Theo số liệu mới nhất của IARC/WHO – GLOBOCAN 2024, công bố năm 2026, gánh nặng ung thư trên thế giới tiếp tục tăng. Để so sánh với Việt Nam, hiện số liệu quốc gia chi tiết dễ đối chiếu nhất là GLOBOCAN 2022.
1. Có bao nhiêu người mắc ung thư?
| Khu vực | Ca ung thư mới/năm | Tử vong do ung thư/năm | Người đang sống trong 5 năm sau chẩn đoán* |
|---|---|---|---|
| 🌍 Toàn cầu – 2024 | 20,6 triệu | 9,8 triệu | — |
| 🇻🇳 Việt Nam – 2022 | 180.480 | 120.184 | 409.144 |
* “Đang sống trong 5 năm sau chẩn đoán” (5-year prevalence) không có nghĩa là tất cả đều còn ung thư hoạt động; bao gồm những người đã được chẩn đoán ung thư trong 5 năm trước và còn sống
Ở Việt Nam năm 2022, nam giới có khoảng 95.358 ca mới, nữ giới 85.122 ca. Nguy cơ một người phát triển ung thư trước 75 tuổi được GLOBOCAN ước tính khoảng 16%.
Lưu ý: không nên hiểu “180.480 người mắc ung thư ở Việt Nam” là tổng số người đang sống với ung thư. Đây là số ca mới trong một năm. Tổng số người đang sống với hoặc sau chẩn đoán ung thư lớn hơn nhiều.
2. Các nhóm ung thư thường gặp trên thế giới
Theo GLOBOCAN 2024, 5 loại có số ca mới cao nhất là:
- Ung thư phổi – khoảng 2,6 triệu ca/năm
- Ung thư vú nữ – khoảng 2,4 triệu ca
- Ung thư đại trực tràng – khoảng 2,0 triệu ca
- Ung thư tuyến tiền liệt – khoảng 1,5 triệu ca
- Ung thư dạ dày – khoảng 1,0 triệu ca
Nếu phân loại rộng theo cơ quan/hệ cơ quan, có thể chia các ung thư thường gặp thành:
- Hệ hô hấp: phổi, phế quản.
- Hệ tiêu hóa: đại trực tràng, dạ dày, gan, thực quản, tụy.
- Hệ sinh dục – tiết niệu: tuyến tiền liệt, thận, bàng quang, cổ tử cung, buồng trứng, nội mạc tử cung.
- Tuyến vú: ung thư vú.
- Da: melanoma và các ung thư da khác.
- Nội tiết: tuyến giáp.
- Hệ tạo máu và lympho: leukemia (bạch cầu), lymphoma (u lympho), multiple myeloma (đa u tủy).
- Hệ thần kinh: não và hệ thần kinh trung ương.
- Vùng đầu – cổ: khoang miệng, thanh quản, hầu, vòm họng...
Đây là cách phân loại theo vị trí xuất phát, còn về mặt bệnh học ung thư còn được chia thành carcinoma, sarcoma, leukemia, lymphoma, melanoma..
3. Việt Nam có một số điểm khác thế giới
Ở Việt Nam, 5 ung thư có số ca mới nhiều nhất năm 2022 là:
| Xếp hạng | Ung thư | Số ca mới/năm |
|---|---|---|
| 1 | Vú | 24.563 |
| 2 | Gan | 24.502 |
| 3 | Phổi | 24.426 |
| 4 | Đại trực tràng | 16.835 |
| 5 | Dạ dày | 16.277 |
Có sự khác biệt khá rõ theo giới:
Nam giới Việt Nam:
- Gan: 18.952
- Phổi: 17.007
- Dạ dày: 10.062
- Đại trực tràng: 9.433
- Tuyến tiền liệt: 5.875 ca mới.
Nữ giới Việt Nam:
- Vú: 24.563
- Phổi: 7.419
- Đại trực tràng: 7.402
- Dạ dày: 6.215
- Gan: 5.550 ca mới.
Một điểm đáng chú ý là ung thư gan và phổi chiếm tỷ trọng rất lớn ở Việt Nam, trong khi trên toàn cầu ung thư phổi, vú và đại trực tràng đứng đầu về số ca mới
4. Nếu xét theo số người chết vì ung thư
Thứ tự sẽ khác với số ca mắc. Trên toàn cầu năm 2024:
- Phổi – khoảng 1,9 triệu người chết
- Đại trực tràng
- Gan
- Vú
- Dạ dày.
