Việt Nam có hệ sinh thái thủy sản phong phú với hàng loạt loài cá bản địa thơm ngon nức tiếng (cá chép, trắm đen, cá lăng, cá thát lát, cá bống kho tiêu...). Tuy nhiên, việc một loài cá ngon theo khẩu vị người Việt và việc thương mại hóa xuất khẩu quy mô lớn là hai bài toán hoàn toàn khác nhau.
Vì sao nhiều loại cá ngon của Việt Nam khó xuất khẩu số lượng lớn?
-
Xương dăm (Y-bones) – "Khắc tinh" của thị trường quốc tế:
-
Các loài cá nước ngọt bản địa quen thuộc (cá trôi, chép, mè, cá diếc, cá thác lác...) chứa mạng lưới xương dăm chằng chịt trong cơ thịt.
-
Thị trường Âu - Mỹ chỉ tiêu thụ dạng fillet rút sạch xương tuyệt đối để dùng trong gia đình, trường học, chuỗi đồ ăn nhanh. Khi một loài cá không thể fillet công nghiệp sạch xương bằng dao hoặc máy tốc độ cao, nó lập tức bị loại khỏi các đơn hàng xuất khẩu lớn.
-
-
Khẩu vị khác biệt (Tính địa phương vs. Thị trường đại chúng):
-
Người Việt chuộng cá có độ dai bùi, béo ngậy, thậm chí có mùi vị phù hợp để kho đậm đà (riềng, tiêu, nghệ) hoặc nấu canh chua.
-
Người tiêu dùng phương Tây lại ưu tiên cá thịt trắng trung tính (neutral flavor), mềm mọng và không có mùi tanh nồng. Những loại cá có vị riêng quá nồng sẽ rất khó để các đầu bếp nước ngoài tẩm ướp xốt bơ chanh hay chiên bột (Fish & Chips).
-
-
Quy mô nuôi trồng manh mún, chi phí sản xuất cao:
-
Phần lớn các loại cá đặc sản (cá lăng s系, cá chình, cá bống tượng, cá he...) phụ thuộc vào khai thác tự nhiên hoặc nuôi lồng bè tự phát nhỏ lẻ.
-
Chưa làm chủ hoàn toàn công nghệ sản xuất con giống nhân tạo đại trà hoặc thời gian nuôi quá dài (1,5 – 2 năm/vụ), dẫn đến tỷ lệ chuyển đổi thức ăn (FCR) cao, giá thành xuất bán bị đẩy lên quá mức cạnh tranh.
-
-
Chuỗi cung ứng và rào cản truy xuất nguồn gốc (HACCP, ASC, GlobalGAP):
-
Để xuất khẩu chính ngạch sang Mỹ, EU hay Nhật, từng khâu từ con giống, nguồn thức ăn không kháng sinh đến nhật ký ao nuôi đều phải kiểm soát nghiêm ngặt. Việc nuôi phân tán khiến doanh nghiệp khó gom đủ hàng trăm tấn đồng nhất về kích cỡ và kiểm nghiệm tồn dư hóa chất.
-
Top 5 loại cá tiềm năng xuất khẩu mạnh của Việt Nam
Dưới đây là 5 đối tượng cá đáp ứng được bài toán: thịt nạc/ít xương dăm, nuôi được quy mô công nghiệp, tốc độ lớn nhanh và thị trường quốc tế đã có sẵn nhu cầu tiêu thụ lớn.
1. Cá chẽm (Cá vược - Barramundi / Asian Seabass)
-
Thị trường mục tiêu: Bắc Mỹ, Úc, Châu Âu, Singapore.
-
Tiềm năng: Là loài cá thịt trắng cao cấp toàn cầu với thớ thịt ngọt, dai vừa phải, giàu Omega-3 và hoàn toàn không xương dăm. Việt Nam đã làm chủ quy trình nuôi lồng biển công nghệ cao (HDPE) và nuôi nước lợ/ngọt. Điển hình là tập đoàn Australis đã phát triển vùng nuôi cá chẽm quy mô công nghiệp xuất khẩu hàng chục nghìn tấn tại vịnh Vân Phong (Khánh Hòa).
2. Cá điêu hồng & Cá rô phi (Red Tilapia & Tilapia)
-
Thị trường mục tiêu: Mỹ, Trung Đông, Châu Âu, Mỹ Latinh.
-
Tiềm năng: Rô phi là loài cá thịt trắng có sản lượng tiêu thụ lớn thứ hai thế giới chỉ sau cá chép. Cá điêu hồng (rô phi đỏ) nuôi nhiều ở ĐBSCL có màu da bắt mắt, thịt dày, ngọt, dễ lạng fillet. Việt Nam có lợi thế tự nhiên nuôi quanh năm ở ĐBSCL và các hồ chứa thủy điện lớn ở miền Trung/Tây Nguyên, có thể cạnh tranh trực tiếp với nguồn cung rô phi từ Trung Quốc.
3. Cá chim vây vàng (Golden Pompano / Snubnose Pompano)
-
Thị trường mục tiêu: Trung Quốc, Mỹ, Nhật Bản, Đài Loan.
-
Tiềm năng: Thuộc dòng cá biển thịt thơm, béo tự nhiên, thớ thịt dày mịn và chỉ có khung xương chính. Loài này thích nghi rất tốt với mô hình nuôi lồng công nghiệp ven biển miền Trung. Nhu cầu nhập khẩu cá chim đông lạnh nguyên con (Round cut/G&S) từ các thị trường Hoa kiều và châu Á là cực kỳ lớn.
4. Cá ngừ đại dương (Yellowfin & Skipjack Tuna)
-
Thị trường mục tiêu: Mỹ, EU, Nhật Bản, Israel.
-
Tiềm năng: Việt Nam hiện nằm trong Top các quốc gia xuất khẩu cá ngừ hàng đầu thế giới (đạt kim ngạch xấp xỉ 1 tỷ USD). Tiềm năng tăng trưởng nằm ở phân khúc chế biến đồ hộp giá trị cao (Canned tuna) và fillet cá ngừ đại dương sấy lạnh/ăn sống (Sashimi grade) phục vụ các thị trường cao cấp.
5. Cá lăng nha / Cá lăng chấm (Bagridae family)
-
Thị trường mục tiêu: Trung Quốc, ASEAN, các cộng đồng châu Á tại Âu - Mỹ.
-
Tiềm năng: Cùng họ da trơn với cá tra nhưng thuộc phân khúc trung - cao cấp. Thịt cá lăng săn chắc, không xương dăm, da giòn, mỡ ngậy thanh. Hiện các mô hình nuôi lồng tại hồ chứa lớn (Sơn La, Hòa Bình, Đắk Lắk, Trị An) đang mở rộng nhanh, rất giàu tiềm năng xuất khẩu dạng đông lạnh nguyên con cắt khúc hoặc fillet cho thị trường nhà hàng lẩu/nướng cao cấp.
Cá tra thành công vì nó giải đúng bài toán rẻ, công nghiệp hóa đại trà, không xương dăm. Để mở rộng thêm "mũi nhọn xuất khẩu thứ 2" ngoài cá tra, cá chẽm và cá chim vây vàng (chiến lược nuôi biển xa bờ) cùng với cá rô phi dòng chọn giống đang là những ứng viên có tính khả thi thương mại quốc tế cao nhất.

