Thời gian “tồn tại – tích lũy – cạn kiệt” của vitamin và khoáng chất trong cơ thể rất khác nhau.
Có chất chỉ trữ vài giờ – vài ngày, nhưng có chất dự trữ được hàng tháng đến nhiều năm.
Quy luật lớn nhất
1. Vitamin tan trong nước
(B, C)
→ ít tích trữ
→ phải bổ sung thường xuyên
→ thiếu nhanh hơn
2. Vitamin tan trong dầu
(A, D, E, K)
→ tích lũy trong gan và mỡ
→ tồn tại lâu hơn
→ dễ quá liều hơn
1. Canxi (Calcium)
Nơi tích trữ
- 99% trong xương và răng
Thời gian tồn tại
- Xương tái tạo liên tục:
Bone remodeling cycle≈7–10 years
→ bộ xương đổi mới gần hoàn toàn sau khoảng 7–10 năm.
Máu
Canxi máu được giữ cực kỳ ổn định:
- chỉ vài giờ đến vài ngày biến động.
Nếu thiếu
Cơ thể sẽ:
- rút canxi từ xương ra máu.
→ thiếu lâu dài gây:
- loãng xương
- yếu răng
- co cơ.
2. Magie (Magnesium)
Nơi tích trữ
- ~60% ở xương
- phần lớn còn lại trong cơ và tế bào
Thời gian tích lũy
- dự trữ không lớn như canxi
- thiếu hụt có thể xảy ra sau:
- vài tuần → vài tháng ăn kém.
Đặc điểm
Magie là ion “dùng liên tục”:
- ATP
- thần kinh
- cơ
- tim
→ tiêu hao mỗi ngày khá mạnh.
3. Vitamin D
Nơi tích trữ
- gan
- mô mỡ
Thời gian tồn tại
Vitamin D có thời gian bán hủy khoảng:
t1/2≈2–3 weekst
Nhưng tổng dự trữ:
- có thể kéo dài vài tháng.
Người béo phì
Vitamin D bị “kẹt” trong mỡ:
- xét nghiệm có thể thấp dù dự trữ nhiều.
4. Vitamin C
Tích trữ
Rất ít.
Thời gian tồn tại
- vài giờ → vài ngày
- dư sẽ thải qua nước tiểu.
Thiếu hụt
Có thể xuất hiện sau:
- 1–3 tháng thiếu nghiêm trọng.
Vì sao?
Vitamin C tan trong nước:
- cơ thể gần như không có “kho lớn”.
5. Kẽm (Zinc)
Nơi chứa
- cơ
- xương
- tuyến tiền liệt
- da
Dự trữ
Không có kho lớn chuyên biệt.
Thời gian thiếu hụt
- vài tuần → vài tháng ăn thiếu.
Đặc điểm
Kẽm liên quan:
- miễn dịch
- testosterone
- enzyme
- lành vết thương.
6. Omega-3
Nơi tích lũy
- màng tế bào
- não
- võng mạc
- mô mỡ
Thời gian tồn tại
Omega-3 tích hợp vào màng tế bào:
- vài tuần → vài tháng.
Hồng cầu phản ánh omega-3 khoảng:
- 120 ngày tuổi thọ RBC.
DHA trong não
Có thể tồn tại:
- hàng tháng.
7. Vitamin B complex
Đa số B:
- tan trong nước
- dự trữ ít.
B1 (Thiamine)
- tồn tại:
- khoảng 2–3 tuần.
Thiếu nhanh ở:
- nghiện rượu
- ăn tinh bột trắng nhiều.
B2 (Riboflavin)
- dự trữ ít
- vài tuần.
B3 (Niacin)
- dự trữ vừa phải
- cơ thể có thể tạo từ tryptophan.
B6 (P5P)
- dự trữ:
- vài tuần → tháng.
B9 (Folate)
- dự trữ:
- khoảng 2–4 tháng.
B12 (Cobalamin)
Đây là vitamin đặc biệt nhất.
Nơi tích trữ
- gan
Dự trữ
Rất lớn:
- đủ dùng:
3–5 years
thậm chí lâu hơn.
Vì sao?
Cơ thể tái hấp thu B12 qua:
- chu trình gan–ruột.
Bảng tổng hợp nhanh
| Chất | Tích lũy | Tồn tại |
|---|---|---|
| Vitamin C | Rất ít | Giờ–ngày |
| B1 | Ít | 2–3 tuần |
| B9 | Vừa | 2–4 tháng |
| B12 | Rất lớn | 3–5 năm |
| Vitamin D | Lớn | Vài tháng |
| Omega-3 | Vừa | Tuần–tháng |
| Magie | Vừa | Tuần–tháng |
| Kẽm | Vừa | Tuần–tháng |
| Canxi xương | Rất lớn | Nhiều năm |
Điều thú vị
Cơ thể giống “hệ kinh tế sinh học”:
- Vitamin C = tiền mặt lưu thông nhanh
- Magie = điện năng vận hành
- Canxi = vật liệu xây dựng
- B12 = kho dự trữ chiến lược
- Omega-3 = chất lượng màng tế bào
- Vitamin D = hormone điều phối khoáng chất
Quan trọng nhất
Không chỉ là “uống bao nhiêu”, mà còn:
- hấp thu được không
- có vào tế bào không
- có đồng yếu tố không
- có viêm mạn tính không
- có ngủ đủ không
- có vận động không
Ví dụ:
- thiếu magie → vitamin D hoạt động kém
- thiếu kẽm → vitamin A hoạt động kém
- thiếu B6 → magie vào tế bào kém.