Điều này rất quan trọng: “ung thư thường gặp nhất” không đồng nghĩa với “ung thư gây tử vong nhiều nhất”. Ví dụ, một ung thư có nhiều ca nhưng tiên lượng tương đối tốt có thể gây ít tử vong hơn một ung thư ít gặp hơn nhưng thường được phát hiện muộn.
Bảng thống kê 10–20 loại ung thư phổ biến nhất ở Việt Nam và thế giới, gồm số ca mắc, số tử vong, tỷ lệ sống 5 năm và các yếu tố nguy cơ chính
GLOBOCAN 2024 của IARC/WHO — hiện đây là bộ ước tính mới hơn GLOBOCAN 2022 — và với các nghiên cứu quốc tế về sống còn ung thư. Một điểm rất quan trọng cho báo cáo: GLOBOCAN cung cấp số ca mới, tử vong và tỷ lệ hiện mắc 5 năm, nhưng “5-year prevalence” không phải là “tỷ lệ sống 5 năm”. Tỷ lệ sống phải lấy từ các hệ thống đăng ký sống còn như CONCORD hoặc các nghiên cứu đoàn hệ.
1. Việt Nam — 15 ung thư có số ca mới cao nhất
GLOBOCAN 2024, cả hai giới, mọi lứa tuổi. Việt Nam ước tính có 177.404 ca ung thư mới và 111.015 ca tử vong trong năm 2024
| Hạng | Loại ung thư | Ca mới/năm | Tử vong/năm | Sống 5 năm – nhận xét | Yếu tố nguy cơ chính |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vú | 25.711 | 10.609 | Khá cao nếu phát hiện sớm; một nghiên cứu tại VN ghi nhận 74% sống 5 năm | Tuổi, tiền sử gia đình/BRCA, béo phì sau mãn kinh, rượu, ít vận động |
| 2 | Phổi | 23.085 | 21.340 | Thấp; CONCORD cho thấy ở nhiều quốc gia <20% | Hút thuốc, khói thuốc thụ động, ô nhiễm không khí, radon, amiăng |
| 3 | Đại trực tràng | 22.584 | 10.990 | Khoảng ≥60% ở nhiều quốc gia, cao hơn nhiều khi phát hiện sớm | Tuổi, polyp, tiền sử gia đình, thịt chế biến, béo phì, ít vận động, rượu |
| 4 | Gan | 14.591 | 13.664 | Thấp; thường <20%, phụ thuộc mạnh vào giai đoạn | Viêm gan B/C, xơ gan, rượu, gan nhiễm mỡ, aflatoxin |
| 5 | Dạ dày | 12.373 | 10.280 | Khoảng 30–70% tùy quốc gia/giai đoạn | H. pylori, hút thuốc, ăn mặn/thực phẩm bảo quản, tiền sử gia đình |
| 6 | Tuyến giáp | 12.223 | 743 | Rất cao ở đa số thể biệt hóa | Bức xạ ion hóa, tiền sử gia đình; một số yếu tố di truyền |
| 7 | Cổ tử cung | 8.274 | 4.110 | Thường ~60–70% ở nhiều hệ thống; rất cao nếu khu trú | HPV nguy cơ cao, hút thuốc, suy giảm miễn dịch, thiếu sàng lọc |
| 8 | Thực quản | 6.792 | 6.467 | Thấp–trung bình, thường <40% | Thuốc lá, rượu, béo phì, trào ngược, đồ uống rất nóng, một số yếu tố dinh dưỡng |
| 9 | Buồng trứng | 4.057 | 2.744 | Khoảng 30–50%, tùy thể và giai đoạn | Tuổi, BRCA1/2, tiền sử gia đình, một số yếu tố sinh sản |
| 10 | Bạch cầu | 3.754 | 2.470 | Rất khác nhau theo thể bệnh; một số thể có tiên lượng tốt, một số rất thấp | Một số hội chứng di truyền, bức xạ, benzene, hóa trị trước đó |
| 11 | Khoang miệng/môi | 3.401 | 2.239 | Khoảng 40–70%, phụ thuộc vị trí/giai đoạn | Thuốc lá, rượu, trầu cau, HPV, vệ sinh răng miệng |
| 12 | Vòm mũi họng | 3.354 | 1.833 | Có thể khá cao nếu phát hiện sớm | EBV, tiền sử gia đình, một số yếu tố dinh dưỡng và môi trường |
| 13 | Lymphoma không Hodgkin | 3.074 | 1.403 | Rất khác nhau theo subtype; thường ~50–80% | Suy giảm miễn dịch, HIV, một số nhiễm trùng, bệnh tự miễn |
| 14 | Bàng quang | 2.651 | 1.500 | Thường ~60–80% nếu tính cả các thể nông; thấp hơn ở bệnh xâm lấn cơ | Hút thuốc, phơi nhiễm nghề nghiệp với hóa chất |
| 15 | Thân tử cung/nội mạc tử cung | 2.262 | 733 | Thường ~80% hoặc cao hơn khi phát hiện sớm | Béo phì, estrogen kéo dài, đái tháo đường, tuổi, hội chứng Lynch |
Số liệu ca mắc và tử vong trong bảng là GLOBOCAN 2024.
