I. XÉT NGHIỆM KIỂM TRA HỆ SINH DỤC CẦN NHỮNG CHỈ SỐ GÌ?
1️⃣ Nam giới
🔹 Nhóm hormone sinh dục
| Chỉ số | Ý nghĩa |
|---|---|
| Testosterone toàn phần | Sức khỏe sinh dục – cơ bắp – sinh lực |
| Testosterone tự do | Ham muốn, cương, năng lượng |
| LH | Kích thích tinh hoàn sản xuất testosterone |
| FSH | Sinh tinh |
| SHBG | Testosterone có bị “khóa” không |
| Prolactin | Cao → giảm ham muốn, rối loạn cương |
| Estradiol (E2) | Cao → béo, vú to, giảm testosterone |
🔹 Nhóm tinh dịch – sinh sản
| Chỉ số | Bình thường |
|---|---|
| Thể tích tinh dịch | ≥ 1.5 ml |
| Mật độ tinh trùng | ≥ 15 triệu/ml |
| Di động | ≥ 40% |
| Hình dạng bình thường | ≥ 4% |
| pH tinh dịch | 7.2 – 8.0 |
🔹 Nhóm tuyến tiền liệt
| Chỉ số | Ý nghĩa |
|---|---|
| PSA | Ung thư / phì đại tiền liệt |
| PSA tự do / toàn phần | Phân biệt lành – ác |
2️⃣ Nữ giới
🔹 Hormone sinh dục
| Chỉ số | Ý nghĩa |
|---|---|
| Estrogen (E2) | Da – kinh nguyệt – xương |
| Progesterone | Duy trì thai – chu kỳ |
| FSH – LH | Dự trữ buồng trứng |
| AMH | Tuổi sinh dục thực |
| Prolactin | Rối loạn kinh |
| Testosterone | Ham muốn, PCOS |
🔹 Khác
-
Siêu âm buồng trứng – tử cung
-
Pap smear / HPV
-
CA-125 (khi nghi ngờ u)
II. TEST 3 PHÚT PHÁT HIỆN NGUY CƠ BỆNH SINH DỤC
👉 Trả lời nhanh – trung thực
🔹 PHẦN A – CHUNG (Nam & Nữ)
-
Hay mệt mỏi, giảm năng lượng?
-
Giảm ham muốn trong 6 tháng gần đây?
-
Ngủ kém, dễ stress?
-
Tăng mỡ bụng / giảm cơ?
-
Lạnh tay chân?
👉 ≥3 câu “Có” → nguy cơ suy hormone sinh dục sớm
🔹 PHẦN B – NAM
-
Cương kém / nhanh xìu?
-
Xuất tinh sớm hoặc muộn bất thường?
-
Đau tinh hoàn / tầng sinh môn?
-
Đi tiểu đêm >1 lần?
-
Tinh dịch loãng – ít?
👉 ≥2 câu “Có” → nên xét nghiệm testosterone + PSA + tinh dịch đồ
🔹 PHẦN C – NỮ
-
Kinh nguyệt không đều / đau nhiều?
-
Da sạm nhanh, khô hạn?
-
Giảm ham muốn?
-
Nóng bừng – mất ngủ?
-
Khó có thai / sảy thai sớm?
👉 ≥2 câu “Có” → xét nghiệm E2 – Progesterone – AMH – FSH/LH
III. TỶ LỆ NGUY CƠ THEO TUỔI (ước tính dân số đô thị)
🔹 Nam
| Tuổi | Suy testosterone |
|---|---|
| <30 | ~10% |
| 30–40 | 20–30% |
| 40–50 | 40–50% |
| >50 | >60% |
🔹 Nữ
| Tuổi | Suy sinh dục |
|---|---|
| <30 | ~15% |
| 30–35 | 30–40% |
| 35–40 | 50–60% |
| >40 | >70% |
IV. KHI NÀO CẦN ĐI KIỂM TRA NGAY?
⚠️ Không đợi test:
-
Đau kéo dài tinh hoàn / bụng dưới
-
Chảy máu bất thường
-
Sụt cân nhanh
-
Mất ham muốn đột ngột
-
Vô sinh > 12 tháng
V. GHI NHỚ NGẮN GỌN
👉 Tuổi sinh dục ≠ tuổi sinh học ≠ tuổi phổi
👉 Sinh dục suy → não – tim – phổi – xương suy theo
👉 Xét nghiệm sớm = trẻ hóa không cần thuốc

