng tia sáng (đường thẳng có mũi tên).
👉 Ứng dụng:
- Giải thích hiện tượng bóng đổ
- Nhật thực, nguyệt thực
III. Bóng tối – bóng nửa tối
- Bóng tối: Không nhận được ánh sáng
- Bóng nửa tối: Nhận được một phần ánh sáng
👉 Phụ thuộc:
- Kích thước nguồn sáng
- Vị trí vật cản
IV. Sự phản xạ ánh sáng
- Ánh sáng gặp gương → bị hắt lại
Định luật phản xạ ánh sáng:
- Tia phản xạ nằm trong cùng mặt phẳng với tia tới
- Góc phản xạ = góc tới
V. Gương phẳng
Tính chất ảnh:
- Ảnh ảo (không hứng được trên màn)
- Bằng vật
- Khoảng cách từ ảnh đến gương = khoảng cách từ vật đến gương
👉 Đặc điểm:
- Ảnh đối xứng qua gương
VI. Gương cầu
1. Gương cầu lõm
- Mặt phản xạ ở phía trong
- Có thể:
- Tạo ảnh thật (hứng được)
- Tạo ảnh ảo (khi vật gần)
👉 Ứng dụng:
- Đèn pin, đèn pha ô tô
2. Gương cầu lồi
- Mặt phản xạ ở phía ngoài
- Luôn tạo ảnh:
- Ảo
- Nhỏ hơn vật
👉 Ứng dụng:
- Gương chiếu hậu, gương an toàn giao thông
VII. Ứng dụng của ánh sáng
- Chiếu sáng
- Quan sát (mắt nhìn thấy vật khi có ánh sáng từ vật truyền vào mắt)
- Thiết bị quang học (gương, đèn, kính…)
Tóm tắt “xương sống” cần nhớ
- Ánh sáng truyền thẳng
- Có phản xạ ánh sáng
- Gương:
- Phẳng → ảnh ảo, bằng vật
- Lõm → hội tụ
- Lồi → phân kì
- Có bóng tối – nửa tối

