Lê Ngọc Hân là ai? Công lao của bà? Các câu chuyện?
Chi tiết Tác phẩm Ai Tư Vãn - Văn tế khóc chồng - Lê Ngọc Hân
Lê Ngọc Hân (chữ Hán: 黎玉昕, 1770 – 1799), còn được gọi là Công chúa Ngọc Hân hay Bắc cung Hoàng hậu, là một nhân vật lịch sử nổi tiếng trong lịch sử Việt Nam ở thế kỷ 18.
Dưới đây là thông tin chi tiết về bà:
1. Lê Ngọc Hân là ai?
- Bà là công chúa của nhà Hậu Lê, con gái thứ 9 hoặc thứ 21 của vua Lê Hiển Tông.
- Sau này, bà trở thành thứ hậu của nhà Tây Sơn, là vợ thứ của Quang Trung Hoàng đế Nguyễn Huệ.
- Khi Nguyễn Huệ lên ngôi Hoàng đế Quang Trung (năm 1788), bà được phong là Bắc cung Hoàng hậu (vì bà là người Bắc Hà, tức kinh đô Thăng Long).
- Bà sinh được hai người con với vua Quang Trung là công chúa Nguyễn Thị Ngọc và hoàng tử Nguyễn Quang Đức.
- Bà còn là một nhà thơ, nổi tiếng với tác phẩm "Ai tư vãn".
2. Công lao của Lê Ngọc Hân
Dù cuộc đời ngắn ngủi và chịu nhiều truân chuyên, công lao và vai trò của Lê Ngọc Hân thường được ghi nhận ở các điểm sau:
- Vai trò chính trị - ngoại giao: Cuộc hôn nhân giữa bà và Nguyễn Huệ (năm 1786) là một cuộc hôn nhân chính trị, góp phần củng cố mối quan hệ giữa chính quyền Tây Sơn (Nguyễn Huệ) và triều đình Lê ở Bắc Hà sau khi Nguyễn Huệ ra Bắc "phù Lê diệt Trịnh". Điều này có ý nghĩa quan trọng trong việc thống nhất lòng người và tạo tiền đề cho chiến thắng đại phá quân Thanh sau này.
- Hỗ trợ triều chính: Bà được cho là người phụ nữ tài sắc vẹn toàn, thông minh, có học thức, được vua Quang Trung tin tưởng, giao cho việc dạy dỗ các con và cung nữ. Một số tài liệu còn cho rằng bà từng giúp khuyên giải Nguyễn Huệ chấm dứt xung đột với Nguyễn Nhạc.
- Di sản văn học: Bà để lại áng văn thơ bất hủ là "Ai tư vãn" (Văn tế khóc chồng). Tác phẩm này không chỉ là lời tự sự, than khóc thống thiết của một bà hoàng trước sự ra đi đột ngột của chồng là vua Quang Trung, mà còn là một tuyệt phẩm trong kho tàng văn học cổ điển Việt Nam, thể hiện lòng yêu thương sâu sắc và sự kính trọng đối với vị anh hùng áo vải.
3. Các câu chuyện nổi bật về Lê Ngọc Hân
- Chuyện tình duyên với Nguyễn Huệ: Cuộc hôn nhân ban đầu là chính trị, nhưng sau đó, tình cảm của bà đã chiếm trọn trái tim Nguyễn Huệ. Mặc dù là bậc quân vương, nhưng Nguyễn Huệ rất trọng thị tài năng, văn chương, và đức hạnh của bà.
- Cuộc đời "Hồng nhan đa truân": Hạnh phúc của bà kéo dài chưa tròn 6 năm thì vua Quang Trung đột ngột qua đời (năm 1792). Bà trở thành góa phụ ở tuổi 22, sau đó lui về sống trong chùa Kim Tiền (Huế) để thờ chồng, nuôi con. Bà qua đời năm 1799 khi mới 29 tuổi.
- Tác phẩm "Ai tư vãn": Đây là câu chuyện nổi tiếng nhất về bà, thể hiện nỗi đau tột cùng, sự tiếc thương vô hạn của bà dành cho Quang Trung và sự cô đơn sau khi mất đi người chồng tài ba.
- Mộ phần truân chuyên: Sau khi nhà Tây Sơn sụp đổ, vua Gia Long (Nguyễn Ánh) đã có hành động trả thù triều Tây Sơn, miếu thờ và mộ phần của ba mẹ con bà (Ngọc Hân và hai người con) cũng chịu cảnh bị quật lên. Tương truyền, hài cốt bà trôi ra sông Hồng và được nhân dân rước vào bãi sông chôn cất, lập đền thờ.
- Đền Ghềnh (Hà Nội): Hiện nay, đền Ghềnh (còn gọi là đền Mẫu) ở phố Long Biên, Hà Nội, được cho là nơi thờ công chúa Ngọc Hân, gắn liền với truyền thuyết về mộ phần trôi dạt của bà.
