Ta so sánh 3 chất tạo ngọt phổ biến nhất hiện nay:
-
E951 – Aspartame
-
E955 – Sucralose
-
E960 – Steviol glycosides (Stevia)
1️⃣ E951 – Aspartame
Độ ngọt: ~200 lần đường
Calo: Gần như 0
Phân hủy khi vào cơ thể: phenylalanine + aspartic acid + methanol
ADI (liều an toàn)
-
40 mg/kg/ngày (EFSA)
-
50 mg/kg/ngày (FDA)
Người 60 kg → ~2400 mg/ngày (~12–14 lon diet)
Ưu điểm
-
Không tăng đường huyết
-
Vị khá giống đường
Nhược điểm
-
Không chịu nhiệt tốt
-
WHO (2023) xếp nhóm 2B “có thể gây ung thư” (bằng chứng hạn chế)
-
Người PKU phải tránh
2️⃣ E955 – Sucralose
Độ ngọt: ~600 lần đường
Calo: 0
Ổn định nhiệt: Rất tốt (dùng được khi nấu)
ADI
-
15 mg/kg/ngày
Người 60 kg → ~900 mg/ngày
Ưu điểm
-
Không chuyển hóa thành năng lượng
-
Không ảnh hưởng insulin trực tiếp
-
Phù hợp nấu nướng
Nhược điểm
-
Một phần nhỏ có thể ảnh hưởng hệ vi sinh ruột nếu dùng nhiều
-
Một số nghiên cứu cho thấy có thể làm giảm độ nhạy insulin khi dùng liều cao lâu dài
3️⃣ E960 – Stevia (Steviol glycosides)
Nguồn gốc từ cây Stevia rebaudiana
Độ ngọt: 200–300 lần đường
Calo: 0
ADI
-
4 mg/kg/ngày (tính theo steviol tương đương)
Người 60 kg → ~240 mg steviol tương đương/ngày
Ưu điểm
-
Có nguồn gốc thực vật
-
Không tăng đường huyết
-
Một số nghiên cứu cho thấy hỗ trợ huyết áp nhẹ
Nhược điểm
-
Hậu vị hơi đắng (tùy loại)
-
Sản phẩm tinh chế cao không còn “tự nhiên” hoàn toàn
📊 So sánh tổng hợp
| Tiêu chí | E951 | E955 | E960 |
|---|---|---|---|
| Độ ngọt | 200x | 600x | 200–300x |
| Chịu nhiệt | Kém | Tốt | Trung bình |
| ADI (mg/kg) | 40 | 15 | 4 |
| Ảnh hưởng đường huyết | Không | Không | Không |
| Tranh cãi ung thư | Có (nhẹ) | Ít | Rất thấp |
| Ảnh hưởng hệ vi sinh | Thấp | Có thể nếu dùng nhiều | Thấp |
🧠 Góc nhìn chuyển hóa & ty thể
-
Aspartame (E951): phân hủy thành axit amin → cơ thể xử lý tự nhiên
-
Sucralose (E955): phần lớn không hấp thu → đào thải
-
Stevia (E960): chuyển hóa qua vi khuẩn ruột → thành steviol → thải qua gan
Không chất nào:
-
Nuôi tế bào ung thư như glucose
-
Tạo insulin cao
-
Gây béo phì trực tiếp
Vấn đề chính là:








