Trung Quốc là một trường hợp rất đáng để Việt Nam tham khảo, vì họ không bỏ các kỳ thi quốc tế như IELTS/SAT, nhưng không để chúng trở thành con đường chính cho học sinh Trung Quốc vào đại học trong nước.
1. Kỳ thi chính vẫn là Gaokao
Với học sinh Trung Quốc muốn vào đại học trong nước, Gaokao (高考) vẫn là trục chính của hệ thống tuyển sinh. Bộ Giáo dục Trung Quốc tiếp tục nhấn mạnh tính công bằng, an toàn và chuẩn hóa của kỳ thi này; các cải cách gần đây cũng hướng tới đánh giá năng lực học thuật, tư duy và phát triển toàn diện hơn.
Nói đơn giản:
Học sinh Trung Quốc → học chương trình phổ thông → thi Gaokao → dùng kết quả để cạnh tranh vào đại học.
Đây là điểm khá khác với mô hình mà Việt Nam đang tranh luận.
Trung Quốc không xây dựng hệ thống kiểu:
điểm Gaokao + IELTS + SAT + thành tích + hàng loạt điểm thưởng
rồi cộng tất cả thành một con số duy nhất.
2. IELTS ở Trung Quốc vẫn rất phổ biến
Điều thú vị là Trung Quốc không cấm IELTS.
IELTS vẫn được tổ chức rộng rãi tại Trung Quốc; hiện hệ thống IELTS liệt kê 62 địa điểm thi tại Trung Quốc, bao gồm nhiều trường đại học
Nhưng IELTS chủ yếu phục vụ những mục đích như:
-
du học;
-
chứng minh năng lực tiếng Anh;
-
các chương trình đào tạo bằng tiếng Anh;
-
một số yêu cầu học thuật/nghề nghiệp quốc tế.
Nó không phải là “vé cộng điểm” phổ quát cho học sinh Trung Quốc trong Gaokao.
Đây là điểm rất đáng chú ý đối với vấn đề chúng ta đang bàn.
3. SAT cũng không bị Trung Quốc “cấm”
SAT vẫn có thể được sử dụng trong tuyển sinh quốc tế, đặc biệt đối với người nước ngoài muốn học đại học tại Trung Quốc.
Ví dụ, Đại học Thượng Hải trong hướng dẫn tuyển sinh quốc tế của mình liệt kê SAT/ACT, A-Level, AP, IB... là những kết quả có thể được sử dụng để chứng minh thành tích học thuật của ứng viên quốc tế.
Nhưng cần phân biệt:
SAT được dùng cho tuyển sinh quốc tế ≠ SAT trở thành một khoản điểm cộng cho học sinh Trung Quốc thi Gaokao.
4. Trung Quốc thậm chí đang phát triển một bài thi riêng
Đây mới là phần rất gần với ý tưởng bạn vừa nêu về Việt Nam.
Trung Quốc đã phát triển CSCA — China Scholastic Competency Assessment, một bài đánh giá năng lực học thuật dành cho ứng viên quốc tế muốn học đại học tại Trung Quốc.
Ví dụ rất đáng chú ý: hiện yêu cầu ứng viên quốc tế phải có CSCA, trong đó có Toán; SAT/AP/ACT/A-Level/IB... có thể được dùng ở giai đoạn đầu nhưng không thay thế yêu cầu CSCA.
Thậm chí SJTU còn tổ chức bài thi riêng gồm các môn như:
-
Mathematics
-
Physics
-
English
cho những nhóm ngành tương ứng.
Đây chính là một ví dụ về thứ bạn đang đề xuất:
Không nhất thiết phải phụ thuộc hoàn toàn vào SAT của Mỹ. Một quốc gia có thể xây dựng hệ thống đánh giá năng lực của riêng mình.
5. Có một điểm rất hay trong cách Trung Quốc sử dụng IELTS
Ví dụ ở SJTU:
-
IELTS 6.0+ có thể đáp ứng yêu cầu tiếng Anh;
-
TOEFL cũng được chấp nhận;
-
nhưng nếu SAT Evidence-Based Reading and Writing đạt 650+, ứng viên có thể được miễn yêu cầu chứng minh tiếng Anh riêng.
Tức là họ nhìn IELTS/SAT chủ yếu dưới góc:
“Ứng viên có đủ năng lực để học bằng tiếng Anh hay không?”
chứ không nhất thiết:
“Có IELTS thì được cộng thêm X điểm vào điểm tuyển sinh.”
