Tại sao Việt Nam không áp dụng chuẩn mực kế toán quốc tế (IFRS) ngay?
Việc Việt Nam không thể "bỏ ngay lập tức" VAS để áp dụng toàn diện chuẩn mực kế toán quốc tế (IFRS) là bài toán chuyển đổi thể chế kinh tế phức tạp, không đơn thuần là câu chuyện đổi sách vở kế toán.
Thực tế, theo Đề án áp dụng chuẩn mực báo cáo tài chính tại Việt Nam (Quyết định 345/QĐ-BTC của Bộ Tài chính), Việt Nam chọn lộ trình "song hành và chuyển đổi có kiểm soát": cho phép áp dụng IFRS tự nguyện đối với các doanh nghiệp đủ điều kiện (công ty mẹ niêm yết, FDI lớn, tập đoàn nhà nước lớn), đồng thời chuẩn bị ban hành VFRS (Chuẩn mực Báo cáo tài chính Việt Nam – phiên bản IFRS được nội địa hóa cho phù hợp với khung pháp lý trong nước) thay vì xóa bỏ hoàn toàn hệ thống cũ.
Những rào cản mang tính cốt lõi ngăn cản việc áp dụng IFRS đại trà ngay lập tức gồm:
1. Thiếu thị trường thứ cấp hiệu quả để xác định "Giá trị hợp lý" (Fair Value)
Trụ cột của IFRS là Giá trị hợp lý (Fair Value). Để hạch toán theo giá trị hợp lý, tài sản phải có một thị trường thanh khoản cao, giao dịch minh bạch, định giá tin cậy.
-
Thực trạng tại Việt Nam: Thị trường tài chính phái sinh, thị trường mua bán nợ, thị trường máy móc thiết bị cũ hay thị trường tài sản vô hình (bản quyền, bằng sáng chế) chưa đủ sâu và minh bạch.
-
Rủi ro: Nếu ép áp dụng Fair Value khi chưa có thị trường định giá chuẩn, doanh nghiệp và các công ty kiểm toán sẽ phải tự ước lượng giá trị thông qua các mô hình dòng tiền chiết khấu (DCF). Điều này tạo ra kẽ hở khổng lồ cho việc thao túng lợi nhuận (earnings manipulation) và làm đẹp báo cáo tài chính theo ý muốn chủ quan của ban điều hành.
2. Sự xung đột gay gắt giữa "Mục tiêu Kế toán" và "Mục tiêu Quản lý Thuế"
Ở các nước phát triển, kế toán phục vụ thị trường vốn (nhà đầu tư, cổ đông), còn nghĩa vụ thuế có một hệ thống luật riêng để điều chỉnh (có sự tách bạch rạch ròi giữa Book Income và Taxable Income).
-
Tại Việt Nam, qua nhiều thập kỷ, hệ thống kế toán doanh nghiệp gắn liền chặt chẽ với cơ quan quản lý nhà nước, đặc biệt là Tổng cục Thuế. Báo cáo tài chính VAS được thiết kế với tính thận trọng cao, dựa trên hóa đơn, chứng từ thực chi (Cash basis / Incurred cost) để dễ đối soát nghĩa vụ nộp ngân sách.
-
Nếu áp dụng IFRS: Doanh nghiệp ghi nhận lãi/lỗ chưa thực hiện (unrealized gains/losses) do đánh giá lại tài sản hoặc công cụ phái sinh theo giá trị thị trường. Nếu cơ quan Thuế không kịp thay đổi luật Thuế TNDN, câu hỏi sẽ là: Doanh nghiệp có phải nộp thuế trên khoản "lãi trên giấy" do đánh giá lại tài sản hay không? Và ngược lại, Khi tài sản bị trích lập tổn thất (Impairment), Thuế có chấp nhận cho trừ vào chi phí hợp lý không?
3. Cấu trúc doanh nghiệp Việt Nam: Hơn 97% là SME
-
IFRS gốc (Full IFRS) cực kỳ đồ sộ, phức tạp với hàng ngàn trang diễn giải kỹ thuật, đòi hỏi các giả định toán tài chính phức tạp (mô hình chiết khấu, đo lường rủi ro tín dụng tổn thất dự kiến ECL theo IFRS 9, tính toán tài sản quyền sử dụng theo IFRS 16).
