20 cụm từ về tác hại của chơi game, trò chơi điện tử
- Waste a lot of time – Lãng phí nhiều thời gian
→ It wastes a lot of time because players often spend many hours gaming instead of doing productive activities.
→ Nó lãng phí rất nhiều thời gian bởi vì người chơi thường dành hàng giờ để chơi game thay vì làm các hoạt động có ích.
→ For example, some students play games all night and do not finish their homework.
→ Ví dụ, một số học sinh chơi game cả đêm và không hoàn thành bài tập. - Become addicted to video games – Nghiện trò chơi điện tử
→ It can make people addicted because games are designed to keep players excited and entertained.
→ Nó có thể khiến con người nghiện bởi vì game được thiết kế để giữ người chơi luôn hứng thú và giải trí.
→ For instance, many teenagers cannot stop thinking about games even during class.
→ Ví dụ, nhiều thanh thiếu niên vẫn nghĩ về game ngay cả trong giờ học. - Lose focus on studying – Mất tập trung vào việc học
→ It reduces concentration on studying because students pay more attention to games than schoolwork.
→ Nó làm giảm sự tập trung vào học tập bởi vì học sinh chú ý đến game nhiều hơn bài vở.
→ For example, some students get lower grades after spending too much time gaming.
→ Ví dụ, một số học sinh bị giảm điểm sau khi chơi game quá nhiều. - Stay up late at night – Thức khuya vào ban đêm
→ It causes people to stay up late because online games are often very competitive and hard to stop.
→ Nó khiến mọi người thức khuya bởi vì game online thường rất gây cuốn và khó dừng lại.
→ For example, many gamers sleep at 2 or 3 a.m. after long gaming sessions.
→ Ví dụ, nhiều game thủ đi ngủ lúc 2–3 giờ sáng sau khi chơi game nhiều giờ. - Have poor sleep quality – Chất lượng giấc ngủ kém
→ It affects sleep quality because screen light and excitement make the brain more active.
→ Nó ảnh hưởng đến chất lượng giấc ngủ bởi vì ánh sáng màn hình và sự kích thích làm não hoạt động mạnh hơn.
→ For instance, players may feel tired and sleepy the next morning.
→ Ví dụ, người chơi có thể cảm thấy mệt và buồn ngủ vào sáng hôm sau. - Cause eye strain and headaches – Gây mỏi mắt và đau đầu
→ It harms eyesight because people stare at screens for many hours without resting.
→ Nó gây hại cho mắt bởi vì mọi người nhìn màn hình quá lâu mà không nghỉ ngơi.
→ For example, gamers often suffer from dry eyes or headaches.
→ Ví dụ, game thủ thường bị khô mắt hoặc đau đầu. - Suffer from back and neck pain – Bị đau lưng và đau cổ
→ It causes physical pain because players sit in the same position for a long time.
→ Nó gây đau cơ thể bởi vì người chơi ngồi một tư thế quá lâu.
→ For instance, many office workers and students experience neck pain after gaming.
→ Ví dụ, nhiều nhân viên văn phòng và học sinh bị đau cổ sau khi chơi game. - Reduce physical activity – Giảm hoạt động thể chất
→ It makes people less active because they spend most of their free time indoors.
→ Nó khiến con người ít vận động hơn bởi vì họ dành phần lớn thời gian rảnh trong nhà.
→ For example, some children rarely play sports anymore.
→ Ví dụ, một số trẻ em hiếm khi chơi thể thao nữa. - Gain weight easily – Dễ tăng cân
→ It can lead to obesity because gamers usually sit for hours and eat unhealthy snacks.
→ Nó có thể dẫn đến béo phì bởi vì game thủ thường ngồi nhiều giờ và ăn đồ ăn không lành mạnh.
→ For instance, some teenagers gain weight due to a lack of exercise.
→ Ví dụ, một số thanh thiếu niên tăng cân do thiếu vận động. - Become socially isolated – Trở nên cô lập xã hội
→ It may make people isolated because they spend less time communicating in real life.
→ Nó có thể khiến con người bị cô lập bởi vì họ dành ít thời gian giao tiếp ngoài đời thực.
→ For example, some teenagers prefer gaming to meeting friends.
