Dưới đây là tóm tắt lý thuyết về số electron lớp ngoài cùng, cách phân loại nguyên tố dựa vào đó, và mối liên hệ với tính kim loại, phi kim, khí hiếm (khí trơ) – dễ hiểu, dễ nhớ:
⚛️ 1. Số electron lớp ngoài cùng là gì?
-
Là số electron có mặt ở lớp vỏ ngoài cùng (cao nhất) của nguyên tử.
-
Còn gọi là electron hóa trị → quyết định tính chất hóa học của nguyên tố.
-
Ký hiệu là e⁻ lớp ngoài.
🧪 2. Quy luật số e lớp ngoài cùng trong bảng tuần hoàn
Nhóm chính (IA → VIIIA) | Số e lớp ngoài cùng |
---|---|
Nhóm IA (kim loại kiềm) | 1 |
Nhóm IIA (kiềm thổ) | 2 |
Nhóm IIIA | 3 |
... | ... |
Nhóm VIIA (halogen) | 7 |
Nhóm VIIIA (khí hiếm) | 8 (trừ He có 2) |
➡️ Các nguyên tố cùng nhóm → có cùng số e lớp ngoài cùng → tính chất hóa học tương tự.
🧲 3. Phân loại nguyên tố theo số e lớp ngoài cùng
🔹 Kim loại
-
Thường có 1 – 3 electron lớp ngoài cùng.
-
Xu hướng: dễ nhường electron → tạo ion dương (cation).
-
Vị trí: bên trái bảng tuần hoàn (nhóm IA, IIA, IIIA) và phần giữa (kim loại chuyển tiếp).
Ví dụ:
-
Na (Z=11): 1s² 2s² 2p⁶ 3s¹ → 1e lớp ngoài → kim loại.
-
Mg (Z=12): 1s² 2s² 2p⁶ 3s² → 2e lớp ngoài → kim loại.
🔹 Phi kim
-
Có 5 – 7 electron lớp ngoài cùng.
-
Xu hướng: dễ nhận electron để đạt 8e (cấu hình bền).
-
Vị trí: góc trên bên phải bảng tuần hoàn.
Ví dụ:
-
O (Z=8): 1s² 2s² 2p⁴ → 6e lớp ngoài → phi kim.
-
Cl (Z=17): 1s² ... 3s² 3p⁵ → 7e lớp ngoài → phi kim.
🔹 Khí hiếm (khí trơ)
-
Có 8e lớp ngoài (trừ He có 2e).
-
Cấu hình electron rất bền vững, không tham gia phản ứng hóa học thông thường.
-
Nằm ở nhóm VIIIA.
Ví dụ:
-
He (Z=2): 1s² → đủ 2e (bền)
-
Ne (Z=10): 1s² 2s² 2p⁶ → 8e lớp ngoài
🔹 Nguyên tố trung gian (kim loại chuyển tiếp)
-
Có số e lớp ngoài cùng không ổn định, thường từ 1–2, nhưng các e lớp trong cũng tham gia phản ứng.
-
Vị trí: khối d (nhóm IIIB → IIB).
🧠 Mẹo nhớ nhanh
-
1–2–3 e lớp ngoài → thường là kim loại
-
5–6–7 e lớp ngoài → thường là phi kim
-
8 e lớp ngoài (trừ He) → khí hiếm
-
Các nguyên tố nhóm giữa (B) → xét thêm e phân lớp d
📌 Tầm quan trọng:
-
Hiểu số e lớp ngoài giúp:
-
Dự đoán tính chất hóa học
-
Viết cấu hình electron nhanh
-
Xác định liên kết hóa học (ion/cộng hóa trị)
-
Dự đoán khả năng phản ứng của nguyên tố
-