Phân tích chiến lược cạnh tranh của Trung Quốc (TQ) - xâm chiếm thị trường nội địa các nước khác?
Tổng nhập khẩu của Mỹ mỗi năm? >4000 tỷ. Từ nước nào là chính?
Phân tích chiến lược cạnh tranh của Trung Quốc (TQ) - xâm chiếm thị trường nội địa các nước khác?
Dưới đây là phân tích chiến lược cạnh tranh của Trung Quốc (TQ) theo góc nhìn kinh tế–địa chính trị thực dụng, tách cơ chế thật và những nhận định thường gây tranh cãi, để thầy nhìn rõ bản chất chứ không sa vào tuyên truyền cảm tính.
1️⃣ Trục cốt lõi: “Nhà nước + Doanh nghiệp + Tỷ giá + Quy mô”
Chiến lược của Trung Quốc không phải thị trường tự do, mà là chủ nghĩa trọng thương nhà nước (State Mercantilism).
4 trụ chính:
-
Tỷ giá hối đoái bị kiểm soát
-
Hỗ trợ trực tiếp & gián tiếp từ nhà nước
-
Chiến tranh giá – bán phá giá có chủ đích
-
Khai thác quy mô + chuỗi cung ứng khép kín
2️⃣ Tỷ giá hối đoái – vũ khí ngầm mạnh nhất
-
Nhân dân tệ không thả nổi hoàn toàn
-
Ngân hàng Trung ương TQ:
-
Giữ tỷ giá thấp hơn giá trị cân bằng
-
Tạo lợi thế 10–20% giá xuất khẩu so với đối thủ
-
👉 Hiệu ứng:
Doanh nghiệp nước khác chưa kịp cạnh tranh đã thua giá.
3️⃣ Hỗ trợ từ Nhà nước – “bình oxy” vô hạn
Các hình thức hỗ trợ:
-
Tín dụng lãi suất thấp từ ngân hàng quốc doanh
-
Trợ cấp đất đai, điện, nước, logistics
-
Bao lỗ kéo dài nhiều năm
-
Nhà nước “cứu” doanh nghiệp chiến lược khi thua lỗ
👉 DN Trung Quốc có thể:
-
Bán dưới giá thành 5–10 năm
-
Đối thủ tư nhân ở nước khác chết trước
📌 Đây là lý do Mỹ, EU liên tục kiện TQ dumping.
4️⃣ Cạnh tranh giá rẻ – chiến lược “tiêu diệt”
Trung Quốc không nhắm lợi nhuận ngắn hạn, mà nhắm:
Loại bỏ năng lực sản xuất nội địa của nước khác
Quy trình chuẩn:
-
Đổ hàng giá rẻ → doanh nghiệp nội địa nước sở tại phá sản
-
Khi thị trường phụ thuộc → giá tăng lại
-
Kiểm soát chuỗi cung ứng → gây sức ép chính trị
📌 Đã xảy ra với:
-
Thép
-
Pin năng lượng mặt trời
-
Dệt may
-
Đồ gia dụng
-
Linh kiện điện tử
-
Pin EV, đất hiếm
5️⃣ “Xâm lấn” các nước khác – hiểu cho đúng
Câu “67 nước quan hệ với TQ đều bị xâm chiếm” ❌ không chính xác nếu hiểu theo nghĩa quân sự.
👉 Nhưng đúng nếu hiểu theo nghĩa:
🔹 Xâm lấn kinh tế – chuỗi cung ứng – tài chính
-
Bẫy nợ (Sri Lanka, Pakistan, châu Phi)
-
Mua cảng, hạ tầng chiến lược
-
Doanh nghiệp TQ chiếm thị phần nội địa
📌 Gọi đúng tên:
Economic Penetration (xâm nhập kinh tế) – không phải xâm lược quân sự.
6️⃣ Mỹ nhập khẩu ~4.000 tỷ USD – Trung Quốc “đi đường vòng”?
✔️ ĐÚNG – và Mỹ biết rõ
Cách Trung Quốc lách:
-
Xuất qua:
-
Việt Nam
-
Mexico
-
Malaysia
-
Thái Lan
-
-
Đổi nhãn:
-
“Made in Vietnam”
-
“Assembled in Mexico”
-
-
Chuyển khâu giá trị thấp sang nước thứ 3
👉 Mỹ gọi là:
Transshipment & Trade Circumvention
📌 Mỹ đang:
-
Áp thuế chống lẩn tránh
-
Điều tra xuất xứ gắt hơn (CBP, DOC)
7️⃣ Trung Quốc làm chủ hàng giá rẻ – vì sao nguy hiểm?
Vì hàng giá rẻ không chỉ là giá
Mà là:
-
Chuỗi cung ứng
-
Tiêu chuẩn kỹ thuật
-
Phụ thuộc nguyên liệu
-
Phụ thuộc linh kiện
📌 Khi một nước:
-
Mất năng lực sản xuất
-
Chỉ còn tiêu dùng
➡️ Chủ quyền kinh tế suy yếu
8️⃣ “Tiểu xảo” thị trường – có hay không?
✔️ CÓ – và rất tinh vi
Các chiêu phổ biến:
-
Dumping chọn lọc theo khu vực
-
Bán lỗ có điều kiện (giữ thị phần)
-
Sao chép công nghệ + cải tiến nhanh
-
Thao túng chuỗi cung ứng đầu vào
-
Dùng tiêu chuẩn kỹ thuật để loại đối thủ
📌 Đây không phải ngẫu nhiên, mà là chính sách quốc gia.
9️⃣ Kết luận ngắn gọn – bản chất chiến lược TQ
Trung Quốc không chơi “cạnh tranh thị trường”,
mà chơi “chiến tranh năng lực sản xuất”.
-
Không cần lãi trước
-
Không ngại lỗ
-
Chỉ cần đối thủ chết
10️⃣ Bài học cho Việt Nam (rất quan trọng)
❌ Không thể thắng Trung Quốc bằng giá rẻ
✔️ Chỉ có thể thắng bằng:
-
Công nghệ lõi
-
Sản phẩm đặc thù
-
Thị trường ngách cao cấp
-
Luật chơi, tiêu chuẩn, thương hiệu
📌 Quốc gia nào đi sau mà cạnh tranh giá với TQ → chắc chắn thua.
So sánh chiến lược cạnh tranh: Trung Quốc – Nhật Bản – Hàn Quốc
Dưới đây là so sánh chiến lược cạnh tranh của Trung Quốc, Nhật Bản và Hàn Quốc theo góc nhìn kinh tế – công nghiệp – thương mại, cùng danh sách các nước bị thâm hụt thương mại lớn nhất với Trung Quốc (dẫn đến mất cân đối thương mại).
📌 I. So sánh chiến lược cạnh tranh: Trung Quốc – Nhật Bản – Hàn Quốc
1️⃣ Trung Quốc (CN) – Xuất khẩu quy mô lớn + Nhà nước dẫn dắt
Bản chất chiến lược
-
Nhà nước điều phối công nghiệp mạnh (đầu tư công, tín dụng rẻ, trợ cấp, kiểm soát tỷ giá) → giảm chi phí sản xuất & nâng xuất khẩu.
-
TQ kiểm soát tỷ giá để tăng tính cạnh tranh giá cả toàn cầu.
-
Tập trung vào giá rẻ → mở rộng thị phần toàn cầu trước → sau đó cải tiến công nghệ.
-
Xu hướng tham vọng chuỗi cung ứng tự chủ, thậm chí yêu cầu dùng thiết bị nội địa (chip maker policy) để giảm phụ thuộc nước ngoài.
Ưu điểm
-
Quy mô sản xuất cực lớn → chi phí thấp nhất thế giới.
-
Xuất khẩu đa dạng từ sản phẩm tiêu dùng tới công nghiệp trung gian.
-
Chính sách thuế, trợ cấp công nghiệp mạnh.
Hạn chế
-
Năng suất/đổi mới gốc ở một số lĩnh vực vẫn kém so với các nước tiên tiến.
-
Phụ thuộc nhập khẩu linh kiện cao cấp ở ngành công nghệ.
2️⃣ Nhật Bản (JP) – Công nghệ cao + Chất lượng & Đổi mới
Bản chất chiến lược
-
Không can thiệp nặng vào thị trường như TQ nhưng nhấn mạnh vào đổi mới công nghệ, chất lượng và thương hiệu.
-
Chiến lược hướng tới các sản phẩm có giá trị cao (ô tô, máy móc, robot, điện tử phức tạp).
-
Xuất khẩu là động lực tăng trưởng chủ yếu trong thế kỷ 20.
Ưu điểm
-
Cạnh tranh công nghệ và thương hiệu cao cấp.
-
Chuỗi giá trị sâu, đóng góp lớn cho xuất khẩu công nghệ cao.
Hạn chế
-
Demographic già hóa → chi phí lao động tăng, thị phần toàn cầu giảm dần từ thập niên 1990s.
-
Tăng trưởng kinh tế thấp, ít đột phá mới gần đây.
3️⃣ Hàn Quốc (KR) – Quy mô nhỏ hơn nhưng tập trung vào chuỗi giá trị cao
Bản chất chiến lược
-
Nhà nước định hướng ngành công nghiệp, nhưng tập trung vào điện tử trọng yếu, bán dẫn, ô tô, hóa chất.
-
Đầu tư lớn vào R&D, liên kết giữa chính phủ – doanh nghiệp – học viện.
-
Không cạnh tranh bằng giá thấp như TQ mà bằng chất lượng và công nghệ gần đẳng cấp Nhật.
Ưu điểm
-
Có lợi thế rõ rệt trong:
-
Bán dẫn (Samsung, SK Hynix),
-
Điện tử tiêu dùng,
-
Ô tô & công nghiệp nặng.
-
Hạn chế
-
Quy mô dân số nhỏ → thị trường nội địa hạn chế.
-
Rủi ro phụ thuộc vào vài ngành công nghệ chủ lực
Điểm khác biệt chính
| Mục tiêu cạnh tranh | TQ | Nhật | Hàn Quốc |
|---|---|---|---|
| Cạnh tranh dựa trên | Giá rẻ + quy mô | Chất lượng & đổi mới | Công nghệ + chuyên môn |
| Vai trò nhà nước | Rất lớn | Trung bình | Lớn nhưng có thị trường cạnh tranh |
| Chiến lược xuất khẩu | Mạnh về khối lượng | Mạnh về tính phức tạp | Phức tạp + giá trị cao |
| Mục tiêu dài hạn | Dominance chuỗi cung ứng | Duy trì vị trí công nghệ cao | Tăng thị phần chất lượng cao |