Một nhận xét rất đáng chú ý ở Việt Nam
5 ung thư gây tử vong nhiều nhất không hoàn toàn trùng với 5 ung thư mắc nhiều nhất:
- Phổi: 21.340 tử vong
- Gan: 13.664
- Đại trực tràng: 10.990
- Vú: 10.609
- Dạ dày: 10.280
Điều này cho thấy ung thư phổi và gan có tỷ lệ tử vong/ca mắc rất cao, trong khi ung thư tuyến giáp có số ca khá lớn nhưng tử vong rất thấp.
2. Toàn thế giới — 15 ung thư phổ biến nhất
Theo GLOBOCAN 2024, toàn cầu có khoảng 20,64 triệu ca ung thư mới và 9,76 triệu ca tử vong.
| Hạng | Loại ung thư | Ca mới/năm | Tử vong/năm | Sống 5 năm – benchmark quốc tế | Yếu tố nguy cơ chính |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Phổi | 2.637.005 | 1.861.839 | Thấp, thường <20% ở nhiều quốc gia; cao hơn khi phát hiện khu trú | Thuốc lá, khói thuốc, radon, ô nhiễm không khí |
| 2 | Vú | 2.434.087 | 693.660 | Khoảng 65–90%+, tùy quốc gia/giai đoạn | Tuổi, BRCA, béo phì, rượu, ít vận động |
| 3 | Đại trực tràng | 2.041.007 | 917.895 | >60% ở nhiều quốc gia, cao hơn đáng kể khi khu trú | Tuổi, polyp, tiền sử gia đình, béo phì, chế độ ăn, rượu |
| 4 | Tuyến tiền liệt | 1.546.112 | 419.849 | Rất cao ở nhiều nước, có nơi ≥95% | Tuổi, tiền sử gia đình, yếu tố di truyền |
| 5 | Dạ dày | 980.286 | 641.554 | Khoảng 30–70%, phụ thuộc quốc gia/giai đoạn | H. pylori, hút thuốc, ăn mặn |
| 6 | Tuyến giáp | 959.281 | 48.070 | Rất cao, đặc biệt thể biệt hóa | Bức xạ, yếu tố di truyền |
| 7 | Gan | 843.045 | 732.489 | Thấp, thường <30% | HBV/HCV, xơ gan, rượu, gan nhiễm mỡ, aflatoxin |
| 8 | Bàng quang | 635.264 | 227.626 | Khoảng 60–80%, nhưng giảm mạnh ở bệnh xâm lấn | Hút thuốc, hóa chất nghề nghiệp |
| 9 | Cổ tử cung | 604.196 | 279.583 | Khoảng 60–70%, cao hơn nếu sàng lọc tốt | HPV, hút thuốc, suy giảm miễn dịch |
| 10 | Lymphoma không Hodgkin | 562.793 | 234.903 | Khoảng 50–80%, phụ thuộc subtype | Suy giảm miễn dịch, HIV, nhiễm trùng |
| 11 | Tụy | 531.318 | 490.786 | Rất thấp, thường <10–15% | Hút thuốc, tuổi, béo phì, viêm tụy, tiền sử gia đình |
| 12 | Bạch cầu | 495.113 | 292.234 | Rất thay đổi theo thể bệnh | Di truyền, bức xạ, benzene, hóa trị trước đó |
| 13 | Thực quản | 494.320 | 441.994 | Thấp, thường <40% | Thuốc lá, rượu, béo phì, trào ngược |
| 14 | Khoang miệng/môi | 452.205 | 194.108 | Khoảng 40–70% tùy vị trí/giai đoạn | Thuốc lá, rượu, HPV, trầu cau |
| 15 | Thận | 442.570 | 144.871 | Khoảng 60–80% ở nhiều hệ thống | Hút thuốc, béo phì, tăng huyết áp, bệnh thận, yếu tố nghề nghiệp |
Số liệu GLOBOCAN 2024 trong bảng là số ước tính toàn cầu cho cả hai giới, mọi lứa tuổi.