TẠI SAO LẠI ĐƯỢC ĐẶT TÊN ĐƯỜNG, TÊN TRƯỜNG?
Lê Ngọc Hân được đặt tên cho đường phố và trường học ở Việt Nam là để ghi nhận và tôn vinh những đóng góp, tài năng và phẩm hạnh cao quý của bà với lịch sử và văn hóa dân tộc.
Cụ thể, việc đặt tên này mang những ý nghĩa sau:
1. Tôn vinh danh nhân lịch sử
- Vị thế chính trị quan trọng: Bà là một nhân vật lịch sử đặc biệt, là cầu nối chính trị quan trọng giữa hai triều đại Lê và Tây Sơn thông qua cuộc hôn nhân với Hoàng đế Quang Trung Nguyễn Huệ. Việc đặt tên bà giúp ghi nhớ vai trò của bà trong một giai đoạn đầy biến động của đất nước.
- Biểu tượng của đức hạnh và tài năng: Lê Ngọc Hân được người đời ca ngợi là người phụ nữ tài sắc vẹn toàn, thông minh, đức hạnh và có học thức. Việc đặt tên bà cho trường học (như trường THCS Lê Ngọc Hân ở Hà Nội) nhằm mục đích giáo dục các thế hệ học sinh về những phẩm chất tốt đẹp này.
2. Giá trị văn học bất hủ
- Tác giả của "Ai tư vãn": Bà là tác giả của áng văn thơ nổi tiếng "Ai tư vãn" (Văn tế khóc chồng), một tác phẩm có giá trị cao trong văn học cổ điển Việt Nam. Tác phẩm thể hiện lòng yêu nước, tình cảm vợ chồng sâu sắc, và sự tiếc thương vô hạn đối với vị anh hùng dân tộc Quang Trung. Điều này góp phần tôn vinh bà với tư cách là một nữ sĩ tài năng.
- Di sản văn hóa: Việc đặt tên bà cho các công trình công cộng nhằm nhắc nhở và gìn giữ di sản văn hóa, tinh thần của dân tộc.
3. Ghi nhớ số phận bi thương
- Cuộc đời bà là điển hình cho số phận "hồng nhan đa truân" (người phụ nữ xinh đẹp có cuộc đời nhiều truân chuyên, đau khổ) trong lịch sử. Việc đặt tên bà cũng là một cách bày tỏ sự cảm thông, trân trọng đối với một cuộc đời chịu nhiều thăng trầm, mất mát (góa bụa ở tuổi 22, sau đó qua đời sớm, thậm chí mộ phần cũng không yên ổn).
Tóm lại, Lê Ngọc Hân được đặt tên đường, tên trường vì bà không chỉ là một công chúa, hoàng hậu có vai trò lịch sử quan trọng mà còn là một nhà thơ, một nữ sĩ tài hoa và là biểu tượng của phẩm hạnh trong lịch sử Việt Nam.
Tác phẩm Ai Tư Vãn - Văn tế khóc chồng?
Tác phẩm "Ai tư vãn" (chữ Hán: 哀思挽) là một ngâm khúc nổi tiếng trong văn học chữ Nôm của Việt Nam, tương truyền do Bắc cung Hoàng hậu Lê Ngọc Hân sáng tác để khóc thương người chồng là Quang Trung Hoàng đế Nguyễn Huệ sau khi ông đột ngột băng hà vào năm 1792.
Dưới đây là chi tiết về tác phẩm:
1. Tên gọi và Thể loại
- Tên gọi: "Ai tư vãn"
- Ai (哀): Đau buồn, than khóc.
- Tư (思): Tưởng nhớ, suy nghĩ.
- Vãn (挽): Bài ca đưa tiễn người chết (vãn ca).
- Ý nghĩa: Bài vãn ca về nỗi buồn đau tưởng nhớ người đã khuất.
- Thể loại: Ngâm khúc
- Tác phẩm được viết theo thể song thất lục bát, gồm 164 câu (hay 164 dòng) thơ. Đây là thể thơ truyền thống của dân tộc, giàu tính biểu cảm, rất phù hợp để diễn tả tâm trạng buồn đau, sầu khổ triền miên.
2. Hoàn cảnh sáng tác
- Thời điểm: Khoảng năm 1792, sau khi Hoàng đế Quang Trung Nguyễn Huệ đột ngột băng hà ở tuổi 40.
- Tâm trạng: Lê Ngọc Hân trở thành góa phụ ở tuổi 22, phải sống trong cảnh cô đơn, nuôi hai con nhỏ, giữa lúc triều đình Tây Sơn bắt đầu lục đục. Bà sáng tác bài vãn này để trút bầu tâm sự, khóc thương người chồng vĩ đại mà bà hết lòng yêu kính.