Đây là một khác biệt rất quan trọng.
6. Nếu so với Việt Nam hiện nay
Có thể hình dung rất đơn giản:
| Việt Nam hiện nay | Mô hình Trung Quốc | |
|---|---|---|
| Kỳ thi quốc gia | THPT/Gaokao tương đương | Gaokao là trục chính |
| IELTS | Có thể được trường sử dụng theo phương án riêng | Chủ yếu phục vụ năng lực tiếng Anh/du học |
| SAT | Một số trường sử dụng | Chủ yếu tuyển sinh quốc tế |
| Điểm cộng chứng chỉ | Có thể có theo quy định tuyển sinh hiện hành | Không phải cơ chế phổ quát cộng vào Gaokao |
| Bài thi riêng quốc gia | VSTEP nhưng phạm vi chủ yếu là ngoại ngữ | CSCA cho tuyển sinh quốc tế tại Trung Quốc |
| Triết lý | Nhiều phương thức/trường tự thiết kế | Kỳ thi quốc gia giữ vai trò rất lớn |
Và điều này dẫn tới một nhận xét khá thú vị:
Trung Quốc không chống IELTS/SAT. Họ chỉ không nhất thiết coi IELTS/SAT là thước đo để cộng thêm điểm vào kỳ thi tuyển sinh quốc gia.
IELTS vẫn tồn tại vì nó có giá trị quốc tế thực sự. IELTS được các trường và tổ chức trên toàn cầu sử dụng để đánh giá tiếng Anh, với bốn kỹ năng Listening, Reading, Writing và Speaking.
Còn đối với tuyển sinh đại học trong nước, Trung Quốc giữ một hệ thống đánh giá quốc gia làm nền tảng.
Điều này khá gần với ý tưởng bạn đang đề xuất cho Việt Nam
Một mô hình có thể là:
THPT quốc gia → nền tảng tuyển sinh đại học Việt Nam
VSTEP → chuẩn tiếng Anh quốc gia
một bài thi năng lực học thuật Việt Nam → Toán/đọc hiểu/tư duy
IELTS/SAT → vẫn tự do thi nếu cần du học hoặc mục đích quốc tế
Như vậy không cần loại bỏ IELTS/SAT khỏi Việt Nam. Chỉ cần tách rõ:
chứng chỉ quốc tế để phục vụ mục tiêu quốc tế
≠
công cụ tạo lợi thế điểm số trong cuộc đua tuyển sinh đại học trong nước.
Đây thực tế là một trong những điểm đáng nghiên cứu nhất từ cách Trung Quốc tổ chức hệ thống.
===
Hàn Quốc và Nhật Bản khá giống Trung Quốc ở một điểm quan trọng: họ không cấm IELTS/SAT, nhưng các kỳ thi quốc tế không phải nền tảng duy nhất của tuyển sinh đại học trong nước. Tuy nhiên cách hai nước tổ chức khác nhau khá nhiều.
🇰🇷 Hàn Quốc: CSAT/Suneung vẫn là trục chính
Hàn Quốc có 수능 (Suneung/CSAT) — kỳ thi tuyển sinh đại học quốc gia. Đây là hệ thống đánh giá rất quan trọng đối với học sinh Hàn Quốc.
IELTS và SAT chủ yếu xuất hiện trong tuyển sinh quốc tế hoặc các chương trình đặc thù, chứ không phải kiểu:
Điểm CSAT + IELTS 7.5 → được cộng thêm vài điểm vào CSAT.
Ví dụ, Đại học Hàn Quốc trong hướng dẫn tuyển sinh quốc tế 2026 liệt kê IELTS/TOEFL là các chứng chỉ ngoại ngữ và SAT/ACT/A-Level/AP/IB... là các bài thi chuẩn hóa quốc tế mà ứng viên có thể nộp như tài liệu bổ sung.
Điều này rất đáng chú ý: IELTS/SAT tồn tại, nhưng vai trò của chúng phụ thuộc vào loại tuyển sinh.
Ví dụ với sinh viên quốc tế:
IELTS → chứng minh năng lực tiếng Anh
SAT/ACT/AP/IB → chứng minh năng lực học thuật
hồ sơ học tập → đánh giá quá trình học
→ trường tự đánh giá ứng viên
Chứ không nhất thiết biến IELTS thành một khoản điểm cộng cho toàn bộ hệ thống tuyển sinh quốc gia.
