Trường THPT Chuyên Khoa học Tự nhiên là trường chuyên đầu tiên tại Hà Nội công bố điểm chuẩn vào lớp 10 năm học 2026–2027.
Bảng điểm chuẩn lớp 10 Chuyên Khoa học Tự nhiên năm 2026
| Lớp chuyên | Điểm chuẩn (thang 30) | So với năm 2025 |
|---|---|---|
| Hóa học | 20,25 | +3,25 |
| Toán | 19,25 | -0,25 |
| Sinh học | 18,00 | +1,00 |
| Vật lý | 17,75 | +0,75 |
| Tin học (thi bằng Tin) | 17,50 | -2,00 |
| Tin học (thi bằng Toán) | 17,25 | Giảm nhẹ |
Điểm xét tuyển được tính bằng: điểm Toán vòng 1 + điểm môn chuyên × 2, tối đa 30 điểm.
Điều kiện trúng tuyển: thí sinh phải đạt tối thiểu 4 điểm ở tất cả các môn thi, bao gồm cả Ngữ văn và Tiếng Anh (môn điều kiện).
So sánh điểm chuẩn năm 2025 và 2026
Từ thông tin tăng, giảm điểm chuẩn được công bố, có thể suy ra mức điểm năm 2025 như sau:
| Lớp chuyên | Năm 2025 | Năm 2026 | Chênh lệch |
|---|---|---|---|
| Toán | 19,50 | 19,25 | -0,25 |
| Tin (thi bằng Toán) | 17,50* | 17,25 | -0,25* |
| Tin (thi bằng Tin) | 19,50 | 17,50 | -2,00 |
| Vật lý | 17,00 | 17,75 | +0,75 |
| Hóa học | 17,00 | 20,25 | +3,25 |
| Sinh học | 17,00 | 18,00 | +1,00 |
*Bài báo cho biết lớp Tin (thi bằng Toán) giảm từ 0,25 đến 2 điểm nhưng không nêu chính xác mức giảm. Mức 17,50 là ước tính dựa trên thông tin hiện có.
Mức độ cạnh tranh năm 2026
- Chỉ tiêu tuyển sinh: 545 học sinh.
- Số hồ sơ đăng ký: gần 4.000 hồ sơ.
- Tỷ lệ cạnh tranh trung bình: khoảng 1/7,3.
Tỷ lệ chọi theo từng lớp
| Lớp chuyên | Tỷ lệ chọi |
|---|---|
| Toán | Gần 1/10 |
| Hóa học | 1/7,3 |
| Vật lý | 1/7,2 |
| Tin học | 1/6,9 |
| Sinh học | 1/5,2 |
Những điểm đáng chú ý
- Lần đầu tiên trong nhiều năm, chuyên Hóa vượt chuyên Toán để dẫn đầu về điểm chuẩn.
- Dù có tỷ lệ chọi cao nhất, điểm chuẩn chuyên Toán lại giảm nhẹ, cho thấy đề thi chuyên Toán có thể có độ phân hóa cao hơn.
- Điểm chuẩn chuyên Hóa tăng mạnh tới 3,25 điểm, phản ánh sự thay đổi đáng kể về độ khó đề thi hoặc chất lượng thí sinh.
- Điểm chuẩn chuyên Tin thi bằng Tin giảm mạnh 2 điểm, cho thấy đề thi có thể khó hơn hoặc số lượng thí sinh chất lượng cao giảm.
So sánh nhanh ba trường chuyên đại học tại Hà Nội năm 2026
| Trường | Điểm chuẩn cao nhất | Lớp chuyên cao nhất | Thang điểm |
|---|---|---|---|
| Trường THPT Chuyên Ngoại ngữ | 36,04 | Tiếng Trung (thi bằng Tiếng Anh) | 50 |
| Trường THPT Chuyên Đại học Sư phạm | 22,40 | Tiếng Anh | 30 |
| Trường THPT Chuyên Khoa học Tự nhiên | 20,25 | Hóa học | 30 |
Lưu ý: Mỗi trường sử dụng cách tính điểm khác nhau nên không thể so sánh trực tiếp điểm chuẩn giữa các trường. Điều quan trọng hơn là tỷ lệ chọi, độ khó đề thi và cấu trúc bài thi của từng trường.