3. Cần hiểu đúng cột “sống 5 năm”
Đây là phần rất quan trọng nếu dùng bảng cho nghiên cứu/báo cáo.
Không nên viết:
“Ung thư phổi có tỷ lệ sống 5 năm là 20% trên toàn thế giới.”
Cách viết chính xác hơn là:
“Tỷ lệ sống 5 năm thay đổi rất lớn theo quốc gia, giai đoạn bệnh, mô bệnh học và khả năng tiếp cận điều trị; các nghiên cứu CONCORD cho thấy ung thư phổi thuộc nhóm có sống còn thấp ở nhiều quốc gia.”
CONCORD-3 phân tích dữ liệu của 37,5 triệu bệnh nhân tại 71 quốc gia/vùng lãnh thổ và cho thấy sự khác biệt quốc tế rất lớn. Ví dụ, sống 5 năm của ung thư vú ở phụ nữ được chẩn đoán 2010–2014 đạt khoảng 90% ở Mỹ và Úc, nhưng chỉ 66,1% ở Ấn Độ; ung thư dạ dày đạt 68,9% ở Hàn Quốc.
Với Việt Nam, dữ liệu sống còn toàn quốc, chuẩn hóa, cập nhật cho từng loại ung thư còn hạn chế. Vì vậy, không nên lấy một con số từ Mỹ/SEER rồi gọi đó là “tỷ lệ sống 5 năm của Việt Nam”.
Ví dụ, một nghiên cứu về ung thư vú tại Việt Nam báo cáo sống còn 5 năm khoảng 74%, nhưng đây là dữ liệu của nghiên cứu cụ thể, không phải ước tính GLOBOCAN toàn quốc.
4. Nếu phân loại theo “gánh nặng” thì có 4 nhóm rất đáng chú ý
Nhóm A — Mắc nhiều + chết nhiều
Phổi, gan, dạ dày, đại trực tràng
Đây là nhóm đặc biệt quan trọng đối với y tế công cộng vì vừa có số ca lớn vừa có tử vong cao. Trên thế giới, phổi, gan, dạ dày, đại trực tràng nằm trong nhóm đóng góp lớn nhất vào tử vong ung thư.
Nhóm B — Mắc rất nhiều nhưng khả năng sống tương đối tốt
Vú, tuyến tiền liệt, tuyến giáp
Đặc biệt ung thư tuyến giáp có khoảng 959 nghìn ca mới nhưng chỉ khoảng 48 nghìn ca tử vong trên toàn cầu năm 2024.
Điều này minh họa tại sao không thể chỉ dùng số ca mắc để đánh giá mức độ nguy hiểm.
Nhóm C — Không phải lúc nào mắc nhiều nhất nhưng tử vong/ca mắc rất cao
Đáng chú ý nhất:
- Tụy: 531 nghìn ca mới → 491 nghìn tử vong.
- Phổi: 2,64 triệu ca → 1,86 triệu tử vong.
- Gan: 843 nghìn ca → 732 nghìn tử vong.
- Thực quản: 494 nghìn ca → 442 nghìn tử vong.
Đây là các ung thư có tiên lượng tương đối xấu, thường liên quan đến phát hiện muộn hoặc đặc tính sinh học của bệnh.
Nhóm D — Có khả năng phòng ngừa/sàng lọc đáng kể
Đây là nhóm đặc biệt quan trọng nếu báo cáo phục vụ y tế dự phòng:
- Cổ tử cung: HPV → vaccine HPV + sàng lọc.