-
Đối với hơn 97% doanh nghiệp vừa, nhỏ và siêu nhỏ (SMEs) tại Việt Nam:
-
Nguồn vốn hoạt động chủ yếu từ vốn tự có hoặc vay thế chấp ngân hàng thương mại nội địa.
-
Họ không phát hành trái phiếu quốc tế, không niêm yết cổ phiếu cho khối ngoại.
-
Chi phí tuân thủ IFRS (mua phần mềm ERP mới, thuê tư vấn định giá, phí kiểm toán độc lập quốc tế) sẽ vượt xa lợi ích mà IFRS mang lại cho chính doanh nghiệp đó.
-
4. Thiếu hụt nghiêm trọng nguồn nhân lực am hiểu IFRS
-
Phần lớn kế toán viên, kiểm toán viên và cán bộ ngành thuế tại Việt Nam được đào tạo theo tư duy ghi chép "đúng - sai dựa trên chứng từ và thông tư hướng dẫn" (Rule-based của VAS).
-
IFRS lại vận hành theo nguyên tắc xét đoán nghề nghiệp (Principle-based): Chuẩn mực chỉ đưa ra nguyên tắc, kế toán phải tự phán đoán bản chất giao dịch kinh tế, tự ước lượng tỷ lệ chiết khấu, dự báo dòng tiền tương lai.
-
Đội ngũ nhân sự có chứng chỉ hành nghề quốc tế (ACCA, CPA Australia, CFA) đủ trình độ vận hành IFRS hiện tập trung chủ yếu ở các công ty kiểm toán Big 4, một số ngân hàng lớn và tập đoàn đa quốc gia, hoàn toàn không đủ đáp ứng nếu áp dụng trên quy mô toàn nền kinh tế.
5. Xung đột với hệ thống Luật pháp hiện hành
Hệ thống pháp lý Việt Nam theo truyền thống Dân luật (Civil Law), quy định mọi thứ bằng các văn bản quy phạm pháp luật cứng (Luật Kế toán, Luật Đất đai, Luật Doanh nghiệp, Luật Các tổ chức tín dụng).
-
Ví dụ điển hình: Quyền sử dụng đất (QSDĐ). Theo Hiến pháp và Luật Đất đai, đất đai thuộc sở hữu toàn dân do Nhà nước đại diện quản lý, doanh nghiệp chỉ có quyền sử dụng. VAS giải quyết điều này bằng cách xem QSDĐ lâu dài là "Tài sản cố định vô hình". Trong khi đó, IFRS không có khái niệm tương đương và bắt buộc phải bóc tách thành "Tài sản thuê" (IFRS 16) hoặc "Bất động sản đầu tư" (IAS 40).
-
Để đồng bộ hóa hoàn toàn với IFRS, Nhà nước sẽ phải sửa đổi đồng bộ hàng loạt đạo luật liên quan đến đất đai, thị trường vốn và ngân sách.
Tóm lại: Chiến lược thực tế của Việt Nam
Thay vì "bỏ hẳn VAS để lấy IFRS", hướng đi khôn ngoan và thực tế mà Việt Nam lựa chọn là:
-
Phân tầng báo cáo (Two-tier System):
-
Nhóm 1 (Doanh nghiệp lớn, niêm yết, có giao dịch quốc tế): Khuyến khích và tiến tới bắt buộc áp dụng IFRS đầy đủ để thu hút dòng vốn ngoại và nâng hạng thị trường chứng khoán.
-
Nhóm 2 (Doanh nghiệp đại chúng thông thường và doanh nghiệp lớn nội địa): Áp dụng VFRS (chuẩn mực IFRS đã được Bộ Tài chính điều chỉnh, cắt gọt những điểm quá phức tạp hoặc xung đột với luật pháp trong nước).
-
Nhóm 3 (SMEs, siêu nhỏ): Tiếp tục dùng hệ thống đơn giản hóa (Thông tư 133, Thông tư 88) bám sát chi phí gốc và mục đích quản lý thuế.
-