→ Ví dụ, một số thanh thiếu niên thích chơi game hơn gặp gỡ bạn bè. - Neglect family and friends – Sao nhãng gia đình và bạn bè
→ It damages relationships because gamers sometimes ignore the people around them.
→ Nó làm tổn hại các mối quan hệ bởi vì game thủ đôi khi phớt lờ những người xung quanh.
→ For example, some people skip family meals to continue playing games.
→ Ví dụ, một số người bỏ bữa cơm gia đình để tiếp tục chơi game. - Spend too much money on games – Tiêu quá nhiều tiền vào game
→ It wastes money because many games encourage players to buy virtual items.
→ Nó lãng phí tiền bạc bởi vì nhiều trò chơi khuyến khích người chơi mua vật phẩm ảo.
→ For instance, some teenagers spend hundreds of dollars on game skins.
→ Ví dụ, một số thanh thiếu niên tiêu hàng trăm đô la vào trang phục trong game. - Get angry or aggressive easily – Dễ tức giận hoặc hung hăng
→ It can increase aggression because competitive games create stress and frustration.
→ Nó có thể làm tăng tính hung hăng bởi vì game cạnh tranh tạo ra căng thẳng và sự bực bội.
→ For example, some players shout or become rude when they lose.
→ Ví dụ, một số người chơi la hét hoặc cư xử thô lỗ khi thua. - Damage mental health – Gây hại cho sức khỏe tinh thần
→ It affects mental health because excessive gaming can increase loneliness and stress.
→ Nó ảnh hưởng đến sức khỏe tinh thần bởi vì chơi game quá nhiều có thể làm tăng sự cô đơn và căng thẳng.
→ For instance, some gamers feel depressed when they stop playing.
→ Ví dụ, một số game thủ cảm thấy buồn chán khi ngừng chơi game. - Increase stress and anxiety – Tăng căng thẳng và lo âu
→ It raises stress levels because players always want to win or reach higher rankings.
→ Nó làm tăng mức độ căng thẳng bởi vì người chơi luôn muốn chiến thắng hoặc đạt thứ hạng cao hơn.
→ For example, many gamers feel nervous during intense matches.
→ Ví dụ, nhiều game thủ cảm thấy lo lắng trong những trận đấu căng thẳng. - Develop unhealthy habits – Hình thành thói quen không lành mạnh
→ It creates unhealthy habits because gamers often skip meals, exercise, or sleep.
→ Nó tạo ra các thói quen xấu bởi vì game thủ thường bỏ bữa, bỏ tập thể dục hoặc thiếu ngủ.
→ For example, some students forget to eat while gaming.
→ Ví dụ, một số học sinh quên ăn khi đang chơi game. - Waste energy on virtual achievements – Lãng phí năng lượng vào thành tích ảo
→ It wastes energy because players focus too much on achievements that are not useful in real life.
→ Nó lãng phí năng lượng bởi vì người chơi tập trung quá nhiều vào những thành tích không hữu ích ngoài đời thực.
→ For example, some people spend years trying to rank up in games.
→ Ví dụ, một số người dành nhiều năm chỉ để leo rank trong game. - Reduce communication skills – Giảm kỹ năng giao tiếp
→ It weakens communication skills because gamers interact less face-to-face.
→ Nó làm suy giảm kỹ năng giao tiếp bởi vì game thủ ít giao tiếp trực tiếp hơn.
→ For instance, some teenagers feel shy in social situations.
→ Ví dụ, một số thanh thiếu niên cảm thấy ngại ngùng trong các tình huống xã hội. - Affect future career opportunities – Ảnh hưởng đến cơ hội nghề nghiệp tương lai
→ It can harm future careers because students may lose important knowledge and skills.
→ Nó có thể gây hại cho sự nghiệp tương lai bởi vì học sinh có thể mất đi kiến thức và kỹ năng quan trọng.
→ For example, some young people fail exams because of gaming addiction.
→ Ví dụ, một số người trẻ thi trượt vì nghiện game. - Create a sedentary lifestyle – Tạo lối sống ít vận động
→ It creates a sedentary lifestyle because players spend long hours sitting in one place.
→ Nó tạo ra lối sống ít vận động bởi vì người chơi ngồi quá lâu ở một chỗ.
→ For instance, this habit may increase the risk of heart disease in the future.
→ Ví dụ, thói quen này có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh tim trong tương lai.