🇯🇵 Nhật Bản: còn phân tán hơn
Nhật Bản sử dụng Common Test for University Admissions (大学入学共通テスト), nhưng không phải mọi trường/ngành đều chỉ dựa vào một điểm thi quốc gia duy nhất.
Bộ Giáo dục, Văn hóa, Thể thao, Khoa học và Công nghệ Nhật Bản (MEXT) hiện vẫn duy trì hệ thống Common Test + các hình thức tuyển sinh do từng đại học thực hiện.
Điều đặc biệt là Nhật Bản cũng không coi IELTS/SAT là một “điểm cộng quốc gia”.
Các trường có thể quy định riêng việc sử dụng chứng chỉ tiếng Anh hoặc bài thi quốc tế.
Ví dụ, hướng dẫn tuyển sinh của ĐH Tokyo cho thí sinh tốt nghiệp THPT ngoài Nhật Bản cho biết TOEFL/IELTS có thể được sử dụng trong hồ sơ, nhưng trường không đặt một mức điểm IELTS/TOEFL tối thiểu chung cho vòng đó; hồ sơ được đánh giá tổng hợp.
Một ví dụ khác là: hướng dẫn cho tuyển sinh quốc tế liệt kê IELTS và SAT, đồng thời ghi SAT là optional but recommended; EJU cũng được sử dụng trong hệ thống tuyển sinh quốc tế.
Điều thú vị: Nhật có EJU
Nhật Bản có một hệ thống khá gần với ý tưởng mà bạn đang nói về VSTEP.
Đó là EJU – Examination for Japanese University Admission for International Students.
EJU đánh giá các năng lực học thuật của sinh viên quốc tế muốn vào đại học Nhật Bản. Nó có thể bao gồm:
-
Japanese as a Foreign Language
-
Science
-
Japan and the World
-
Mathematics
Và EJU được tổ chức không chỉ ở Nhật mà còn tại nhiều quốc gia/vùng lãnh thổ. Trong danh sách hiện nay có Hà Nội và TP.HCM.
Nói cách khác:
Nhật Bản không cần bắt sinh viên quốc tế phải dùng SAT để đánh giá năng lực học thuật.
Họ có một bài thi do hệ thống giáo dục Nhật xây dựng, nhưng vẫn cho phép các trường sử dụng thêm SAT, IELTS, TOEFL, IB... tùy chương trình.
Nếu đặt 4 nước cạnh nhau
| 🇻🇳 Việt Nam | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇰🇷 Hàn Quốc | 🇯🇵 Nhật Bản | |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ thi quốc gia | THPT | Gaokao | CSAT/Suneung | Common Test |
| IELTS | Có thể được dùng trong tuyển sinh | Chủ yếu cho mục đích quốc tế/tiếng Anh | Chủ yếu trong tuyển sinh quốc tế/chương trình riêng | Tùy trường/chương trình |
| SAT | Một số trường dùng | Chủ yếu cho tuyển sinh quốc tế | Chủ yếu quốc tế/chương trình riêng | Một số trường/chương trình quốc tế |
| Bài thi riêng cho SV quốc tế | Chưa có hệ thống tương đương hoàn chỉnh | CSCA | Có nhiều cơ chế theo trường | EJU |
| IELTS/SAT = điểm cộng quốc gia | Không | Không phải cơ chế chính | Không | Không |
| Chứng chỉ quốc tế có thể dùng? | Có | Có | Có | Có |
Điểm chung rất đáng chú ý
Cả ba nước Trung Quốc – Hàn Quốc – Nhật Bản đều cho thấy một mô hình:
Xây dựng hệ thống đánh giá của chính mình nhưng không cấm chứng chỉ quốc tế.
IELTS/SAT vẫn tồn tại vì chúng có giá trị quốc tế.
Nhưng khi xét tuyển sinh đại học trong nước, quốc gia có thể nói:
“Nếu muốn vào đại học của chúng tôi, đây là hệ thống đánh giá chính thức của chúng tôi.”
Còn IELTS/SAT:
“Nếu bạn cần chứng minh năng lực với thế giới, hãy sử dụng chúng.”
Và đây chính là điểm rất sát với vấn đề Việt Nam đang tranh luận
Theo mình, bài học đáng chú ý không phải là Việt Nam nên cấm IELTS/SAT.
Mà là có thể tách thành hai tầng:
Tầng 1 – Tuyển sinh đại học Việt Nam
Kỳ thi quốc gia + học tập THPT + một số bài thi năng lực được Nhà nước chuẩn hóa.