- Gan: HBV/HCV → vaccine HBV, phát hiện/điều trị viêm gan, quản lý xơ gan.
- Phổi: thuốc lá → cai thuốc lá.
- Đại trực tràng: phát hiện polyp/tổn thương tiền ung thư bằng sàng lọc.
- Dạ dày: H. pylori là yếu tố nguy cơ quan trọng.
- Khoang miệng: thuốc lá, rượu, trầu cau.
5. Bảng tóm tắt để đưa thẳng vào báo cáo
Nếu cần một bảng ngắn gọn cho slide hoặc báo cáo, tôi khuyến nghị dùng dạng sau:
| Ung thư | Việt Nam: ca mới 2024 | Việt Nam: tử vong 2024 | Thế giới: ca mới 2024 | Thế giới: tử vong 2024 | Tiên lượng 5 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| Phổi | 23.085 | 21.340 | 2.637.005 | 1.861.839 | 🔴 Thấp |
| Vú | 25.711 | 10.609 | 2.434.087 | 693.660 | 🟢 Khá cao nếu sớm |
| Đại trực tràng | 22.584 | 10.990 | 2.041.007 | 917.895 | 🟡 Trung bình–khá |
| Gan | 14.591 | 13.664 | 843.045 | 732.489 | 🔴 Thấp |
| Dạ dày | 12.373 | 10.280 | 980.286 | 641.554 | 🟠 Thấp–trung bình |
| Tuyến giáp | 12.223 | 743 | 959.281 | 48.070 | 🟢 Rất cao |
| Cổ tử cung | 8.274 | 4.110 | 604.196 | 279.583 | 🟡 Trung bình–khá |
| Thực quản | 6.792 | 6.467 | 494.320 | 441.994 | 🔴 Thấp |
| Buồng trứng | 4.057 | 2.744 | 330.731 | 203.850 | 🟠 Trung bình–thấp |
| Tụy | 2.159 | 2.073 | 531.318 | 490.786 | 🔴 Rất thấp |
| Bạch cầu | 3.754 | 2.470 | 495.113 | 292.234 | 🟠 Rất thay đổi |
| Khoang miệng | 3.401 | 2.239 | 452.205 | 194.108 | 🟡 Trung bình |
| Vòm họng | 3.354 | 1.833 | 119.750 | 62.060 | 🟡 Phụ thuộc giai đoạn |
| Lymphoma không Hodgkin | 3.074 | 1.403 | 562.793 | 234.903 | 🟡 Phụ thuộc subtype |
| Bàng quang | 2.651 | 1.500 | 635.264 | 227.626 | 🟢–🟡 Phụ thuộc giai đoạn |
Nguồn số ca mắc/tử vong: IARC Global Cancer Observatory, GLOBOCAN 2024.
Lưu ý: màu tiên lượng trong bảng chỉ là phân nhóm định tính để trình bày; không thay thế tỷ lệ sống cụ thể. Tỷ lệ sống thực tế phụ thuộc rất mạnh vào giai đoạn TNM, mô bệnh học, tuổi, điều trị và hệ thống y tế. CONCORD cho thấy chênh lệch sống còn giữa các quốc gia có thể rất lớn.
Nguồn nên trích dẫn trong báo cáo
- IARC/WHO – Global Cancer Observatory, GLOBOCAN 2024: số mắc, tử vong và hiện mắc 5 năm của Việt Nam và thế giới.
- Bray et al., Global Cancer Statistics 2022: cơ sở phương pháp luận và so sánh gánh nặng ung thư toàn cầu.
- Allemani et al., CONCORD-3, The Lancet: nguồn quan trọng để trích dẫn về 5-year net survival và khác biệt sống còn giữa các quốc gia.
- WHO/IARC: nên phân biệt rõ incidence, mortality, prevalence và survival khi trình bày số liệu.
Nếu mục tiêu của bạn là làm báo cáo khoa học/luận văn, bước tiếp theo hợp lý nhất là tôi có thể xây dựng một bảng Excel-style gồm 20 loại ung thư × Việt Nam/Thế giới × incidence × mortality × 5-year survival × risk factors × yếu tố phòng ngừa/sàng lọc × nguồn tài liệu, kèm tài liệu tham khảo dạng Vancouver để có thể đưa trực tiếp vào báo cáo.

