Nhóm vitamin khoáng chất cần bổ sung gần như hằng ngày theo chu kì tích luỹ của cơ thể
Có thể xếp các vitamin – khoáng chất theo mức độ cần bổ sung thường xuyên dựa trên:
- khả năng tích lũy của cơ thể
- tốc độ tiêu hao
- khả năng tái chế sinh học
- nguy cơ thiếu hụt trong đời sống hiện đại
QUY LUẬT CỐT LÕI
Nhóm cần bổ sung gần như hằng ngày
→ vì:
- tan trong nước
- ít dự trữ
- tiêu hao liên tục
Nhóm có thể “nạp kho”
→ tồn tại nhiều tuần – tháng – năm.
TẦNG 1 — CẦN BỔ SUNG HẰNG NGÀY NHẤT
(thiếu nhanh nhất)
1. Vitamin C
Dự trữ
- cực thấp
- tồn tại vài giờ–ngày
Vai trò
- collagen
- chống oxy hóa
- miễn dịch
- hấp thu sắt
Thiếu nhanh khi:
- stress
- hút thuốc
- viêm nhiễm
- thức khuya
→ Đây là vitamin “tiêu hao chiến đấu”.
2. Vitamin B1 (Thiamine)
Dự trữ
- rất ít
- khoảng 2–3 tuần
Vai trò
- chuyển hóa glucose
- thần kinh
- ATP ti thể
Glucose→ATPGlucose \rightarrow ATP
Người thiếu dễ:
- mệt não
- tim nhanh
- yếu thần kinh.
3. Magie
Vì sao cần gần hằng ngày?
Dù có kho trong xương nhưng:
- tiêu hao ATP liên tục
- stress làm mất Mg
- mồ hôi làm mất Mg
Liên quan:
- hơn 300 enzyme.
4. Kali (Potassium)
Vai trò
- điện sinh học tế bào
- tim
- thần kinh
- cơ
Na+/K+ pump
Cơ thể không có kho lớn tự do
→ cần ăn mỗi ngày.
TẦNG 2 — NÊN ĐỀU ĐẶN HẰNG NGÀY / CÁCH NGÀY
5. Kẽm (Zinc)
Dự trữ
- không có kho chuyên biệt lớn
Vai trò
- miễn dịch
- testosterone
- DNA
- enzyme
Thiếu phổ biến:
- ăn ít thịt
- stress
- xuất tinh nhiều
- tập nặng.
6. Omega-3
Dự trữ
- trong màng tế bào
Tồn tại
- vài tuần → tháng
Nhưng:
ăn hiện đại:
- quá nhiều omega-6
- quá ít omega-3
→ nên bổ sung đều.
7. Vitamin B2, B3, B6
Vai trò
- enzyme năng lượng
- thần kinh
- hormone
Dự trữ
- thấp → trung bình.
TẦNG 3 — CÓ THỂ DỰ TRỮ VÀI THÁNG
8. Vitamin D
Dự trữ
- gan
- mỡ
Tồn tại
- vài tháng
Tuy nhiên
Người hiện đại:
- thiếu nắng
- ở trong nhà nhiều
→ thiếu cực phổ biến.
9. Folate (B9)
- dự trữ vài tháng
- vẫn cần đều nếu:
- mang thai
- tạo máu mạnh
- tăng trưởng.
TẦNG 4 — KHO DỰ TRỮ CHIẾN LƯỢC
10. Vitamin B12
Dự trữ
- cực lớn trong gan
Tồn tại
- 3–5 năm
Người dễ thiếu:
- ăn chay trường
- viêm dạ dày
- người già.
11. Canxi
Kho lớn nhất:
- xương.
Nhưng:
điều quan trọng hơn là:
- hấp thu
- vitamin D
- K2
- magie
- vận động.
XẾP HẠNG THỰC TẾ THEO “ĐỘ CẦN BỔ SUNG HẰNG NGÀY”
| Xếp hạng | Chất |
|---|---|
| 1 | Vitamin C |
| 2 | B1 |
| 3 | Magie |
| 4 | Kali |
| 5 | Kẽm |
| 6 | Omega-3 |
| 7 | B2/B3/B6 |
| 8 | Vitamin D |
| 9 | Folate |
| 10 | B12 |
| 11 | Canxi |
Điều quan trọng hơn cả: “dòng chảy” sinh học
Không phải cứ uống thật nhiều là tốt.
Ví dụ:
- Vitamin D cần magie để hoạt hóa
- Canxi cần K2 để vào xương
- B6 giúp Mg vào tế bào
- Omega-3 cần vitamin E chống oxy hóa
- Kẽm và đồng phải cân bằng
Cơ thể là mạng lưới đồng vận hành chứ không phải từng chất riêng lẻ.