Tầng 2 – Hội nhập quốc tế
IELTS / TOEFL / SAT / ACT / AP / IB / các chứng chỉ khác.
Khi tách như vậy, IELTS vẫn có giá trị, học sinh vẫn có thể thi IELTS nếu muốn du học, nhưng sẽ giảm động lực:
“Phải bỏ rất nhiều tiền luyện IELTS chỉ vì trường đại học trong nước cộng thêm 1–3 điểm.”
Đây cũng chính là điểm mà VSTEP của Việt Nam có thể phát triển mạnh hơn: nếu xây dựng được một hệ thống đánh giá tiếng Anh quốc gia có chất lượng, chi phí thấp và được các trường sử dụng thống nhất, Việt Nam có thể giảm sự phụ thuộc vào chứng chỉ nước ngoài mà không cần phủ nhận giá trị quốc tế của IELTS.
===
nếu áp dụng ielts, sat vào cộng điểm thì sẽ gây bất công cho những thí sinh không có điều kiện học và luyện thi ielts, sat
Đúng, đây là một vấn đề về cơ hội tiếp cận, và nó khá khác với việc tranh luận IELTS/SAT có phải là những bài thi tốt hay không.
Nếu IELTS/SAT được dùng để cộng thêm điểm vào xét tuyển đại học, có thể hình dung cơ chế bất bình đẳng như sau:
Thí sinh A: 28 điểm thi THPT + có điều kiện luyện IELTS/SAT → được cộng thêm → điểm xét tuyển tăng.
Thí sinh B: 28,5–29 điểm thi THPT + không có điều kiện tiếp cận chứng chỉ → không được cộng.→ B có điểm thi nền cao hơn nhưng vẫn có thể bị A vượt qua tùy quy định của trường.
Điểm cần chú ý là không phải cứ có IELTS/SAT thì đồng nghĩa với “con nhà giàu”, cũng không phải mọi thí sinh có điều kiện đều đạt điểm cao. Nhưng về mặt chính sách, nếu việc đạt chứng chỉ phụ thuộc đáng kể vào khả năng chi trả cho học thêm, luyện thi, lệ phí thi và số lần thi, thì việc biến chứng chỉ thành điểm cộng tuyển sinh có thể tạo ra lợi thế không đồng đều.
Vấn đề nằm ở “điểm cộng”, không nhất thiết nằm ở IELTS/SAT
Có thể tách hai trường hợp:
Trường hợp 1 — chứng chỉ được cộng thêm
Điểm thi = 28
IELTS = điểm cộng +1,5
→ xét tuyển = 29,5
Lúc này IELTS tạo ra một lợi thế ngoài thang điểm thi chính.
Trường hợp 2 — chứng chỉ được sử dụng như một thước đo năng lực
IELTS → quy đổi thành điểm tiếng Anh theo một quy tắc thống nhất
→ đưa vào cùng phương thức xét tuyển.
Trường hợp này khác về bản chất, bởi chứng chỉ không còn là “phần thưởng cộng thêm”.
Vì vậy, hướng mà Bộ đang đề xuất có một logic khá rõ
Thay vì:
thi THPT + chứng chỉ + thành tích + điểm thưởng
rồi cộng thành một tổng điểm, có thể hướng tới:
một phương thức → một thang đo → một bộ quy tắc → áp dụng cho mọi thí sinh.
Điều này cũng phù hợp với nguyên tắc mà ông Nguyễn Tiến Thảo được dẫn trong thông tin bạn gửi: một năng lực nên được ghi nhận một lần, theo cùng một quy tắc đối với mọi thí sinh.
Và nếu Việt Nam muốn giữ giá trị của IELTS/SAT, một cách tiếp cận khác là không cấm chúng, mà để chúng phục vụ đúng mục đích:
-
IELTS → du học, chương trình tiếng Anh, chứng minh năng lực ngoại ngữ;
-
SAT → tuyển sinh quốc tế hoặc những mục đích mà bài thi này thực sự phù hợp;
-
VSTEP → có thể phát triển thành công cụ đánh giá tiếng Anh trong nước;
-
kỳ thi quốc gia/bài thi năng lực → làm nền tảng cho tuyển sinh đại học trong nước.
Như vậy, một học sinh không có tiền học IELTS/SAT vẫn không bị mất một lượng điểm tuyển sinh chỉ vì không có khả năng mua lợi thế đó. Đây chính là khía cạnh công bằng cơ hội đáng được cân nhắc khi thiết kế chính sách.