3. Nội dung chi tiết (Mạch cảm xúc)
"Ai tư vãn" đi theo mạch tâm trạng của người vợ, từ quá khứ hạnh phúc đến nỗi đau hiện tại và niềm hy vọng mong manh. Tác phẩm thường được chia làm ba phần chính:
A. Hồi tưởng quá khứ hạnh phúc và công đức của chồng
- Hôn nhân và tình yêu: Hồi tưởng lại cuộc hôn nhân tốt đẹp (dù ban đầu là hôn nhân chính trị "Phận gái dầu phải duyên may / Trăm ngàn dặm quản chi non nước"), sự yêu thương và quý trọng của vua Quang Trung dành cho bà ("Sang yêu muôn đội ơn trên / Rỡ ràng vẻ thúy, nối chen tiếng cầm").
- Ca ngợi công đức: Khen ngợi công lao và tài năng phi thường của vua Quang Trung.
- Bà xưng tụng chồng là bậc minh quân, anh hùng lẫy lừng với chiến công đại phá quân Thanh ("Từ cờ thắm trỏ vời cõi Bắc / Nghĩa tôn phù vằng vặc bóng dương").
- Ca ngợi sự ân đức, nhân hậu của vua đối với dân chúng và triều thần ("Móc mưa tưới khắp chín châu đượm nhuần").
- Bày tỏ niềm hy vọng về một triều đại vững bền ("Những ao ước trập trùng tuổi hạc / Nguyền trăm năm ngõ được vầy vui").
B. Nỗi đau thương và bi phẫn trước cái chết đột ngột
- Sự biến đổi của vận mệnh: Nỗi đau đớn khi nhận ra hạnh phúc ngắn ngủi ("Nào hay sông cạn, bể vùi / Lòng trời tráo trở, vận người biệt ly!").
- Thương xót vua: Mô tả lại nỗi lo lắng, hoảng loạn khi vua lâm bệnh nặng ("Từ nắng hạ, mưa thu trái tiết / Xót mình rồng mỏi mệt chẳng yên!"). Sự bất lực của thần dân khi tìm đủ mọi cách cứu chữa nhưng không thành công ("Miếu thần đã đảo, thuốc tiên lại cầu... Ngán thay, máy Tạo bất bằng!").
- Cảnh vật thê lương: Khắc họa sự cô đơn, hoang vắng sau khi vua băng hà.
- Cảm giác hụt hẫng: "Khi trận gió, hoa bay thấp thoáng / Ngỡ hương trời bảng lảng còn đâu: / Vội vàng sửa áo lên chầu / Thương ôi, quạnh quẽ trước lầu nhện giăng!"
- Nỗi đau của quả phụ: Nàng phải đối diện với cảnh "Lênh đênh chút phận bèo mây / Duyên kia đã vậy, thân này nương đâu!".
C. Lời than thân và mong ước vĩnh hằng
- Nỗi buồn cô đơn: Nỗi buồn triền miên, kéo dài không dứt ("Dạ thường quanh quất, mắt thường ngóng trông").
- Lòng thương con: Thương hai con nhỏ bơ vơ, mất cha ("Thương hai con thơ dại yếu mềm / Mắt còn giọt lệ, miệng còn hơi sữa"). Đây là điểm đặc biệt tạo nên chiều sâu của nỗi đau người mẹ.
- Mong ước kiếp sau: Kết thúc tác phẩm là lời thề nguyện, ước mong được trọn vẹn duyên chồng vợ ở kiếp khác, thể hiện một tình yêu sâu sắc, vượt qua mọi rào cản thế tục ("Kiếp này chưa trọn chữ duyên / Ước xin kiếp khác vẹn tuyền lửa hương").
4. Giá trị của tác phẩm
- Giá trị văn học:
- "Ai tư vãn" được xem là một trong những ngâm khúc kiệt tác của văn học chữ Nôm trung đại, sánh ngang với Chinh phụ ngâm và Cung oán ngâm khúc về mặt nghệ thuật.
- Bà sử dụng thể thơ song thất lục bát đạt đến đỉnh cao, với ngôn ngữ trau chuốt, tinh tế, giàu nhạc điệu, biểu cảm.
- Giá trị lịch sử:
- Đây là một trong những tác phẩm văn học sớm nhất viết về vua Quang Trung - Nguyễn Huệ, khắc họa rõ nét hình ảnh vị anh hùng dân tộc trong cả vai trò một vị minh quân lẫn một người chồng yêu thương.
- Bài vãn là tiếng lòng chân thành của một người vợ Á Đông, nhưng đồng thời cũng là tiếng than của thần dân trước sự mất mát lớn lao của đất nước.

